Credit Facility tiếng Anh là gì?
Credit Facility trong tiếng Việt là "hạn mức tín dụng" hoặc "cho vay theo hạn mức". Đây là một thỏa thuận tài chính linh hoạt cho phép người vay tiếp cận vốn theo nhu cầu. Credit Line là dạng phổ biến nhất, trong khi Revolving Credit Facility cho phép tái sử dụng hạn mức sau khi trả nợ.
Các thuật ngữ liên quan
- Credit Line / Line of Credit: Hạn mức tín dụng
- Revolving Credit: Tín dụng tuần hoàn
- Committed Facility: Hạn mức cam kết (ngân hàng bắt buộc cấp)
- Uncommitted Facility: Hạn mức không cam kết
- Drawing / Drawdown: Rút vốn từ hạn mức
- Utilization Rate: Tỷ lệ sử dụng hạn mức
- Facility Fee / Commitment Fee: Phí duy trì hạn mức
Ví dụ sử dụng
- "The company has a $5M revolving credit facility with the bank."
- "We drew down $2M from our credit line to fund the inventory purchase."
- "The facility fee applies to the undrawn portion of the committed facility."
Tìm hiểu hạn mức vay SME tại BizLoan
So sánh Credit Facility với vay từng lần
Khác với khoản vay từng lần (Term Loan) giải ngân một lần và trả dần theo lịch cố định, Credit Facility cho phép doanh nghiệp rút vốn linh hoạt nhiều lần trong hạn mức đã cấp, chỉ trả lãi trên phần đã sử dụng. Điều này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu vốn lưu động biến động theo mùa vụ hoặc chu kỳ kinh doanh.
Ví dụ: Một công ty phân phối hàng tiêu dùng sử dụng Revolving Credit Facility 3 tỷ đồng để nhập hàng trước mùa cao điểm, sau đó trả lại khi thu tiền bán hàng, rồi tiếp tục rút vốn cho đợt nhập hàng kế tiếp — thay vì phải xin vay mới mỗi lần.