Báo cáo tài chính doanh nghiệp là gì?
Báo cáo tài chính doanh nghiệp (BCTC) là hệ thống các bảng biểu tài chính được lập theo chuẩn mực kế toán, phản ánh toàn diện tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán nhất định.
Các báo cáo thành phần
| Báo cáo | Nội dung chính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bảng cân đối kế toán | Tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu | Tình hình tài chính tại thời điểm |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Doanh thu, chi phí, lợi nhuận | Hiệu quả hoạt động trong kỳ |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Dòng tiền vào/ra | Khả năng thanh khoản |
| Thuyết minh BCTC | Giải thích chi tiết các khoản mục | Bổ sung thông tin |
Tầm quan trọng khi vay vốn
Ngân hàng yêu cầu BCTC để đánh giá:
- Khả năng trả nợ: Doanh thu, lợi nhuận có ổn định không
- Sức khỏe tài chính: Tỷ lệ nợ/vốn, thanh khoản
- Xu hướng tăng trưởng: So sánh BCTC qua các năm
- Tính minh bạch: BCTC có được kiểm toán không
Yêu cầu BCTC theo quy mô doanh nghiệp
- Doanh nghiệp siêu nhỏ: BCTC đơn giản theo Thông tư 132/2018
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Theo Thông tư 133/2016
- Doanh nghiệp lớn: Theo Thông tư 200/2014, bắt buộc kiểm toán
Lưu ý cho doanh nghiệp SME
Khi nộp hồ sơ vay, doanh nghiệp cần chuẩn bị BCTC 2-3 năm gần nhất, đảm bảo số liệu khớp với tờ khai thuế đã nộp cho cơ quan thuế.
Cần vay vốn kinh doanh? Đăng ký tại BizLoan để được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ BCTC hoàn chỉnh.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Báo cáo tài chính doanh nghiệp trong tiếng Anh được gọi là Business Financial Statement hoặc Corporate Financial Report. Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS, thuật ngữ chính thức là Financial Statements.
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Báo cáo tài chính doanh nghiệp |
| Tiếng Anh | Business Financial Statement |
| Tiếng Nhật | 企業財務諸表 (Kigyō Zaimu Shohyō) |
| Tiếng Hàn | 기업 재무제표 (Gieop Jaemu Jepyo) |
| Tiếng Trung | 企业财务报表 (Qǐyè Cáiwù Bàobiǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados Financieros Empresariales |
Thuật ngữ thành phần trong tiếng Anh
- Balance Sheet: Bảng cân đối kế toán
- Income Statement: Báo cáo kết quả kinh doanh
- Cash Flow Statement: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Notes to Financial Statements: Thuyết minh BCTC
- Audited Financial Statements: BCTC đã kiểm toán
Đăng ký vay vốn doanh nghiệp tại BizLoan để được tư vấn hồ sơ tài chính.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Báo cáo tài chính doanh nghiệp trong tiếng Nhật được gọi là 企業財務諸表 (Kigyō Zaimu Shohyō). Hệ thống kế toán Nhật Bản tuân theo J-GAAP (Japanese Generally Accepted Accounting Principles).
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Báo cáo tài chính doanh nghiệp |
| Tiếng Anh | Business Financial Statement |
| Tiếng Nhật | 企業財務諸表 (Kigyō Zaimu Shohyō) |
| Tiếng Hàn | 기업 재무제표 |
| Tiếng Trung | 企业财务报表 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados Financieros Empresariales |
Thuật ngữ thành phần trong tiếng Nhật
- 貸借対照表 (Taishaku Taishōhyō): Bảng cân đối kế toán
- 損益計算書 (Son'eki Keisansho): Báo cáo kết quả kinh doanh
- キャッシュフロー計算書: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- 監査報告書 (Kansa Hōkokusho): Báo cáo kiểm toán
Doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam thường cần chuyển đổi BCTC từ VAS sang J-GAAP hoặc IFRS.
Đăng ký vay vốn SME tại BizLoan ngay hôm nay.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?
Báo cáo tài chính doanh nghiệp trong tiếng Hàn được gọi là 기업 재무제표 (Gieop Jaemu Jepyo). Hệ thống kế toán Hàn Quốc tuân theo K-IFRS (Korean International Financial Reporting Standards).
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Báo cáo tài chính doanh nghiệp |
| Tiếng Anh | Business Financial Statement |
| Tiếng Nhật | 企業財務諸表 |
| Tiếng Hàn | 기업 재무제표 (Gieop Jaemu Jepyo) |
| Tiếng Trung | 企业财务报表 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados Financieros Empresariales |
Thuật ngữ thành phần trong tiếng Hàn
- 재무상태표 (Jaemu Sangtaepyo): Bảng cân đối kế toán
- 손익계산서 (Sonik Gyesanseo): Báo cáo kết quả kinh doanh
- 현금흐름표 (Hyeongeum Heureumpyo): Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- 감사보고서 (Gamsa Bogoseo): Báo cáo kiểm toán
Doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tư tại Việt Nam cần chuyển đổi BCTC phù hợp quy định VAS.
Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ chuyên nghiệp.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Báo cáo tài chính doanh nghiệp trong tiếng Trung được gọi là 企业财务报表 (Qǐyè Cáiwù Bàobiǎo). Hệ thống kế toán Trung Quốc tuân theo CAS (Chinese Accounting Standards), đang dần hội tụ với IFRS.
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Báo cáo tài chính doanh nghiệp |
| Tiếng Anh | Business Financial Statement |
| Tiếng Nhật | 企業財務諸表 |
| Tiếng Hàn | 기업 재무제표 |
| Tiếng Trung | 企业财务报表 (Qǐyè Cáiwù Bàobiǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados Financieros Empresariales |
Thuật ngữ thành phần trong tiếng Trung
- 资产负债表 (Zīchǎn Fùzhài Biǎo): Bảng cân đối kế toán
- 利润表 (Lìrùn Biǎo): Báo cáo kết quả kinh doanh
- 现金流量表 (Xiànjīn Liúliàng Biǎo): Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- 审计报告 (Shěnjì Bàogào): Báo cáo kiểm toán
Doanh nghiệp Trung Quốc hoạt động tại Việt Nam cần tuân thủ quy định VAS khi lập BCTC.
Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn miễn phí.
Báo cáo tài chính doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Báo cáo tài chính doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Estados Financieros Empresariales hoặc Informes Financieros Corporativos. Hệ thống kế toán Tây Ban Nha tuân theo PGC (Plan General de Contabilidad).
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Báo cáo tài chính doanh nghiệp |
| Tiếng Anh | Business Financial Statement |
| Tiếng Nhật | 企業財務諸表 |
| Tiếng Hàn | 기업 재무제표 |
| Tiếng Trung | 企业财务报表 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estados Financieros Empresariales |
Thuật ngữ thành phần trong tiếng Tây Ban Nha
- Balance General: Bảng cân đối kế toán
- Estado de Resultados: Báo cáo kết quả kinh doanh
- Estado de Flujos de Efectivo: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Informe de Auditoría: Báo cáo kiểm toán
Cả VAS Việt Nam và PGC Tây Ban Nha đều đang hội tụ dần với chuẩn mực quốc tế IFRS.
Đăng ký vay vốn doanh nghiệp tại BizLoan ngay hôm nay.