企业卡(Thẻ doanh nghiệp)越南语详细解释 - BizLoan 企业卡(Thẻ doanh nghiệp)越南语详细解释 - BizLoan

企业卡 (tiếng Trung)

企业卡 (tiếng Trung) là gì?

Corporate Card

Tín dụng2 phút đọc16 lượt xem

企业卡是什么?

越南语称为「Thẻ doanh nghiệp」,英语为 Corporate Card,是银行向法人而非个人发行的专用支付卡,便于企业统一管理员工报销支出。与个人信用卡不同,企业卡的授信额度、消费范围通常由企业财务部门统一审批和监控,特别适合拥有多个分支机构或多个项目团队的中小企业(SME),能够有效避免员工垫资和事后报销的繁琐流程。

卡片类型

类型 特点
企业借记卡 直接从企业账户扣款,资金管控严格
企业信用卡 先消费后还款,享有信用额度,缓解短期现金流压力
预付卡 预先充值,适合项目预算管理,可有效防止超支

主要优势

  • 费用集中管理:所有交易汇总在一张账单,方便财务对账
  • 额度管控:可按部门或员工设置消费上限
  • 提升信用评级:按时还款有助于改善企业信用档案
  • 积分返现:多数银行提供消费积分或现金回馈

对越南中小企业而言,「Thẻ doanh nghiệp」是优化财务管理、减少现金垫付的高效工具。

实际案例

河内一家贸易型SME为各部门设置了不同额度的企业信用卡,用于差旅和市场推广支出,每月的报销核算时间因此大幅缩短。由于长期按时还款,该企业在申请补充流动资金贷款时,也获得了更积极的信用评估。 Ví dụ: Một SME ngành thương mại tại Hà Nội cấp thẻ tín dụng doanh nghiệp với hạn mức riêng cho từng phòng ban để chi trả công tác phí và chi phí marketing, nhờ đó rút ngắn đáng kể thời gian quyết toán hàng tháng. Nhờ lịch sử thanh toán đúng hạn, doanh nghiệp cũng nhận được đánh giá tín dụng tích cực hơn khi xin vay bổ sung vốn lưu động.

相关术语

中文 拼音 越南语
信用额度 Xìnyòng édù Hạn mức tín dụng
费用报销 Fèiyòng bàoxiāo Quyết toán chi phí
自动扣款 Zìdòng kòukuǎn Trích nợ tự động
现金流 Xiànjīnliú Dòng tiền
企业账户 Qǐyè zhànghù Tài khoản doanh nghiệp

Corporate Card 在其他语言中的表达

Tiếng Việt Tiếng Anh 日本語 한국어 Español
Thẻ doanh nghiệp Corporate Card コーポレートカード 기업 카드 Tarjeta Corporativa

Ngoài công cụ thẻ doanh nghiệp, bạn cần thêm vốn lưu động để mở rộng kinh doanh? Vay qua BizLoan giúp doanh nghiệp bạn matching cùng lúc với nhiều lender, so sánh các đề xuất về hạn mức và điều kiện vay — lãi suất và hạn mức cụ thể do lender quyết định dựa trên hồ sơ tài chính và lịch sử tín dụng của doanh nghiệp bạn.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan