Phí cam kết rút vốn là gì? Commitment Fee giải thích | BizLoan

Phí cam kết rút vốn là gì?

Commitment Fee / Undrawn Fee

Tín dụng6 phút đọc258 lượt xem

Phí cam kết rút vốn là gì?

Phí cam kết rút vốn (Commitment Fee hay Undrawn Fee) là khoản phí mà ngân hàng thu trên phần vốn vay đã được phê duyệt nhưng khách hàng chưa rút. Mục đích là bù đắp chi phí mà ngân hàng phải dự trữ nguồn vốn sẵn sàng cho khách hàng giải ngân bất kỳ lúc nào.

Thuật ngữ tiếng Anh: Commitment Fee / Undrawn Fee

Lĩnh vực: Tín dụng

Phí cam kết rút vốn trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Commitment Fee /kəˈmɪtmənt fiː/
Tiếng Nhật コミットメントフィー Komittomento Fī
Tiếng Hàn 약정수수료 Yakjeong Susuryo
Tiếng Trung 承诺费 Chéngnuòfèi
Tiếng Tây Ban Nha Comisión de compromiso Komisión de kompromíso

Đặc điểm chính

  • Tính trên phần chưa rút: Phí chỉ áp dụng trên số tiền chưa giải ngân, không phải toàn bộ hạn mức
  • Mức phí thấp: Thường từ 0,3% - 1,5%/năm trên số dư chưa rút, thấp hơn nhiều so với lãi suất vay
  • Phổ biến trong cho vay doanh nghiệp: Đặc biệt với hạn mức tín dụng tuần hoàn (revolving credit), vay dự án
  • Có thể thương lượng: Doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt hoặc doanh số giao dịch lớn có thể đàm phán giảm phí

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp SME được ngân hàng phê duyệt hạn mức tín dụng 5 tỷ VND nhưng chỉ rút 3 tỷ VND. Phí cam kết rút vốn sẽ tính trên phần 2 tỷ VND chưa rút. Với mức phí 0,5%/năm, doanh nghiệp phải trả: 2.000.000.000 × 0,5% = 10.000.000 VND/năm.

Đây là lý do doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ khi đăng ký hạn mức tín dụng: hạn mức quá lớn so với nhu cầu thực tế sẽ phát sinh thêm chi phí cam kết không cần thiết.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ Ý nghĩa
Commitment Fee Phí trên phần vốn chưa rút
Arrangement Fee Phí thu xếp khoản vay (thu 1 lần)
Management Fee Phí quản lý khoản vay
Prepayment Fee Phí trả nợ trước hạn

Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam

Tại Việt Nam, phí cam kết rút vốn phổ biến trong các khoản vay dự án, vay hợp vốn (syndicated loan), và hạn mức tín dụng tuần hoàn cho doanh nghiệp lớn và SME. Ngân hàng Nhà nước không quy định mức trần cho loại phí này, do đó mức phí do từng ngân hàng tự quyết định. Doanh nghiệp nên đọc kỹ hợp đồng tín dụng và so sánh tổng chi phí vay (bao gồm lãi suất, phí cam kết, phí thu xếp) giữa các ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Phí cam kết rút vốn có bắt buộc trả hàng tháng không hay tính một lần? Thường tính theo định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng) trên số dư chưa rút thực tế trong kỳ đó, tùy theo thỏa thuận ghi trong hợp đồng tín dụng với lender.

Doanh nghiệp rút hết hạn mức có còn phải trả phí cam kết không? Không. Phí chỉ phát sinh trên phần hạn mức đã cam kết mà chưa giải ngân; khi rút hết, phí bằng 0.

Phí cam kết có được cộng vào lãi suất để so sánh giữa các ngân hàng không? Có. Đây là thành phần quan trọng trong tổng chi phí vay (all-in cost), giúp SME so sánh công bằng giữa các phương án khi matching qua BizLoan với nhiều lender.

Có cách nào giảm hoặc miễn phí cam kết khi đàm phán với ngân hàng? Một số lender có thể miễn hoặc giảm phí trong thời gian ân hạn đầu, hoặc với khách hàng có doanh số giao dịch lớn, lịch sử tín dụng tốt. Doanh nghiệp nên yêu cầu nêu rõ điều khoản này trước khi ký hợp đồng.

Vay vốn kinh doanh

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng để so sánh tổng chi phí vay và tìm phương án tối ưu nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan