Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
VDB Debt Classification
Phân loại nợ VDB chia thành 5 nhóm từ nợ đủ tiêu chuẩn đến nợ có khả năng mất vốn, theo quy định của Bộ Tài chính.
Syndication Risk Distribution
Quá trình ngân hàng đầu mối phân phối khoản vay hợp vốn cho các ngân hàng thành viên để giảm rủi ro tập trung.
Project Cash Flow Analysis
Phân tích chi tiết dòng tiền vào ra của dự án theo từng giai đoạn để đánh giá khả năng trả nợ.
Credit Sensitivity Analysis
Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi biến số (lãi suất, tỷ giá, doanh thu) lên khả năng trả nợ.
Spending Behaviour Analysis
Phân tích dữ liệu giao dịch thẻ và tài khoản để hiểu thói quen chi tiêu, hỗ trợ tư vấn tài chính cá nhân.
Foreclosure / Collateral Liquidation
Việc bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Loan Approval
Phê duyệt khoản vay là quyết định chính thức của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đồng ý cấp tín dụng cho doanh nghiệp sau khi hoàn tất thẩm định hồ sơ.
Centralized Approval
Mô hình phê duyệt tín dụng tại Hội sở thay vì tại chi nhánh, giúp kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn, thống nhất tiêu chuẩn thẩm định toàn hệ thống.
Automated Credit Approval
Hệ thống tự động phê duyệt hoặc từ chối khoản vay dựa trên điểm số và quy tắc được lập trình sẵn.
Commitment Fee
Phí trên phần hạn mức chưa sử dụng, 0.1-0.5%/năm.
Commitment Fee / Undrawn Fee
Phí cam kết rút vốn (Commitment Fee) là khoản phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng đã được phê duyệt nhưng khách hàng chưa giải ngân, nhằm bù đắp chi phí dự trữ vốn.
Commitment Fee
Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.
Daily Financing Fee
Phí tài trợ theo ngày là khoản phí được tính trên cơ sở hàng ngày cho dịch vụ tài trợ vốn, thường áp dụng trong tài trợ chuỗi cung ứng và chiết khấu hóa đơn.
Credit Card Annual Fee
Phí thường niên thẻ tín dụng là khoản phí mà ngân hàng thu mỗi năm để duy trì hoạt động thẻ tín dụng, dao động từ 0 đến hàng triệu đồng tùy hạng thẻ và ngân hàng.
Prepayment Penalty
Khoản phí mà ngân hàng thu khi khách hàng trả nợ trước thời hạn cam kết trong hợp đồng.
Freeze/Block
Khóa TK/tài sản không cho giao dịch.
Business Plan
Phương án kinh doanh là tài liệu bắt buộc khi vay vốn ngân hàng, mô tả kế hoạch sử dụng vốn, doanh thu dự kiến và khả năng trả nợ của doanh nghiệp.
Business Plan for Loan Application
Tài liệu mô tả kế hoạch sử dụng vốn vay, dự kiến doanh thu-chi phí-lợi nhuận, và phương thức trả nợ, là hồ sơ bắt buộc khi vay vốn ngân hàng.
Loan Proposal
Tài liệu do khách hàng lập trình bày mục đích, nhu cầu vốn, nguồn trả nợ và các thông tin liên quan.
Standardized Approach (SA)
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng theo Basel sử dụng hệ số rủi ro do cơ quan giám sát quy định.
Foundation Internal Ratings-Based (F-IRB)
Phương pháp tính rủi ro tín dụng theo Basel trong đó ngân hàng tự ước tính PD, các tham số khác do giám sát cung cấp.
Advanced Internal Ratings-Based (A-IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng tự ước tính tất cả tham số rủi ro: PD, LGD, EAD, M.
Credit Line Lending
Phương thức cho vay theo hạn mức tín dụng là hình thức ngân hàng cấp cho khách hàng một hạn mức vay tối đa trong một kỳ hạn nhất định, khách hàng có thể rút vốn nhiều lần trong hạn mức đã được phê duyệt mà không cần làm thủ tục vay mới.
Progress-Based Disbursement
Phương thức giải ngân từng phần theo tiến độ thực hiện dự án hoặc kế hoạch sử dụng vốn.
Preferential Interest Rate Loan
Preferential Interest Rate Loan (vay ưu đãi lãi suất) tiếng Anh là khoản vay với lãi suất thấp hơn thị trường, thường được chính phủ hoặc tổ chức phát triển tài trợ nhằm hỗ trợ SME, nông nghiệp hoặc phát triển kinh tế.
Prepayment / Early Repayment
Prepayment (trả nợ trước hạn) là việc người vay thanh toán một phần hoặc toàn bộ dư nợ gốc trước thời hạn quy định trong hợp đồng tín dụng, thường phải chịu phí trả nợ trước hạn.
Credit Card Loan
El préstamo con tarjeta de crédito o anticipo de efectivo permite a los titulares retirar dinero contra su límite de crédito. En Vietnam, las tasas oscilan entre el 20 y el 30% anual sin período de gracia.
Preferential Interest Rate Loan
Préstamo con tasa preferencial (vay ưu đãi lãi suất) trong tiếng Tây Ban Nha là khoản vay với lãi suất được ưu đãi dưới mức thị trường, thường được chính phủ hoặc tổ chức phát triển cung cấp cho SME và dự án ưu tiên.
Secured Loan / Mortgage Loan
Préstamo hipotecario (cho vay thế chấp) trong tiếng Tây Ban Nha là khoản vay được bảo đảm bằng tài sản thế chấp, phổ biến trong hệ thống ngân hàng tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh.
Zero Interest Loan
Préstamo sin interés là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của Cho vay lãi suất bằng 0, hình thức tín dụng không tính lãi phổ biến trong hỗ trợ doanh nghiệp và chương trình khuyến mãi.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7