Floating Interest Rate tiếng Anh là gì?
Floating Interest Rate (còn gọi là Variable Rate hoặc Adjustable Rate) trong tiếng Việt là "lãi suất thả nổi" hoặc "lãi suất biến động". Đây là lãi suất được điều chỉnh định kỳ dựa trên một chỉ số tham chiếu cộng với một spread (biên độ cố định).
Các thuật ngữ liên quan
- Variable Rate: Lãi suất biến động (từ đồng nghĩa)
- Benchmark Rate: Lãi suất tham chiếu (SOFR, LIBOR, Prime Rate)
- Spread / Margin: Biên độ cộng thêm vào lãi suất tham chiếu
- Rate Reset Period: Kỳ điều chỉnh lãi suất
- Interest Rate Cap: Mức trần lãi suất
- ARM (Adjustable Rate Mortgage): Thế chấp lãi suất điều chỉnh
Ví dụ sử dụng
- "The loan carries a floating interest rate of SOFR + 2.5%."
- "SMEs often choose floating rates hoping market rates will decrease."
- "The bank offers rate caps to protect borrowers from excessive floating rate increases."
So sánh lãi suất vay tại BizLoan
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.