授信额度 tiếng Trung là gì?
授信额度 (phiên âm: Shòuxìn édù) trong tiếng Việt là "hạn mức tín dụng" hoặc "hạn mức ủy thác". Đây là tổng số tiền tối đa mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đồng ý cấp cho một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên đánh giá năng lực tài chính, tài sản đảm bảo (nếu có) và lịch sử tín dụng.
Trong hệ thống tài chính Trung Quốc, 授信额度 được phân thành nhiều loại: 循环信贷额度 (Xúnhuán xìndàiédù - hạn mức tín dụng tuần hoàn, có thể rút và trả nhiều lần trong hạn mức), 流动资金贷款额度 (hạn mức vay vốn lưu động, dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày), và 综合授信额度 (hạn mức tín dụng tổng hợp, bao gồm nhiều sản phẩm tín dụng khác nhau như vay, bảo lãnh, L/C). Các sản phẩm này rất phổ biến cho doanh nghiệp SME tại Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Đài Loan.
Điểm nổi bật của 授信额度 tuần hoàn là doanh nghiệp chỉ trả lãi trên số tiền thực tế đã rút (用信), không phải trên toàn bộ hạn mức được cấp — giúp tối ưu chi phí vốn so với vay một lần cố định.
Các thuật ngữ liên quan
| 术语 (Chữ Hán) | 拼音 (Phiên âm) | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信贷额度 | Xìndài édù | Hạn mức tín dụng |
| 循环信贷 | Xúnhuán xìndài | Tín dụng tuần hoàn |
| 授信 | Shòuxìn | Cấp tín dụng |
| 提款 | Tí kuǎn | Rút vốn |
| 用信 | Yòng xìn | Sử dụng hạn mức |
| 额度管理 | Édù guǎnlǐ | Quản lý hạn mức |
Ví dụ sử dụng
- 「在授信额度内随时支取,按实际用款金额计息」 - Rút vốn bất kỳ lúc nào trong hạn mức, tính lãi trên số tiền thực sử dụng.
- 「循环信贷额度支持企业灵活调配资金,应对季节性经营需求」 - Hạn mức tín dụng tuần hoàn hỗ trợ doanh nghiệp điều phối vốn linh hoạt, ứng phó nhu cầu kinh doanh theo mùa vụ.
- 「银行根据企业近三年财务报表核定综合授信额度」 - Ngân hàng căn cứ báo cáo tài chính 3 năm gần nhất để phê duyệt hạn mức tín dụng tổng hợp.
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | 中文 | 日本語 | 한국어 |
|---|---|---|---|---|
| Hạn mức tín dụng | Credit facility / Credit line | 授信额度 | 与信枠 | 여신한도 |
Doanh nghiệp Việt Nam có giao thương với đối tác Trung Quốc thường cần hiểu rõ các thuật ngữ tín dụng này khi đàm phán điều khoản thanh toán và bảo lãnh. Tìm hiểu và so sánh hạn mức tín dụng SME từ nhiều lender qua BizLoan.