抵押贷款 tiếng Trung là gì? Cho vay thế chấp trong tài chính | BizLoan

抵押贷款 là gì?

Secured Loan / Mortgage Loan

Tín dụng6 phút đọc45 lượt xem

抵押贷款 tiếng Trung là gì?

抵押贷款 (phiên âm: Dǐyā dàikuǎn) trong tiếng Việt là "cho vay thế chấp" — hình thức vay vốn trong đó người vay dùng tài sản (bất động sản, phương tiện, máy móc) làm tài sản bảo đảm cho khoản vay. Nếu người vay không trả được nợ, ngân hàng (贷款人 - dàikuǎnrén) có quyền xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ.

Trong hệ thống tài chính Trung Quốc, thuật ngữ 房屋抵押贷款 (Fángwū dǐyā dàikuǎn - vay thế chấp nhà ở) và 经营性抵押贷款 (Jīngyíngxìng dǐyā dàikuǎn - vay thế chấp kinh doanh) được sử dụng phổ biến nhất. So với 信用贷款 (Xìnyòng dàikuǎn - vay tín chấp), vay thế chấp thường có lãi suất thấp hơn và hạn mức cao hơn do rủi ro cho bên cho vay được giảm thiểu nhờ tài sản bảo đảm.

Quy trình vay thế chấp cơ bản

  1. Định giá tài sản thế chấp (评估抵押物价值)
  2. Nộp hồ sơ và thẩm định năng lực trả nợ
  3. Ký hợp đồng thế chấp và đăng ký giao dịch bảo đảm
  4. Giải ngân theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản (thường 50-70%)

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp sản xuất nhỏ tại Quảng Châu dùng nhà xưởng trị giá 5 triệu NDT làm tài sản thế chấp (抵押物) để vay 3 triệu NDT (tỷ lệ 经营性抵押贷款 khoảng 60%) phục vụ mở rộng sản xuất, với kỳ hạn 5 năm và lãi suất thấp hơn khoảng 2-3 điểm phần trăm so với vay tín chấp cùng kỳ hạn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
抵押物 Dǐyā wù Tài sản thế chấp
不动产抵押 Bùdòngchǎn dǐyā Thế chấp bất động sản
贷款利率 Dàikuǎn lìlǜ Lãi suất cho vay
还款期限 Huánkuǎn qīxiàn Kỳ hạn trả nợ
贷款额度 Dàikuǎn édù Hạn mức vay

Bảng so sánh đa ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Anh 日本語 한국어
Vay thế chấp Secured Loan / Mortgage Loan 担保付き融資 담보대출
Tài sản thế chấp Collateral 担保物件 담보물
Hạn mức vay Credit Limit 融資限度額 대출한도

Ví dụ sử dụng

  • 「抵押贷款的利率比信用贷款低」 - Lãi suất vay thế chấp thấp hơn vay tín chấp
  • 「以房产为抵押申请经营贷款」 - Dùng bất động sản thế chấp để vay vốn kinh doanh

Câu hỏi thường gặp

Vay thế chấp khác gì so với vay tín chấp — doanh nghiệp nên chọn hình thức nào khi cần vốn?

Vay thế chấp yêu cầu tài sản bảo đảm nên thường có lãi suất thấp hơn và hạn mức cao hơn (tùy chính sách lender); vay tín chấp không cần tài sản nhưng rủi ro cho bên cho vay cao hơn, kéo theo lãi suất và điều kiện duyệt khắt khe hơn. Nếu doanh nghiệp có nhà xưởng, đất đai hoặc máy móc hợp lệ, vay thế chấp thường có lợi hơn về chi phí vốn dài hạn.

Khi vay thế chấp qua BizLoan, tài sản được định giá ở mức nào và ai quyết định tỷ lệ giải ngân?

Tỷ lệ giải ngân trên giá trị tài sản (LTV) do từng lender quyết định dựa trên định giá và chính sách nội bộ của họ — BizLoan chỉ hỗ trợ kết nối để doanh nghiệp nhận nhiều đề xuất và so sánh. Nếu tài sản được định giá cao, doanh nghiệp thường tiếp cận được hạn mức lớn hơn; nếu định giá thấp, hạn mức có thể bị thu hẹp.

Doanh nghiệp có bị mất tài sản thế chấp nếu trả nợ chậm?

Nếu vi phạm nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng, lender có quyền xử lý tài sản bảo đảm theo quy định pháp luật hiện hành để thu hồi khoản vay. Doanh nghiệp nên thảo luận trước với lender khi gặp khó khăn dòng tiền vì nhiều bên cho vay có chính sách cơ cấu lại thay vì xử lý tài sản ngay.

Có thể dùng tài sản đang thế chấp ở ngân hàng A để vay thêm ở ngân hàng B không?

Về nguyên tắc cần sự đồng ý của lender hiện tại và việc thế chấp lại tài sản đã có gánh nặng bảo đảm sẽ ảnh hưởng đến hạn mức và lãi suất ở bên mới. Doanh nghiệp có thể chia sẻ thông tin này khi matching qua BizLoan để các đề xuất phản ánh đúng tình trạng tài sản thực tế.

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp Việt Nam có tài sản (nhà xưởng, quyền sử dụng đất, máy móc) có thể tận dụng để tăng hạn mức vay và giảm lãi suất so với vay tín chấp. Đăng ký matching vay thế chấp phù hợp qua BizLoan — so sánh đề xuất từ nhiều lender, lãi suất và tỷ lệ giải ngân trên tài sản thế chấp do lender quyết định.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan