浮动利率 tiếng Trung là gì? Lãi suất thả nổi trong tài chính | BizLoan 浮动利率 tiếng Trung là gì? Lãi suất thả nổi trong tài chính | BizLoan - BizLoan

浮动利率

浮动利率 là gì?

Floating Interest Rate

Tín dụng3 phút đọc17 lượt xem

浮动利率 tiếng Trung là gì?

浮动利率 (phiên âm: Fúdòng lìlǜ) trong tiếng Việt là "lãi suất thả nổi". Trong hệ thống tài chính Trung Quốc, từ năm 2019, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) chuyển sang dùng LPR (Loan Prime Rate - 贷款市场报价利率) làm lãi suất tham chiếu cho các khoản vay lãi suất thả nổi.

Các thuật ngữ liên quan

  • 固定利率 (Gùdìng lìlǜ): Lãi suất cố định
  • LPR (贷款市场报价利率): Lãi suất cho vay cơ bản thị trường
  • 基准利率 (Jīzhǔn lìlǜ): Lãi suất cơ bản
  • 利率浮动幅度 (Lìlǜ fúdòng fúdù): Biên độ dao động lãi suất
  • 重定价周期 (Chóng dìng jià zhōuqī): Chu kỳ định giá lại lãi suất

Ví dụ sử dụng

  • 「浮动利率随市场利率的变化而调整」 - Lãi suất thả nổi điều chỉnh theo thay đổi của lãi suất thị trường
  • 「选择LPR浮动利率,享受降息红利」 - Chọn lãi suất thả nổi LPR để hưởng lợi khi lãi suất giảm

So sánh lãi suất vay tại BizLoan

So sánh với thị trường Việt Nam

Tại Việt Nam, lãi suất thả nổi (tương đương 浮动利率) cũng phổ biến trong các khoản vay trung và dài hạn, thường được neo theo lãi suất tiết kiệm 12-13 tháng cộng biên độ do lender quy định, thay vì dùng cơ chế LPR như Trung Quốc. Doanh nghiệp SME khi vay theo lãi suất thả nổi cần theo dõi định kỳ điều chỉnh lãi suất (thường 3-6 tháng/lần) để chủ động lập kế hoạch dòng tiền, tránh bị động khi chi phí lãi vay tăng theo chu kỳ thị trường.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan