Bảo lãnh vay vốn SME là gì?
Bảo lãnh vay vốn SME (tiếng Anh: SME Loan Guarantee) là cơ chế tín dụng trong đó một tổ chức bảo lãnh (thường là Quỹ Bảo lãnh Tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa — DNNVV, hoặc Quỹ Phát triển SME quốc gia) cam kết với ngân hàng thương mại rằng sẽ trả nợ thay cho doanh nghiệp nếu doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
Tại Việt Nam, Quỹ Bảo lãnh Tín dụng DNNVV được thành lập theo Nghị định 34/2018/NĐ-CP tại các tỉnh/thành phố, cho phép SME vay tối đa 85% phần vốn vay được bảo lãnh mà không cần tài sản thế chấp đủ điều kiện theo tiêu chuẩn ngân hàng.
Đặc điểm nổi bật
- Tháo gỡ rào cản tài sản thế chấp: SME không đủ tài sản thế chấp vẫn được vay vốn thông qua bảo lãnh.
- Tỷ lệ bảo lãnh tối đa 85%: Ngân hàng vẫn giữ 15% rủi ro, tạo động lực thẩm định chất lượng.
- Phí bảo lãnh ưu đãi: Thường 0,5–1%/năm trên dư nợ được bảo lãnh.
- Hỗ trợ chính sách: Nhà nước bù đắp một phần phí bảo lãnh cho SME ưu tiên (nông nghiệp, công nghệ cao).
- Đơn giản hóa thủ tục: Một số quỹ cấp bảo lãnh theo hạn mức cho từng ngành, giảm hồ sơ per-transaction.
Quy trình nhận bảo lãnh
- SME nộp hồ sơ vay vốn tại ngân hàng thương mại.
- Ngân hàng đánh giá sơ bộ và giới thiệu doanh nghiệp đến Quỹ Bảo lãnh Tín dụng.
- Quỹ thẩm định phương án kinh doanh và cấp thư bảo lãnh.
- Ngân hàng giải ngân cho SME.
- Nếu SME mất khả năng trả nợ, Quỹ trả thay và thu hồi từ SME sau.
Bảo lãnh vay vốn SME trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | SME Loan Guarantee |
| Tiếng Nhật | 中小企業融資保証 |
| Tiếng Hàn | 중소기업대출보증 |
| Tiếng Trung | 中小企业贷款担保 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de préstamo PYME |
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng và quỹ bảo lãnh tín dụng, hỗ trợ hồ sơ từ A đến Z để tiếp cận nguồn vốn nhanh nhất.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
SME Loan Guarantee tiếng Anh là gì?
SME Loan Guarantee là thuật ngữ tiếng Anh của bảo lãnh vay vốn SME — cơ chế tín dụng trong đó tổ chức bảo lãnh cam kết trả nợ thay cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nếu doanh nghiệp không trả được nợ ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit Guarantee Fund | Quỹ Bảo lãnh Tín dụng |
| Partial Guarantee | Bảo lãnh một phần (thường 70–85%) |
| Counter-guarantee | Tái bảo lãnh / bảo lãnh đối ứng |
| Guarantee Fee | Phí bảo lãnh |
| Default | Vi phạm nghĩa vụ trả nợ |
| Collateral Substitution | Thay thế tài sản thế chấp |
Ví dụ câu sử dụng
- "The Vietnamese government operates provincial SME loan guarantee funds to help small businesses access bank credit without sufficient collateral."
- "Under the SME loan guarantee scheme, the fund covers up to 85% of the loan, reducing the bank's credit risk."
- "An SME loan guarantee enabled the startup to secure a VND 2 billion working capital loan from a commercial bank."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
中小企業融資保証(Bảo lãnh vay vốn SME)tiếng Nhật là gì?
中小企業融資保証(ちゅうしょうきぎょうゆうしほしょう)はベトナム語で bảo lãnh vay vốn SME と呼ばれ、信用保証機関(信用保証基金)が中小企業の銀行借入を保証することで、担保が不十分なSMEでも銀行融資を受けられるよう支援する信用補完制度です。ベトナムでは2018年政令34号に基づき各省に信用保証基金が設置されています。
関連用語
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 信用保証基金 | Quỹ Bảo lãnh Tín dụng |
| 部分保証 | Bảo lãnh một phần |
| 保証料 | Phí bảo lãnh |
| 担保代替 | Thay thế tài sản thế chấp |
| 代位弁済 | Trả nợ thay cho doanh nghiệp |
例文
- 「ベトナム政府は担保不足の中小企業を支援するため、省レベルで中小企業融資保証制度を運営している。」
- 「中小企業融資保証により、保証基金がローン残高の最大85%をカバーし、銀行の信用リスクを軽減する。」
- 「あるスタートアップは中小企業融資保証を活用して、商業銀行から20億ドンの運転資金融資を確保した。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
중소기업대출보증(Bảo lãnh vay vốn SME)tiếng Hàn là gì?
중소기업대출보증은 베트남어로 bảo lãnh vay vốn SME이며, 신용보증기관(신용보증기금)이 중소기업의 은행대출을 보증함으로써 담보가 부족한 SME도 은행 자금을 이용할 수 있도록 지원하는 신용보완 제도입니다. 베트남에서는 2018년 정령 34호에 따라 각 성(省)에 신용보증기금이 설치되어 있습니다.
관련 용어
| 한국어 | 베트남어 |
|---|---|
| 신용보증기금 | Quỹ Bảo lãnh Tín dụng |
| 부분보증 | Bảo lãnh một phần |
| 보증료 | Phí bảo lãnh |
| 담보대체 | Thay thế tài sản thế chấp |
| 대위변제 | Trả nợ thay cho doanh nghiệp |
예문
- "베트남 정부는 담보가 부족한 중소기업을 위해 성(省) 단위로 중소기업대출보증 제도를 운영하고 있다."
- "중소기업대출보증을 통해 보증기금이 대출 잔액의 최대 85%를 보증하여 은행의 신용 위험을 줄인다."
- "한 스타트업은 중소기업대출보증을 활용하여 상업은행에서 20억 동의 운전자금 대출을 확보했다."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
中小企业贷款担保(Bảo lãnh vay vốn SME)tiếng Trung là gì?
中小企业贷款担保(zhōngxiǎo qǐyè dàikuǎn dānbǎo)越南语为 bảo lãnh vay vốn SME,是指信用担保机构(信用担保基金)为中小企业的银行贷款提供担保,在企业无法偿还贷款时代为偿付,帮助缺乏足额抵押物的中小企业获得银行融资的信用增强制度。越南依据2018年政府令34号在各省设立了中小企业信用担保基金。
相关术语
| 中文 | 越南语 |
|---|---|
| 信用担保基金 | Quỹ Bảo lãnh Tín dụng |
| 部分担保 | Bảo lãnh một phần |
| 担保费率 | Phí bảo lãnh |
| 抵押替代 | Thay thế tài sản thế chấp |
| 代偿 | Trả nợ thay cho doanh nghiệp |
例句
- "越南政府在各省运营中小企业贷款担保基金,帮助缺乏抵押物的中小企业获得银行信贷。"
- "通过中小企业贷款担保,担保基金最高覆盖贷款余额的85%,有效降低银行信用风险。"
- "一家初创企业利用中小企业贷款担保从商业银行获得了20亿越南盾的营运资金贷款。"
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Garantía de préstamo PYME(Bảo lãnh vay vốn SME)tiếng Tây Ban Nha là gì?
Garantía de préstamo PYME es la traducción al español de bảo lãnh vay vốn SME en vietnamita. Es un mecanismo de apoyo crediticio en el que una institución de garantía (fondo de garantía crediticia) se compromete a reembolsar el préstamo bancario en nombre de la pequeña o mediana empresa si esta no puede hacerlo, permitiendo a las PYME con garantías insuficientes acceder a financiamiento bancario. En Vietnam, existen fondos provinciales de garantía crediticia para PYME regulados por el Decreto 34/2018.
Términos relacionados
| Español | Vietnamita |
|---|---|
| Fondo de garantía crediticia | Quỹ Bảo lãnh Tín dụng |
| Garantía parcial | Bảo lãnh một phần |
| Comisión de garantía | Phí bảo lãnh |
| Sustitución de garantía | Thay thế tài sản thế chấp |
| Pago por subrogación | Trả nợ thay cho doanh nghiệp |
Ejemplos de uso
- "El gobierno vietnamita opera fondos de garantía de préstamo PYME en cada provincia para ayudar a las empresas sin suficiente colateral a acceder al crédito bancario."
- "La garantía de préstamo PYME cubre hasta el 85% del saldo del préstamo, reduciendo significativamente el riesgo crediticio del banco."
- "Una startup utilizó la garantía de préstamo PYME para obtener un préstamo de capital de trabajo de 2.000 millones de dong vietnamita."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.