Tiền mặt là gì?
Tiền mặt (Cash) là tiền giấy (banknotes) và tiền xu (coins) do Ngân hàng Nhà nước phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán, trao đổi giá trị trực tiếp giữa các bên mà không cần qua hệ thống ngân hàng hay trung gian thanh toán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Cash / Currency / Physical Money
Lĩnh vực: Thanh toán, tiền tệ
Đặc điểm của tiền mặt
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tính tức thì | Giao dịch hoàn thành ngay, không cần xác nhận |
| Tính vô danh | Không lưu vết người giao dịch |
| Tính chấp nhận rộng | Được chấp nhận ở mọi nơi |
| Rủi ro mất/cướp | Không thể thu hồi nếu mất |
| Chi phí quản lý | Tốn kém vận chuyển, kiểm đếm, bảo quản |
Tiền mặt vs Thanh toán không dùng tiền mặt
| Tiêu chí | Tiền mặt | Không dùng tiền mặt |
|---|---|---|
| Tốc độ | Tức thì | Real-time hoặc T+1 |
| Truy vết | Không | Có |
| Hạn mức | Không giới hạn | Có thể giới hạn |
| Chi phí | Không | Phí giao dịch |
| Rủi ro | Mất, cướp | An ninh mạng |
Xu hướng thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam
Theo NHNN, tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam ngày càng tăng, được thúc đẩy bởi:
- QR Pay, VNPay, Momo, ZaloPay
- Internet/Mobile Banking phổ cập
- Chính sách khuyến khích của Chính phủ
Thuật ngữ ở các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Cash / Banknote | — |
| Tiếng Nhật | 現金 | Genkin |
| Tiếng Hàn | 현금 | Hyeongeum |
| Tiếng Trung | 现金 | Xiànjīn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Efectivo / Dinero en efectivo | — |
Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt là gì?, Tiền gửi ngân hàng là gì?
Quản lý dòng tiền doanh nghiệp hiệu quả hơn — Tìm hiểu giải pháp vay vốn SME.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền mặt tiếng Anh là gì?
Tiền mặt trong tiếng Anh là Cash (/kæʃ/). Các thuật ngữ liên quan:
- Cash — tiền mặt (tổng quát)
- Banknote (/ˈbæŋknəʊt/) — tiền giấy
- Coin (/kɔɪn/) — tiền xu
- Currency (/ˈkʌrənsi/) — tiền lưu hành, tiền tệ nói chung
- Physical money — tiền vật lý (phân biệt với tiền điện tử)
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiền mặt | Cash | Tổng quát |
| Tiền giấy | Banknote / Bill | UK: banknote, US: bill |
| Tiền xu | Coin | — |
| Rút tiền mặt | Cash withdrawal | Rút từ ATM/ngân hàng |
Ví dụ câu: "The store accepts both cash and card payments." (Cửa hàng chấp nhận cả tiền mặt lẫn thanh toán thẻ.)
Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 現金 (Genkin) |
| Tiếng Hàn | 현금 (Hyeongeum) |
| Tiếng Trung | 现金 (Xiànjīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Efectivo |
Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền mặt tiếng Nhật là gì?
Tiền mặt trong tiếng Nhật là 現金 (げんきん, Genkin). Nhật Bản nổi tiếng là xã hội ưa dùng tiền mặt (現金社会 — Genkin shakai), mặc dù các phương thức thanh toán điện tử đang dần phổ biến. Tiền giấy Nhật gọi là 紙幣 (Shihei) và tiền xu gọi là 硬貨 (Kōka).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Tiền mặt | 現金 | Genkin |
| Tiền giấy | 紙幣 | Shihei |
| Tiền xu | 硬貨 | Kōka |
| Rút tiền mặt | 現金引き出し | Genkin hikidashi |
Ví dụ câu: 「日本ではまだ現金払いが広く使われています。」(Nihon de wa mada genkin barai ga hiroku tsukawarete imasu.) — Tại Nhật Bản, thanh toán bằng tiền mặt vẫn được sử dụng rộng rãi.
Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cash |
| Tiếng Hàn | 현금 (Hyeongeum) |
| Tiếng Trung | 现金 (Xiànjīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Efectivo |
Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Nhật
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền mặt tiếng Hàn là gì?
Tiền mặt trong tiếng Hàn là 현금 (現金, Hyeongeum), trong đó 현 (hyeon) nghĩa là hiện tại/thực tế và 금 (geum) nghĩa là tiền. Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên phong thanh toán không tiền mặt, với hệ thống thẻ và thanh toán di động phát triển mạnh. Tuy nhiên 현금 vẫn là từ thông dụng hàng ngày.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Tiền mặt | 현금 | Hyeongeum |
| Tiền giấy | 지폐 | Jipye |
| Tiền xu | 동전 | Dongjeon |
| Rút tiền mặt | 현금 인출 | Hyeongeum inchul |
Ví dụ câu: 「한국에서는 카드와 현금 모두 사용할 수 있습니다.」(Hangug-eseo-neun kadeu-wa hyeongeum modu sayonghal su itsseumnida.) — Tại Hàn Quốc, có thể sử dụng cả thẻ lẫn tiền mặt.
Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cash |
| Tiếng Nhật | 現金 (Genkin) |
| Tiếng Trung | 现金 (Xiànjīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Efectivo |
Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Hàn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền mặt tiếng Trung là gì?
Tiền mặt trong tiếng Trung là 现金 (Xiànjīn), trong đó 现 (xiàn) nghĩa là hiện có/thực và 金 (jīn) nghĩa là tiền/vàng. Tiền giấy gọi là 纸币 (Zhǐbì) và tiền xu gọi là 硬币 (Yìngbì). Trung Quốc có hệ thống thanh toán di động phát triển nhất thế giới (Alipay, WeChat Pay), nhưng 现金 vẫn được dùng rộng rãi.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Tiền mặt | 现金 | Xiànjīn |
| Tiền giấy | 纸币 | Zhǐbì |
| Tiền xu | 硬币 | Yìngbì |
| Rút tiền mặt | 取现 / 提现 | Qǔxiàn / Tíxiàn |
Ví dụ câu: 「在中国,移动支付越来越普及,但现金仍被广泛使用。」(Zài Zhōngguó, yídòng zhīfù yuèlái yuè pǔjí, dàn xiànjīn réng bèi guǎngfàn shǐyòng.) — Tại Trung Quốc, thanh toán di động ngày càng phổ biến nhưng tiền mặt vẫn được sử dụng rộng rãi.
Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cash |
| Tiếng Nhật | 現金 (Genkin) |
| Tiếng Hàn | 현금 (Hyeongeum) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Efectivo |
Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Trung
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền mặt trong tiếng Tây Ban Nha là Efectivo (/eˈfektiβo/) hoặc Dinero en efectivo (/diˈneɾo en eˈfektiβo/). Trong kế toán và tài chính doanh nghiệp, còn dùng Caja (/ˈkaxa/ — tiền mặt tại quỹ) và Metálico (/meˈtaliko/ — tiền xu, tiền kim loại).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Tiền mặt | Efectivo | /eˈfektiβo/ |
| Tiền giấy | Billete | /biˈʎete/ |
| Tiền xu | Moneda | /moˈneða/ |
| Rút tiền mặt | Retirar efectivo | /retiˈɾaɾ eˈfektiβo/ |
Ví dụ câu: "¿Paga usted en efectivo o con tarjeta?" (/ˈpaɣa ˈusteð en eˈfektiβo o kon tarˈxeta/) — Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
Tiền mặt ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Cash |
| Tiếng Nhật | 現金 (Genkin) |
| Tiếng Hàn | 현금 (Hyeongeum) |
| Tiếng Trung | 现金 (Xiànjīn) |
Xem thêm: Tiền mặt là gì?, Thanh toán không dùng tiền mặt tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.