Lãi suất cho vay thả nổi là gì?
Lãi suất cho vay thả nổi (Floating Interest Rate hoặc Variable Interest Rate) là loại lãi suất biến động theo thời gian, thường được neo vào một lãi suất tham chiếu (benchmark rate) như lãi suất cơ bản của NHNN, LIBOR (quốc tế) hoặc VNIBOR (Việt Nam), cộng thêm một biên độ cố định (margin/spread).
Cơ chế hoạt động
Công thức điển hình: Lãi suất thả nổi = Lãi suất tham chiếu + Biên độ cố định. Ví dụ: VNIBOR 3 tháng (5.2%) + Biên độ (3%) = 8.2%/năm.
Đặc điểm của lãi suất thả nổi
- Điều chỉnh định kỳ: Thường 3, 6 hoặc 12 tháng/lần
- Lãi suất ban đầu thấp hơn: So với lãi suất cố định cùng kỳ hạn
- Rủi ro lãi suất: Người vay chịu rủi ro khi lãi suất thị trường tăng
- Lợi ích khi lãi suất giảm: Tự động giảm theo thị trường
- Phổ biến với khoản vay dài hạn: Đặc biệt vay mua nhà, vay dự án
So sánh lãi suất thả nổi và cố định
| Tiêu chí | Thả nổi | Cố định |
|---|---|---|
| Lãi suất ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Rủi ro | Cao hơn | Thấp hơn |
| Phù hợp | Thời gian vay ngắn, thị trường ổn định | Dài hạn, cần chắc chắn |
| Linh hoạt | Hưởng lợi khi LS giảm | Không thay đổi dù LS giảm |
Thuật ngữ tiếng Anh và các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Floating Interest Rate / Variable Rate |
| Tiếng Nhật | 変動金利 (Hendō kinri) |
| Tiếng Hàn | 변동 금리 (Byeondong geumni) |
| Tiếng Trung | 浮动利率 (Fúdòng lìlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés variable / flotante |
Băn khoăn giữa lãi suất cố định và thả nổi? BizLoan giúp bạn so sánh các gói vay từ nhiều ngân hàng để chọn phương án tối ưu. Tư vấn miễn phí ngay!