国家信用额度 — Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Trung
国家信用额度 (Guójiā xìnyòng édù) hoặc 国别信贷限额 (Guóbié xìndài xiàn'é) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ hạn mức tín dụng quốc gia. Tại Trung Quốc, China Eximbank (中国进出口银行) và SINOSURE (中国出口信用保险公司) quản lý hạn mức tín dụng theo quốc gia trong các giao dịch tài trợ xuất khẩu và đầu tư nước ngoài.
Thuật ngữ liên quan:
- 国家风险 (Guójiā fēngxiǎn) — Rủi ro quốc gia
- 国家信用评级 (Guójiā xìnyòng píngjí) — Xếp hạng tín nhiệm quốc gia
- 信贷限额 (Xìndài xiàn'é) — Hạn mức tín dụng
- 主权风险 (Zhǔquán fēngxiǎn) — Sovereign Risk (Rủi ro quốc gia)
Ví dụ sử dụng
- 「本行对越南的国家信用额度为10亿美元。」 (Hạn mức tín dụng quốc gia Việt Nam của ngân hàng chúng tôi là 1 tỷ USD.)
- 「国家信用评级提升后,国别信贷限额有望相应扩大。」 (Sau khi xếp hạng tín nhiệm quốc gia tăng, hạn mức tín dụng quốc gia dự kiến sẽ được mở rộng tương ứng.)
Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Trung là 国家信用额度 (Guójiā xìnyòng édù).
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.