担保付きローン tiếng Nhật là gì? Cho vay thế chấp trong tài chính | BizLoan 担保付きローン tiếng Nhật là gì? Cho vay thế chấp trong tài chính | BizLoan - BizLoan

担保付きローン

担保付きローン là gì?

Secured Loan / Mortgage Loan

Tín dụng2 phút đọc22 lượt xem

担保付きローンとは

担保付きローン(たんぽつきローン、Tanpo-tsuki rōn)とは、借入人が不動産・有価証券・売掛金などの資産を担保として提供し、その見返りに融資を受ける借入形態です。ベトナム語では「vay có tài sản đảm bảo」または「cho vay thế chấp」と訳されます。銀行にとっては貸倒れリスクが低いため、無担保ローン(信用貸付)と比較して金利が低く、融資限度額も高く設定される傾向があります。

日本の金融機関では、住宅ローン(住宅購入資金)、事業性ローン(法人・個人事業主向け運転資金・設備資金)、証書貸付など幅広い商品で担保付きローンが利用されています。中小企業(SME)が事業拡大のための資金調達を行う際、本社ビルや工場、機械設備、あるいは代表者個人の不動産を担保に供することで、より有利な条件での借入が可能になります。

審査のポイント

金融機関は担保評価額(時価の70〜80%程度をLTVの上限とするのが一般的)、担保権の順位(第一順位担保か劣後担保か)、担保の流動性(売却のしやすさ)を厳しく審査します。加えて借入人の返済能力(キャッシュフロー、事業計画)も重要な判断材料です。

実例

ある製造業の中小企業が工場設備の更新のため、本社ビル(評価額1億円)を担保に8000万円の設備資金を年利2.5%で調達したケースがあります。無担保での事業性ローンであれば年利5〜8%となるところ、担保提供により大幅な金利低減を実現しました。

  • 「担保付きローンは低金利で借りられます」— Vay thế chấp có thể vay với lãi suất thấp
  • 「不動産を担保に事業資金を調達しました」— Huy động vốn kinh doanh bằng cách thế chấp bất động sản

関連用語 (Các thuật ngữ liên quan)

日本語 phiên âm Tiếng Việt
担保 Tanpo Tài sản thế chấp / đảm bảo
不動産担保 Fudōsan tanpo Thế chấp bất động sản
金利 Kinri Lãi suất
返済 Hensai Trả nợ
融資限度額 Yūshi gendo-gaku Hạn mức tín dụng

So sánh thuật ngữ trong các ngôn ngữ

Tiếng Việt English 中文 한국어
Vay thế chấp Secured Loan 抵押贷款 담보 대출
Tài sản thế chấp Collateral 抵押物 담보물
Lãi suất Interest Rate 利率 이자율

Vay vốn kinh doanh qua BizLoan

Doanh nghiệp SME có tài sản thế chấp (bất động sản, máy móc, thiết bị) có thể tăng đáng kể cơ hội được duyệt vay với lãi suất ưu đãi hơn. BizLoan là nền tảng matching giúp doanh nghiệp so sánh đề xuất vay thế chấp từ nhiều lender cùng lúc, tiết kiệm thời gian tìm hiểu từng ngân hàng. Lãi suất, hạn mức và điều kiện tài sản đảm bảo cụ thể do từng lender quyết định dựa trên hồ sơ thực tế. Đăng ký matching vay thế chấp qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan