Thời gian ân hạn là gì? Grace period trong vay vốn SME - BizLoan Thời gian ân hạn là gì? Grace period trong vay vốn SME - BizLoan

Thời gian ân hạn là gì

Thời gian ân hạn là gì là gì?

Grace period

Tín dụng17 phút đọc19 lượt xem

Thời gian ân hạn là gì?

Thời gian ân hạn (grace period) là khoảng thời gian sau khi khoản vay được giải ngân mà bên vay chưa phải trả nợ gốc, và trong một số trường hợp còn được miễn luôn cả nghĩa vụ trả lãi. Đây là một điều khoản tín dụng phổ biến trong các gói vay trung và dài hạn dành cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng sản xuất, xây dựng nhà xưởng hoặc mua sắm tài sản cố định. Thời gian ân hạn giúp doanh nghiệp có đủ thời gian để dự án đi vào hoạt động, tạo ra dòng tiền trước khi phải gánh áp lực trả nợ gốc.

Thuật ngữ tiếng Anh: Grace period Lĩnh vực: Tín dụng

Vì sao thời gian ân hạn quan trọng với SME Việt Nam?

Với các doanh nghiệp SME vay vốn đầu tư dự án mới, dòng tiền trong giai đoạn đầu thường âm hoặc rất thấp vì doanh nghiệp chưa có doanh thu ổn định. Nếu phải trả nợ gốc ngay từ tháng đầu tiên, áp lực tài chính có thể khiến doanh nghiệp mất khả năng thanh toán dù dự án về lâu dài vẫn khả thi. Vì vậy, khi đàm phán khoản vay với lender, doanh nghiệp nên chủ động đề xuất thời gian ân hạn phù hợp với chu kỳ dòng tiền của dự án.

Loại ân hạn Đặc điểm Phù hợp với
Ân hạn gốc Chỉ miễn trả nợ gốc, vẫn trả lãi hàng kỳ Dự án có dòng tiền vận hành nhưng chưa đủ trả gốc
Ân hạn gốc và lãi Miễn cả gốc lẫn lãi, lãi có thể nhập gốc Dự án xây dựng cơ bản, chưa phát sinh doanh thu
Không ân hạn Trả gốc và lãi ngay từ kỳ đầu tiên Vay vốn lưu động ngắn hạn

Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp sản xuất vay 5 tỷ đồng để xây nhà xưởng, thời hạn vay 7 năm với 12 tháng ân hạn gốc. Trong 12 tháng đầu, doanh nghiệp chỉ trả lãi hàng tháng, không phải trả gốc, giúp giảm áp lực tài chính trong giai đoạn xây dựng chưa có doanh thu.

Thời gian ân hạn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Grace period /greɪs ˈpɪəriəd/
Tiếng Nhật 据置期間 sueoki kikan
Tiếng Hàn 거치 기간 geochi gigan
Tiếng Trung 宽限期 kuānxiànqī
Tiếng Tây Ban Nha Período de gracia periodo de grasia

Xem thêm: Grace period tiếng Anh là gì?

Nếu doanh nghiệp bạn đang cần vay vốn trung hạn với điều khoản ân hạn linh hoạt, hãy đăng ký vay qua BizLoan để được matching với nhiều lender phù hợp — mỗi lender có chính sách ân hạn khác nhau, và việc so sánh nhiều đề xuất giúp doanh nghiệp tăng cơ hội được duyệt điều khoản tối ưu nhất, với thời gian ân hạn và lãi suất cụ thể do từng lender quyết định.


Grace period tiếng Anh là gì?

"Grace period" chính là thuật ngữ gốc tiếng Anh của "thời gian ân hạn" trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng. Đây là cách diễn đạt chuẩn quốc tế được sử dụng trong hợp đồng tín dụng, hồ sơ vay vốn doanh nghiệp, và các báo cáo tài chính bằng tiếng Anh. Khi doanh nghiệp Việt Nam làm việc với các lender nước ngoài, quỹ đầu tư, hoặc chuẩn bị hồ sơ vay bằng tiếng Anh, việc nắm rõ thuật ngữ này là cần thiết để đọc hiểu chính xác điều khoản hợp đồng.

Phát âm: /greɪs ˈpɪəriəd/ — "grây-x piơ-ri-ợd"

Trong hợp đồng vay vốn tiếng Anh, cụm từ này thường xuất hiện dưới dạng "grace period for principal repayment" (ân hạn trả gốc) hoặc "grace period on interest" (ân hạn trả lãi). Một số hợp đồng còn dùng "moratorium period" như một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, tuy ít phổ biến hơn "grace period" trong giao tiếp tài chính hàng ngày.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Grace period /greɪs ˈpɪəriəd/ Thời gian ân hạn
Principal repayment /ˈprɪnsəpəl rɪˈpeɪmənt/ Trả nợ gốc
Disbursement date /dɪsˈbɜːsmənt deɪt/ Ngày giải ngân
Amortization schedule /əˌmɔːrtɪˈzeɪʃən ˈʃedjuːl/ Lịch trả nợ

Ví dụ câu

"The loan agreement includes a 12-month grace period during which only interest payments are required." — Hợp đồng vay có thời gian ân hạn 12 tháng, trong đó bên vay chỉ phải trả lãi.

"After the grace period ends, the borrower must begin repaying both principal and interest." — Sau khi hết thời gian ân hạn, bên vay phải bắt đầu trả cả gốc lẫn lãi.

Grace period trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thời gian ân hạn
Tiếng Nhật 据置期間 sueoki kikan
Tiếng Hàn 거치 기간 geochi gigan
Tiếng Trung 宽限期 kuānxiànqī
Tiếng Tây Ban Nha Período de gracia periodo de grasia

Doanh nghiệp SME cần vay vốn với điều khoản ân hạn linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender — lender sẽ quyết định thời gian ân hạn và lãi suất cụ thể cho từng hồ sơ.


Grace period tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, "grace period" (thời gian ân hạn) được dịch là 据置期間 (すえおき きかん / sueoki kikan), thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng - tài chính chỉ khoảng thời gian bên vay chưa phải trả nợ gốc sau khi khoản vay được giải ngân. Một cách diễn đạt khác ít trang trọng hơn là 猶予期間 (ゆうよきかん / yūyo kikan), mang nghĩa "thời gian được khoan hồng/gia hạn" nói chung, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tín dụng.

Chữ Hán: 据置期間 Cách đọc (furigana): すえおき きかん Phiên âm Romaji: sueoki kikan

Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong hợp đồng vay vốn của các ngân hàng Nhật Bản, cũng như trong các khoản vay ODA hoặc vốn đầu tư từ Nhật Bản vào doanh nghiệp Việt Nam. Nếu doanh nghiệp SME Việt Nam làm việc với đối tác hoặc lender Nhật Bản, việc hiểu đúng thuật ngữ 据置期間 giúp tránh nhầm lẫn khi đàm phán lịch trả nợ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
据置期間 sueoki kikan Thời gian ân hạn
元本返済 ganpon hensai Trả nợ gốc
融資実行日 yūshi jikkō-bi Ngày giải ngân
返済スケジュール hensai sukejūru Lịch trả nợ

Ví dụ câu

「この融資契約には12ヶ月の据置期間が設けられています。」 (Kono yūshi keiyaku ni wa jūni-kagetsu no sueoki kikan ga mōkerarete imasu.) — Hợp đồng vay vốn này có thời gian ân hạn 12 tháng.

「据置期間中は利息のみの支払いとなります。」 (Sueoki kikan-chū wa risoku nomi no shiharai to narimasu.) — Trong thời gian ân hạn, chỉ phải thanh toán tiền lãi.

Grace period trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thời gian ân hạn
Tiếng Anh Grace period /greɪs ˈpɪəriəd/
Tiếng Hàn 거치 기간 geochi gigan
Tiếng Trung 宽限期 kuānxiànqī
Tiếng Tây Ban Nha Período de gracia periodo de grasia

Doanh nghiệp SME muốn vay vốn với điều khoản ân hạn linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp, mỗi lender quyết định điều khoản và lãi suất cụ thể riêng.


Grace period tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, "grace period" (thời gian ân hạn) được gọi là 거치 기간 (geochi gigan), một thuật ngữ tài chính - ngân hàng chỉ khoảng thời gian sau khi giải ngân khoản vay mà bên vay chưa phải hoàn trả nợ gốc. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng vay vốn doanh nghiệp (기업대출, gieop daechul) tại các ngân hàng Hàn Quốc, cũng như trong các khoản vay đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Hàn Quốc vào Việt Nam.

Chữ Hàn: 거치 기간 Phiên âm La-tinh hóa: geochi gigan Cách phát âm gần đúng: "cơ-chi ki-gan"

Với làn sóng đầu tư mạnh mẽ của doanh nghiệp Hàn Quốc vào Việt Nam, nhiều doanh nghiệp SME Việt Nam làm nhà cung cấp, đối tác cho các tập đoàn Hàn Quốc cũng cần hiểu thuật ngữ này khi tiếp cận nguồn vốn vay hoặc bảo lãnh liên quan đến đối tác Hàn Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
거치 기간 geochi gigan Thời gian ân hạn
원금 상환 wongeum sanghwan Trả nợ gốc
대출 실행일 daechul silhaeng-il Ngày giải ngân
상환 일정 sanghwan iljeong Lịch trả nợ

Ví dụ câu

"이 대출 계약에는 12개월의 거치 기간이 포함되어 있습니다." (I daechul gyeyak-e-neun sibi-gaewol-ui geochi gigan-i pohamdoeeo issseumnida.) — Hợp đồng vay này bao gồm thời gian ân hạn 12 tháng.

"거치 기간 동안에는 이자만 납부하면 됩니다." (Geochi gigan dong-an-e-neun ija-man napbuhamyeon doemnida.) — Trong thời gian ân hạn, chỉ cần thanh toán tiền lãi.

