Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Japan International Cooperation Agency
JICA (Japan International Cooperation Agency) là Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản, đối tác ODA lớn nhất của Việt Nam.
Bank Connectivity
Kết nối ngân hàng là hệ thống liên kết giữa doanh nghiệp, nền tảng fintech và ngân hàng thông qua công nghệ API và Open Banking.
When to Refinance a Business Loan
Tái tài trợ khoản vay (Loan Refinancing) là việc thay thế khoản vay hiện tại bằng khoản vay mới với điều kiện tốt hơn, giúp doanh nghiệp SME giảm lãi suất hoặc kéo dài kỳ hạn.
Amortizing Loan
Khoản vay trả gốc và lãi đều đặn theo lịch, số nợ gốc giảm dần qua từng kỳ thanh toán.
Balloon Loan
Khoản vay trả góp với phần lớn gốc thanh toán vào cuối kỳ, các kỳ trước trả gốc nhỏ và lãi.
Bullet Loan
Khoản vay thanh toán toàn bộ gốc vào ngày đáo hạn, trong kỳ chỉ trả lãi định kỳ.
Bridge Loan
Khoản vay ngắn hạn tạm thời để bù đắp nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.
Tied Loan
Khoản vay có điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng hoặc nhà cung cấp hàng hoá dịch vụ.
Sustainability-Linked Loan
Khoản vay liên kết bền vững (SLL) có lãi suất gắn với việc đạt mục tiêu ESG cụ thể.
Debt Freeze / Ring-Fencing
Biện pháp tạm dừng tính lãi và giữ nguyên trạng khoản nợ trong thời gian chờ phương án xử lý.
VDB Debt Freezing
Khoanh nợ VDB là biện pháp tạm dừng tính lãi và không yêu cầu trả nợ trong thời gian nhất định cho doanh nghiệp khó khăn.
Disbursement Control
Kiểm soát chi là quy trình kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ giải ngân trước khi chuyển tiền cho bên thụ hưởng.
Post-Disbursement Monitoring
Kiểm soát sau giải ngân là hoạt động giám sát của ngân hàng sau khi đã giải ngân khoản vay, nhằm đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích, duy trì khả năng trả nợ, và bảo toàn giá trị tài sản bảo đảm.
Post-Disbursement Monitoring
Hoạt động giám sát, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân.
Credit Stress Testing
Mô phỏng tình huống bất lợi để đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất tín dụng của ngân hàng.
Caution money
Giao tiền/vật trực tiếp cho bên kia để bảo đảm.
Loan Tenor / Maturity
Kỳ hạn nợ là khoảng thời gian từ khi khoản vay được giải ngân đến ngày đáo hạn cuối cùng mà bên vay phải hoàn trả toàn bộ gốc và lãi cho ngân hàng.
Loan Term and Interest Calculation
Kỳ hạn vay là khoảng thời gian từ khi giải ngân đến khi trả hết nợ gốc và lãi. Cách tính lãi quyết định tổng chi phí vay vốn của doanh nghiệp.
LC Margin Deposit
Ký quỹ mở LC là số tiền doanh nghiệp nhập khẩu phải ký gửi tại ngân hàng khi mở thư tín dụng.
Compound Interest
Lãi tính trên cả gốc và lãi tích lũy.
Penalty Interest
Lãi phạt là khoản lãi suất bổ sung mà bên vay phải trả khi vi phạm hợp đồng tín dụng, bao gồm lãi phạt quá hạn (khi trả chậm) và lãi phạt chậm trả (khi thanh toán muộn so với lịch trả nợ).
Overdue Interest Penalty
Mức lãi suất phạt cao hơn lãi suất trong hạn áp dụng cho phần nợ gốc và/hoặc lãi quá hạn.
Interest Rate
Lãi suất theo tháng là tỷ lệ phần trăm lãi được tính trên số tiền gốc (hoặc dư nợ) trong khoảng thời gian một tháng. Đây là đơn vị tính lãi phổ biến nhất trong các sản phẩm vay tiêu dùng, thẻ tín dụng và gửi tiết kiệm tại ngân hàng.
Lending Interest Rate
Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng tính trên số tiền cho vay, là chi phí người vay phải trả để sử dụng vốn.
Corporate Lending Rate
Lãi suất cho vay doanh nghiệp (Corporate Lending Rate) là mức lãi suất ngân hàng áp dụng khi cấp tín dụng cho doanh nghiệp, phụ thuộc vào loại vay, kỳ hạn, tài sản đảm bảo và xếp hạng tín dụng.
Development credit rate
Lãi suất cho vay tín dụng đầu tư phát triển do Bộ Tài chính quy định theo từng thời kỳ, thường thấp hơn lãi suất thương mại.
Floating Interest Rate
Lãi suất cho vay thả nổi là mức lãi suất được điều chỉnh định kỳ theo biến động của lãi suất thị trường hoặc lãi suất tham chiếu, thay vì cố định trong suốt thời gian vay.
VDB Lending Interest Rate
Lãi suất cho vay VDB do Bộ Tài chính quy định, thường ưu đãi hơn lãi suất thương mại từ 2-4% mỗi năm.
Fixed Interest Rate
Lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay hoặc trong một giai đoạn nhất định.
Base rate
Lãi suất cơ sở là mức lãi suất tham chiếu do NHNN công bố, làm căn cứ xác định lãi suất cho vay và huy động.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7