Cashback thẻ tín dụng là gì? Hoàn tiền mặt khi chi tiêu | BizLoan Cashback thẻ tín dụng là gì? Hoàn tiền mặt khi chi tiêu | BizLoan - BizLoan

Cashback thẻ tín dụng là gì?

Cashback thẻ tín dụng là gì? là gì?

Credit Card Cashback

Tín dụng9 phút đọc33 lượt xem

Cashback thẻ tín dụng là gì?

Cashback thẻ tín dụng (tiếng Anh: Credit Card Cashback) là chương trình ưu đãi trong đó ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ hoàn trả lại cho chủ thẻ một tỷ lệ phần trăm nhất định (thường từ 0,5% đến 5%) trên tổng giá trị chi tiêu thực tế bằng thẻ tín dụng. Khoản hoàn tiền được ghi có vào tài khoản hoặc trừ vào dư nợ thẻ của khách hàng.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, cashback thẻ tín dụng ngày càng phổ biến với các sản phẩm của Techcombank, VPBank, MB, Shinhan Bank, HSBC. Tỷ lệ hoàn tiền thường từ 0,3%–5% tùy danh mục chi tiêu (ăn uống, mua sắm trực tuyến, xăng dầu, du lịch).

Đặc điểm nổi bật

  • Hoàn tiền tự động vào cuối kỳ sao kê hoặc theo tháng
  • Tỷ lệ hoàn tiền khác nhau theo danh mục chi tiêu
  • Thường có giới hạn hoàn tiền tối đa mỗi tháng/năm
  • Một số thẻ yêu cầu chi tiêu tối thiểu để kích hoạt cashback
  • Không cần đổi điểm hay tích lũy — nhận tiền trực tiếp

So sánh cashback và tích điểm thưởng

Tiêu chíCashbackTích điểm thưởng
Hình thức lợi íchTiền mặt trực tiếpĐiểm đổi quà/dịch vụ
Tính linh hoạtCaoHạn chế theo catalogue
Giá trị thựcRõ ràng, minh bạchThay đổi theo chương trình
Phức tạpĐơn giảnCần theo dõi điểm

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữThuật ngữ
Tiếng AnhCredit Card Cashback
Tiếng Nhậtキャッシュバック
Tiếng Hàn캐시백
Tiếng Trung信用卡返现
Tiếng Tây Ban NhaReembolso de Tarjeta de Crédito

Muốn tối ưu hóa chi tiêu doanh nghiệp? Khám phá các sản phẩm tín dụng tại BizLoan để lựa chọn giải pháp tài chính phù hợp nhất.


Credit Card Cashback trong tiếng Anh

Credit Card Cashback (phát âm: /ˈkredɪt kɑːrd ˈkæʃbæk/) là thuật ngữ tiếng Anh chỉ chương trình hoàn tiền mặt (cashback) khi chủ thẻ thanh toán bằng thẻ tín dụng. Ngân hàng trả lại một phần chi tiêu dưới dạng tiền mặt hoặc số dư tài khoản.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Thuật ngữ tiếng AnhTiếng Việt
Cashback RateTỷ lệ hoàn tiền
Rewards ProgramChương trình tích điểm thưởng
Statement CreditHoàn tiền vào sao kê
Spending CategoryDanh mục chi tiêu
Cashback CapGiới hạn hoàn tiền tối đa

Ví dụ câu sử dụng

  • "This credit card offers 2% cashback on all purchases and 5% cashback at supermarkets." — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch và 5% tại siêu thị.
  • "The cashback is automatically credited to your account at the end of each billing cycle." — Khoản hoàn tiền tự động được ghi có vào tài khoản vào cuối mỗi kỳ sao kê.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Cashback trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, Credit Card Cashback được gọi là キャッシュバック (phiên âm: Kyasshubakku) hoặc クレジットカード キャッシュバック (Kurejittokādo Kyasshubakku). Tại Nhật, các thẻ tín dụng lớn như Rakuten Card, JCB, dCard đều có chương trình cashback hoặc điểm thưởng tương đương.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng NhậtRomajiTiếng Việt
還元率Kangen-ritsuTỷ lệ hoàn tiền
ポイント還元Pointo kangenHoàn điểm thưởng
利用明細Riyō meisaiSao kê giao dịch
上限額Jōgen-gakuGiới hạn hoàn tiền tối đa

Ví dụ câu sử dụng

  • 「このクレジットカードはすべての購入で2%のキャッシュバックが得られます。」 — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch mua sắm.
  • 「キャッシュバックは毎月の締め日に自動的に口座に反映されます。」 — Khoản hoàn tiền tự động được ghi nhận vào tài khoản vào ngày sao kê hàng tháng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Cashback trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, Credit Card Cashback được gọi là 캐시백 (phiên âm: Kaesibaek) hoặc 신용카드 캐시백 (Sinyong kadeu kaesibaek). Tại Hàn Quốc, hầu hết các thẻ tín dụng lớn của Samsung Card, Hyundai Card, KB Kookmin Card đều có chương trình cashback hấp dẫn.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng HànRomajiTiếng Việt
환급률HwangeupryuTỷ lệ hoàn tiền
포인트 적립Pointeu jeoknipTích điểm thưởng
청구서 할인Cheongguseo hallinGiảm trừ hóa đơn
월 한도Wol handoGiới hạn hàng tháng

Ví dụ câu sử dụng

  • 「이 신용카드는 모든 구매에서 2% 캐시백을 제공합니다.」 — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch mua sắm.
  • 「캐시백은 매월 결제일에 자동으로 계좌에 입금됩니다.」 — Khoản hoàn tiền tự động được ghi có vào tài khoản vào ngày thanh toán hàng tháng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Cashback trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, Credit Card Cashback được gọi là 信用卡返现 (phiên âm: Xìnyòngkǎ fǎn xiàn — thẻ tín dụng hoàn tiền mặt). Tại Trung Quốc, các ngân hàng lớn như ICBC, CCB, China Merchants Bank đều cung cấp chương trình cashback đa dạng.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
返现比例Fǎn xiàn bǐlìTỷ lệ hoàn tiền
积分奖励Jīfēn jiǎnglìĐiểm thưởng tích lũy
账单周期Zhàngdān zhōuqīKỳ sao kê
返现上限Fǎn xiàn shànxiànGiới hạn hoàn tiền tối đa

Ví dụ câu sử dụng

  • 「这张信用卡所有消费均可享受2%的返现优惠。」 — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch chi tiêu.
  • 「返现金额将在每个账单周期结束时自动计入您的账户。」 — Khoản hoàn tiền sẽ tự động được ghi có vào tài khoản của bạn vào cuối mỗi kỳ sao kê.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Cashback trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, Credit Card Cashback được gọi là Reembolso de Tarjeta de Crédito hoặc Devolución de Efectivo — chương trình hoàn tiền mặt khi chi tiêu bằng thẻ tín dụng.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
Tasa de ReembolsoTỷ lệ hoàn tiền
Programa de RecompensasChương trình tích điểm thưởng
Ciclo de FacturaciónKỳ sao kê
Límite de ReembolsoGiới hạn hoàn tiền tối đa

Ví dụ câu sử dụng

  • "Esta tarjeta de crédito ofrece un 2% de reembolso en todas las compras realizadas." — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch mua sắm.
  • "El reembolso se acredita automáticamente en su cuenta al final de cada ciclo de facturación." — Khoản hoàn tiền tự động được ghi có vào tài khoản vào cuối mỗi kỳ sao kê.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan