Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Credit Limit / Quota
Hạn mức trong tiếng Anh là "Credit Limit" (hạn mức tín dụng), "Quota" (hạn ngạch), hoặc "Limit" (giới hạn), tùy ngữ cảnh sử dụng trong tài chính và thương mại.
Credit Limit
Hạn mức tín dụng (Credit Limit) là mức dư nợ tối đa mà ngân hàng cam kết cho phép khách hàng sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Khách hàng có thể vay và trả linh hoạt trong phạm vi hạn mức, miễn là dư nợ tại bất kỳ thời điểm nào không vượt quá mức tối đa đã được phê duyệt.
Credit Line
Hạn mức tín dụng (Credit Line) cho SME là mức vay tối đa mà ngân hàng cấp cho doanh nghiệp, cho phép rút vốn linh hoạt và chỉ trả lãi trên số tiền thực tế sử dụng.
Business Credit Limit
Hạn mức tín dụng doanh nghiệp là mức tiền tối đa mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cấp cho doanh nghiệp để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
Contingent Credit Line
Hạn mức tín dụng dự phòng chỉ kích hoạt khi xảy ra sự kiện bất lợi cụ thể.
Country Credit Limit
Hạn mức tín dụng quốc gia là mức tín dụng tối đa mà các tổ chức tài chính quốc tế, ngân hàng nước ngoài hoặc tổ chức xuất khẩu sẵn sàng cấp cho một quốc gia hoặc các đối tác trong quốc gia đó.
Debt Service Coverage Ratio (DSCR)
Tỷ số giữa thu nhập hoạt động ròng và tổng nghĩa vụ trả nợ, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng.
Debt Service Coverage Ratio
Chỉ số đo lường khả năng doanh nghiệp tạo ra đủ dòng tiền để trả nợ gốc và lãi vay, công thức: DSCR = Thu nhập hoạt động ròng / Tổng nghĩa vụ nợ hàng năm.
Debt-to-Equity Ratio (D/E)
Tỷ số đo lường mức độ sử dụng nợ so với vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
Debt Collection Ratio
Tỷ lệ giữa doanh số thu nợ và doanh số cho vay trong kỳ, phản ánh hiệu quả thu hồi nợ của ngân hàng. Hệ số > 1 nghĩa là thu nhiều hơn giải ngân.
Credit Early Warning System
Hệ thống tự động phát hiện dấu hiệu suy giảm chất lượng khoản vay trước khi xảy ra nợ xấu.
Credit Information Center
Hệ thống CIC (Credit Information Center — Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam) là hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng do NHNN quản lý, lưu trữ lịch sử vay nợ của mọi cá nhân và doanh nghiệp có quan hệ tín dụng với ngân hàng.
Agricultural Payment System
Hạ tầng thanh toán kết nối nông dân, thương lái và doanh nghiệp trong chuỗi nông sản.
Subsidiary Loan Agreement
Hiệp định vay phụ là hợp đồng cho vay lại giữa cơ quan cho vay lại (VDB) và người vay cuối cùng trong dự án ODA.
Credit Appraisal Documentation
Bộ tài liệu do chuyên viên tín dụng lập sau khi thẩm định, bao gồm tờ trình thẩm định, biên bản thực địa, phân tích tài chính, đề xuất phê duyệt khoản vay.
Credit File
Bộ tài liệu bao gồm đơn vay vốn, hợp đồng tín dụng, hồ sơ tài sản bảo đảm và các giấy tờ liên quan.
Loan Application Documents
Hồ sơ vay vốn là bộ giấy tờ, tài liệu mà doanh nghiệp hoặc cá nhân cần chuẩn bị và nộp cho ngân hàng khi đăng ký vay vốn để phục vụ quá trình thẩm định.
Can I Reapply After Loan Rejection
Hoàn toàn có thể nộp lại hồ sơ: (1) tại cùng ngân hàng sau 3-6 tháng khi đã cải thiện (doanh thu tăng, tất toán nợ xấu), (2) tại ngân hàng khác ngay lập tức — mỗi NH có khẩu vị rủi ro khác nhau.
Business Loan Application Documents
Bộ tài liệu doanh nghiệp cần chuẩn bị để nộp cho ngân hàng khi xin vay vốn, bao gồm giấy tờ pháp lý, tài chính, phương án kinh doanh và tài sản bảo đảm.
Business Loan Application Documents
Hồ sơ vay vốn kinh doanh là bộ tài liệu pháp lý và tài chính mà doanh nghiệp SME cần chuẩn bị để nộp cho ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khi đề nghị vay vốn.
Business Loan Application Documents
Hồ sơ vay vốn kinh doanh gồm: ĐKKD, BCTC 2 năm, tờ khai thuế, CMND/CCCD người đại diện, phương án sử dụng vốn.
Credit Support
Bộ phận hoặc chức năng trong ngân hàng hỗ trợ quy trình tín dụng: chuẩn bị hồ sơ, nhập liệu, kiểm tra chứng từ, theo dõi giải ngân và quản lý sau cho vay.
Electronic Invoice in Receivables
Hóa đơn điện tử trong công nợ là việc sử dụng hóa đơn điện tử làm chứng từ gốc để ghi nhận, theo dõi và đối chiếu các khoản công nợ phải thu, phải trả của doanh nghiệp.
Debt-to-Equity Swap
Biện pháp xử lý nợ bằng cách chuyển khoản nợ thành phần vốn góp của chủ nợ tại doanh nghiệp.
Automatic Card Cashback
Tính năng thẻ tín dụng hoặc ghi nợ tự động hoàn trả một tỷ lệ phần trăm nhất định mỗi khi chủ thẻ thực hiện giao dịch.
Credit Committee
Cơ quan tập thể có thẩm quyền xem xét, phê duyệt các khoản tín dụng vượt hạn mức phán quyết cá nhân.
Credit Council
Hội đồng tín dụng là cơ quan tập thể có thẩm quyền phê duyệt các khoản vay lớn hoặc vượt mức phán quyết của cá nhân.
Security Agreement
Văn bản pháp lý xác lập quyền của ngân hàng đối với tài sản bảo đảm của khoản vay.
Credit Agreement
Văn bản pháp lý giữa ngân hàng và khách hàng quy định quyền và nghĩa vụ trong quan hệ tín dụng.
Interest Rate
Interest Rate (lãi suất) là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên khoản gốc cho người cho vay, hoặc ngân hàng trả cho người gửi tiền, thường tính theo năm (%/năm).
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7