Tiền mặt là gì? Cash - Khái niệm, đặc điểm và xu hướng thanh toán - BizLoan Tiền mặt là gì? Cash - Khái niệm, đặc điểm và xu hướng thanh toán - BizLoan

Tiền mặt

Tiền mặt là gì?

Cash

Thanh toán11 phút đọc97 lượt xem

Tiền mặt là gì?

Tiền mặt (Cash) là tiền giấy (banknotes) và tiền xu (coins) do Ngân hàng Nhà nước phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán, trao đổi giá trị trực tiếp giữa các bên mà không cần qua hệ thống ngân hàng hay trung gian thanh toán.

Thuật ngữ tiếng Anh: Cash / Currency / Physical Money

Lĩnh vực: Thanh toán, tiền tệ

Đặc điểm của tiền mặt

Đặc điểm Mô tả
Tính tức thì Giao dịch hoàn thành ngay, không cần xác nhận
Tính vô danh Không lưu vết người giao dịch
Tính chấp nhận rộng Được chấp nhận ở mọi nơi
Rủi ro mất/cướp Không thể thu hồi nếu mất
Chi phí quản lý Tốn kém vận chuyển, kiểm đếm, bảo quản

Tiền mặt vs Thanh toán không dùng tiền mặt

Tiêu chí Tiền mặt Không dùng tiền mặt
Tốc độ Tức thì Real-time hoặc T+1
Truy vết Không
Hạn mức Không giới hạn Có thể giới hạn
Chi phí Không Phí giao dịch
Rủi ro Mất, cướp An ninh mạng

Xu hướng thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam

Theo NHNN, tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam ngày càng tăng, được thúc đẩy bởi:

  • QR Pay, VNPay, Momo, ZaloPay
  • Internet/Mobile Banking phổ cập
  • Chính sách khuyến khích của Chính phủ

Thuật ngữ ở các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Cash / Banknote
Tiếng Nhật 現金 Genkin
Tiếng Hàn 현금 Hyeongeum
Tiếng Trung 现金 Xiànjīn
Tiếng Tây Ban Nha Efectivo / Dinero en efectivo

Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt là gì?, Tiền gửi ngân hàng là gì?

Quản lý dòng tiền doanh nghiệp hiệu quả hơn — Tìm hiểu giải pháp vay vốn SME.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền mặt tiếng Anh là gì?

Tiền mặt trong tiếng Anh là Cash (/kæʃ/). Các thuật ngữ liên quan:

  • Cash — tiền mặt (tổng quát)
  • Banknote (/ˈbæŋknəʊt/) — tiền giấy
  • Coin (/kɔɪn/) — tiền xu
  • Currency (/ˈkʌrənsi/) — tiền lưu hành, tiền tệ nói chung
  • Physical money — tiền vật lý (phân biệt với tiền điện tử)

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Ghi chú
Tiền mặt Cash Tổng quát
Tiền giấy Banknote / Bill UK: banknote, US: bill
Tiền xu Coin
Rút tiền mặt Cash withdrawal Rút từ ATM/ngân hàng

Ví dụ câu: "The store accepts both cash and card payments." (Cửa hàng chấp nhận cả tiền mặt lẫn thanh toán thẻ.)

Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 現金 (Genkin)
Tiếng Hàn 현금 (Hyeongeum)
Tiếng Trung 现金 (Xiànjīn)
Tiếng Tây Ban Nha Efectivo

Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Anh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền mặt tiếng Nhật là gì?

Tiền mặt trong tiếng Nhật là 現金 (げんきん, Genkin). Nhật Bản nổi tiếng là xã hội ưa dùng tiền mặt (現金社会 — Genkin shakai), mặc dù các phương thức thanh toán điện tử đang dần phổ biến. Tiền giấy Nhật gọi là 紙幣 (Shihei) và tiền xu gọi là 硬貨 (Kōka).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Tiền mặt 現金 Genkin
Tiền giấy 紙幣 Shihei
Tiền xu 硬貨 Kōka
Rút tiền mặt 現金引き出し Genkin hikidashi

Ví dụ câu: 「日本ではまだ現金払いが広く使われています。」(Nihon de wa mada genkin barai ga hiroku tsukawarete imasu.) — Tại Nhật Bản, thanh toán bằng tiền mặt vẫn được sử dụng rộng rãi.

Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Cash
Tiếng Hàn 현금 (Hyeongeum)
Tiếng Trung 现金 (Xiànjīn)
Tiếng Tây Ban Nha Efectivo

Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Nhật

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền mặt tiếng Hàn là gì?

Tiền mặt trong tiếng Hàn là 현금 (現金, Hyeongeum), trong đó 현 (hyeon) nghĩa là hiện tại/thực tế và 금 (geum) nghĩa là tiền. Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong thanh toán không tiền mặt, với hệ thống thẻ và thanh toán di động phát triển mạnh. Tuy nhiên 현금 vẫn là từ thông dụng hàng ngày.

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Tiền mặt 현금 Hyeongeum
Tiền giấy 지폐 Jipye
Tiền xu 동전 Dongjeon
Rút tiền mặt 현금 인출 Hyeongeum inchul

Ví dụ câu: 「한국에서는 카드와 현금 모두 사용할 수 있습니다.」(Hangug-eseo-neun kadeu-wa hyeongeum modu sayonghal su itsseumnida.) — Tại Hàn Quốc, có thể sử dụng cả thẻ lẫn tiền mặt.

Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Cash
Tiếng Nhật 現金 (Genkin)
Tiếng Trung 现金 (Xiànjīn)
Tiếng Tây Ban Nha Efectivo

Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Hàn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền mặt tiếng Trung là gì?

Tiền mặt trong tiếng Trung là 现金 (Xiànjīn), trong đó 现 (xiàn) nghĩa là hiện có/thực và 金 (jīn) nghĩa là tiền/vàng. Tiền giấy gọi là 纸币 (Zhǐbì) và tiền xu gọi là 硬币 (Yìngbì). Trung Quốc có hệ thống thanh toán di động phát triển nhất thế giới (Alipay, WeChat Pay), nhưng 现金 vẫn được dùng rộng rãi.

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Tiền mặt 现金 Xiànjīn
Tiền giấy 纸币 Zhǐbì
Tiền xu 硬币 Yìngbì
Rút tiền mặt 取现 / 提现 Qǔxiàn / Tíxiàn

Ví dụ câu: 「在中国,移动支付越来越普及,但现金仍被广泛使用。」(Zài Zhōngguó, yídòng zhīfù yuèlái yuè pǔjí, dàn xiànjīn réng bèi guǎngfàn shǐyòng.) — Tại Trung Quốc, thanh toán di động ngày càng phổ biến nhưng tiền mặt vẫn được sử dụng rộng rãi.

Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Cash
Tiếng Nhật 現金 (Genkin)
Tiếng Hàn 현금 (Hyeongeum)
Tiếng Tây Ban Nha Efectivo

Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Trung

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tiền mặt trong tiếng Tây Ban Nha là Efectivo (/eˈfektiβo/) hoặc Dinero en efectivo (/diˈneɾo en eˈfektiβo/). Trong kế toán và tài chính doanh nghiệp, còn dùng Caja (/ˈkaxa/ — tiền mặt tại quỹ) và Metálico (/meˈtaliko/ — tiền xu, tiền kim loại).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha IPA
Tiền mặt Efectivo /eˈfektiβo/
Tiền giấy Billete /biˈʎete/
Tiền xu Moneda /moˈneða/
Rút tiền mặt Retirar efectivo /retiˈɾaɾ eˈfektiβo/

Ví dụ câu: "¿Paga usted en efectivo o con tarjeta?" (/ˈpaɣa ˈusteð en eˈfektiβo o kon tarˈxeta/) — Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?

Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Cash
Tiếng Nhật 現金 (Genkin)
Tiếng Hàn 현금 (Hyeongeum)
Tiếng Trung 现金 (Xiànjīn)

Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Tây Ban Nha

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan