Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Preferential Interest Rate Loan
우대금리 대출 (Udae-geumni daechul) - vay ưu đãi lãi suất trong tiếng Hàn - là khoản vay với lãi suất ưu đãi dành cho khách hàng VIP, SME hoặc theo chương trình hỗ trợ của chính phủ Hàn Quốc.
SME Credit Guarantee Fund
중소기업 신용보증기금 (KODIT) là thuật ngữ tiếng Hàn của Quỹ Bảo lãnh tín dụng SME, tổ chức chính phủ bảo lãnh vay vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hàn Quốc.
Warehouse Receipt
창고수령증(Warehouse Receipt)이란 창고업자가 발행하는 법적 문서로, 특정 수량과 품질의 상품이 창고에 보관되어 있음을 증명합니다. 재고금융의 담보로 활용됩니다.
Framework Credit Facility
프레임워크 신용 공여(Framework Credit Facility)란 은행과 차주가 전체 신용 한도 및 일반 조건에 합의하고, 매번 별도의 대출 계약을 체결하지 않고도 여러 번 자금을 인출할 수 있는 신용 공여 방식입니다.
Warranty Bond
하자이행보증(Warranty Bond)이란 시공사나 공급업체가 완성된 공사, 설비 또는 상품에 대한 모든 하자보수 의무를 이행할 것을 은행이 발주처에게 보증하는 은행보증의 일종입니다.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7