Grace period trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thời gian ân hạn
Tiếng Anh Grace period /greɪs ˈpɪəriəd/
Tiếng Nhật 据置期間 sueoki kikan
Tiếng Trung 宽限期 kuānxiànqī
Tiếng Tây Ban Nha Período de gracia periodo de grasia

Doanh nghiệp SME có đối tác Hàn Quốc hoặc cần vay vốn với điều khoản ân hạn linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định thời gian ân hạn và lãi suất cụ thể cho từng hồ sơ.


Grace period tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, "grace period" (thời gian ân hạn) được gọi là 宽限期 (kuānxiànqī), một thuật ngữ ngân hàng - tín dụng phổ biến chỉ khoảng thời gian sau khi khoản vay được giải ngân mà bên vay chưa cần hoàn trả nợ gốc. Thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong hợp đồng vay vốn doanh nghiệp (企业贷款, qǐyè dàikuǎn) tại các ngân hàng Trung Quốc, cũng như trong giao dịch thương mại, chuỗi cung ứng với đối tác Trung Quốc.

Chữ Hán giản thể: 宽限期 Phiên âm Pinyin: kuān xiàn qī Cách phát âm gần đúng: "khoan-xien-chi"

Với quan hệ thương mại và đầu tư ngày càng chặt chẽ giữa Việt Nam và Trung Quốc, nhiều doanh nghiệp SME Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu, máy móc từ Trung Quốc hoặc vay vốn qua các kênh tài trợ thương mại (trade finance) cần nắm rõ thuật ngữ 宽限期 khi đàm phán điều khoản thanh toán và tín dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
宽限期 kuānxiànqī Thời gian ân hạn
本金偿还 běnjīn chánghuán Trả nợ gốc
放款日 fàngkuǎnrì Ngày giải ngân
还款计划 huánkuǎn jìhuà Lịch trả nợ

Ví dụ câu

"该贷款合同设有12个月的宽限期。" (Gāi dàikuǎn hétóng shè yǒu shí'èr gè yuè de kuānxiànqī.) — Hợp đồng vay này có thời gian ân hạn 12 tháng.

"在宽限期内,借款人只需支付利息。" (Zài kuānxiànqī nèi, jièkuǎnrén zhǐ xū zhīfù lìxī.) — Trong thời gian ân hạn, bên vay chỉ cần trả lãi.

Grace period trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thời gian ân hạn
Tiếng Anh Grace period /greɪs ˈpɪəriəd/
Tiếng Nhật 据置期間 sueoki kikan
Tiếng Hàn 거치 기간 geochi gigan
Tiếng Tây Ban Nha Período de gracia periodo de grasia

Doanh nghiệp SME giao thương với đối tác Trung Quốc hoặc cần vay vốn với điều khoản ân hạn linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định thời gian ân hạn và lãi suất cụ thể.


Grace period tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, "grace period" (thời gian ân hạn) được gọi là "período de gracia", đôi khi cũng dùng "plazo de gracia". Đây là thuật ngữ tài chính - ngân hàng chỉ khoảng thời gian sau khi khoản vay được giải ngân mà bên vay chưa phải hoàn trả nợ gốc, và trong một số trường hợp còn được miễn cả nghĩa vụ trả lãi. Thuật ngữ này phổ biến trong hợp đồng vay vốn doanh nghiệp tại các ngân hàng ở Tây Ban Nha và khu vực Mỹ Latinh.

Chữ viết: período de gracia Cách phát âm gần đúng: "pê-ri-ô-đô đê grá-xia"

Mặc dù thị trường tài chính Tây Ban Nha và Mỹ Latinh chưa phải là đối tác thương mại lớn của doanh nghiệp SME Việt Nam, thuật ngữ này vẫn hữu ích khi doanh nghiệp tìm hiểu tài liệu tài chính quốc tế, chuẩn hồ sơ vay theo mẫu quốc tế đa ngôn ngữ, hoặc mở rộng xuất khẩu sang các thị trường nói tiếng Tây Ban Nha.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Período de gracia periodo de grasia Thời gian ân hạn
Amortización del capital amortisasión del kapital Trả nợ gốc
Fecha de desembolso fecha de desembolso Ngày giải ngân
Calendario de pagos kalendario de pagos Lịch trả nợ

Ví dụ câu

"El contrato de préstamo incluye un período de gracia de 12 meses." — Hợp đồng vay bao gồm thời gian ân hạn 12 tháng.

"Durante el período de gracia, solo se pagan los intereses." — Trong thời gian ân hạn, chỉ phải trả lãi.

Grace period trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thời gian ân hạn
Tiếng Anh Grace period /greɪs ˈpɪəriəd/
Tiếng Nhật 据置期間 sueoki kikan
Tiếng Hàn 거치 기간 geochi gigan
Tiếng Trung 宽限期 kuānxiànqī

Doanh nghiệp SME cần vay vốn với điều khoản ân hạn linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định thời gian ân hạn và lãi suất cụ thể cho từng hồ sơ.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan