국가 신용 한도 — Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Hàn
국가 신용 한도 (Gukga shin-yong han-do) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ hạn mức tín dụng quốc gia. Tại Hàn Quốc, KEXIM (Korea Eximbank — 한국수출입은행) và KSURE (Korea Trade Insurance Corporation — 한국무역보험공사) quản lý hạn mức tín dụng theo từng quốc gia đối tác trong thương mại quốc tế.
Thuật ngữ liên quan:
- 국가 위험 (Gukga wiheom) — Rủi ro quốc gia
- 국가 신용등급 (Gukga shin-yong deunggeuip) — Xếp hạng tín nhiệm quốc gia
- 신용 한도 (Shin-yong han-do) — Hạn mức tín dụng
- 대외 신용위험 (Daeoe shin-yong wiheom) — Rủi ro tín dụng đối ngoại
Ví dụ sử dụng
- 「당행의 베트남에 대한 국가 신용 한도는 5억 달러입니다.」 (Hạn mức tín dụng quốc gia Việt Nam của ngân hàng chúng tôi là 500 triệu USD.)
- 「국가 신용등급이 상승하면 국가 신용 한도도 확대될 수 있습니다.」 (Khi xếp hạng tín nhiệm quốc gia tăng, hạn mức tín dụng quốc gia cũng có thể được mở rộng.)
Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Hàn là 국가 신용 한도 (Gukga shin-yong han-do).
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.