Cashback thẻ tín dụng là gì?
Cashback thẻ tín dụng (tiếng Anh: Credit Card Cashback) là chương trình ưu đãi trong đó ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ hoàn trả lại cho chủ thẻ một tỷ lệ phần trăm nhất định (thường từ 0,5% đến 5%) trên tổng giá trị chi tiêu thực tế bằng thẻ tín dụng. Khoản hoàn tiền được ghi có vào tài khoản hoặc trừ vào dư nợ thẻ của khách hàng.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, cashback thẻ tín dụng ngày càng phổ biến với các sản phẩm của Techcombank, VPBank, MB, Shinhan Bank, HSBC. Tỷ lệ hoàn tiền thường từ 0,3%–5% tùy danh mục chi tiêu (ăn uống, mua sắm trực tuyến, xăng dầu, du lịch).
Đặc điểm nổi bật
- Hoàn tiền tự động vào cuối kỳ sao kê hoặc theo tháng
- Tỷ lệ hoàn tiền khác nhau theo danh mục chi tiêu
- Thường có giới hạn hoàn tiền tối đa mỗi tháng/năm
- Một số thẻ yêu cầu chi tiêu tối thiểu để kích hoạt cashback
- Không cần đổi điểm hay tích lũy — nhận tiền trực tiếp
So sánh cashback và tích điểm thưởng
| Tiêu chí | Cashback | Tích điểm thưởng |
|---|---|---|
| Hình thức lợi ích | Tiền mặt trực tiếp | Điểm đổi quà/dịch vụ |
| Tính linh hoạt | Cao | Hạn chế theo catalogue |
| Giá trị thực | Rõ ràng, minh bạch | Thay đổi theo chương trình |
| Phức tạp | Đơn giản | Cần theo dõi điểm |
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Card Cashback |
| Tiếng Nhật | キャッシュバック |
| Tiếng Hàn | 캐시백 |
| Tiếng Trung | 信用卡返现 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reembolso de Tarjeta de Crédito |
Muốn tối ưu hóa chi tiêu doanh nghiệp? Khám phá các sản phẩm tín dụng tại BizLoan để lựa chọn giải pháp tài chính phù hợp nhất.
Credit Card Cashback trong tiếng Anh
Credit Card Cashback (phát âm: /ˈkredɪt kɑːrd ˈkæʃbæk/) là thuật ngữ tiếng Anh chỉ chương trình hoàn tiền mặt (cashback) khi chủ thẻ thanh toán bằng thẻ tín dụng. Ngân hàng trả lại một phần chi tiêu dưới dạng tiền mặt hoặc số dư tài khoản.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cashback Rate | Tỷ lệ hoàn tiền |
| Rewards Program | Chương trình tích điểm thưởng |
| Statement Credit | Hoàn tiền vào sao kê |
| Spending Category | Danh mục chi tiêu |
| Cashback Cap | Giới hạn hoàn tiền tối đa |
Ví dụ câu sử dụng
- "This credit card offers 2% cashback on all purchases and 5% cashback at supermarkets." — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch và 5% tại siêu thị.
- "The cashback is automatically credited to your account at the end of each billing cycle." — Khoản hoàn tiền tự động được ghi có vào tài khoản vào cuối mỗi kỳ sao kê.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Cashback trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, Credit Card Cashback được gọi là キャッシュバック (phiên âm: Kyasshubakku) hoặc クレジットカード キャッシュバック (Kurejittokādo Kyasshubakku). Tại Nhật, các thẻ tín dụng lớn như Rakuten Card, JCB, dCard đều có chương trình cashback hoặc điểm thưởng tương đương.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 還元率 | Kangen-ritsu | Tỷ lệ hoàn tiền |
| ポイント還元 | Pointo kangen | Hoàn điểm thưởng |
| 利用明細 | Riyō meisai | Sao kê giao dịch |
| 上限額 | Jōgen-gaku | Giới hạn hoàn tiền tối đa |
Ví dụ câu sử dụng
- 「このクレジットカードはすべての購入で2%のキャッシュバックが得られます。」 — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch mua sắm.
- 「キャッシュバックは毎月の締め日に自動的に口座に反映されます。」 — Khoản hoàn tiền tự động được ghi nhận vào tài khoản vào ngày sao kê hàng tháng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Cashback trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, Credit Card Cashback được gọi là 캐시백 (phiên âm: Kaesibaek) hoặc 신용카드 캐시백 (Sinyong kadeu kaesibaek). Tại Hàn Quốc, hầu hết các thẻ tín dụng lớn của Samsung Card, Hyundai Card, KB Kookmin Card đều có chương trình cashback hấp dẫn.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 환급률 | Hwangeupryu | Tỷ lệ hoàn tiền |
| 포인트 적립 | Pointeu jeoknip | Tích điểm thưởng |
| 청구서 할인 | Cheongguseo hallin | Giảm trừ hóa đơn |
| 월 한도 | Wol hando | Giới hạn hàng tháng |
Ví dụ câu sử dụng
- 「이 신용카드는 모든 구매에서 2% 캐시백을 제공합니다.」 — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch mua sắm.
- 「캐시백은 매월 결제일에 자동으로 계좌에 입금됩니다.」 — Khoản hoàn tiền tự động được ghi có vào tài khoản vào ngày thanh toán hàng tháng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Cashback trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, Credit Card Cashback được gọi là 信用卡返现 (phiên âm: Xìnyòngkǎ fǎn xiàn — thẻ tín dụng hoàn tiền mặt). Tại Trung Quốc, các ngân hàng lớn như ICBC, CCB, China Merchants Bank đều cung cấp chương trình cashback đa dạng.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 返现比例 | Fǎn xiàn bǐlì | Tỷ lệ hoàn tiền |
| 积分奖励 | Jīfēn jiǎnglì | Điểm thưởng tích lũy |
| 账单周期 | Zhàngdān zhōuqī | Kỳ sao kê |
| 返现上限 | Fǎn xiàn shànxiàn | Giới hạn hoàn tiền tối đa |
Ví dụ câu sử dụng
- 「这张信用卡所有消费均可享受2%的返现优惠。」 — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch chi tiêu.
- 「返现金额将在每个账单周期结束时自动计入您的账户。」 — Khoản hoàn tiền sẽ tự động được ghi có vào tài khoản của bạn vào cuối mỗi kỳ sao kê.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Cashback trong tiếng Tây Ban Nha
Trong tiếng Tây Ban Nha, Credit Card Cashback được gọi là Reembolso de Tarjeta de Crédito hoặc Devolución de Efectivo — chương trình hoàn tiền mặt khi chi tiêu bằng thẻ tín dụng.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tasa de Reembolso | Tỷ lệ hoàn tiền |
| Programa de Recompensas | Chương trình tích điểm thưởng |
| Ciclo de Facturación | Kỳ sao kê |
| Límite de Reembolso | Giới hạn hoàn tiền tối đa |
Ví dụ câu sử dụng
- "Esta tarjeta de crédito ofrece un 2% de reembolso en todas las compras realizadas." — Thẻ tín dụng này hoàn 2% cho mọi giao dịch mua sắm.
- "El reembolso se acredita automáticamente en su cuenta al final de cada ciclo de facturación." — Khoản hoàn tiền tự động được ghi có vào tài khoản vào cuối mỗi kỳ sao kê.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.