Vay vốn liên kết 4 nhà là gì? | BizLoan Vay vốn liên kết 4 nhà là gì? | BizLoan - BizLoan

Vay vốn liên kết 4 nhà

Vay vốn liên kết 4 nhà là gì?

Four-House Linkage Loan

Tín dụng12 phút đọc19 lượt xem

Vay vốn liên kết 4 nhà là gì?

Vay vốn liên kết 4 nhà (Four-House Linkage Loan) là hình thức cấp tín dụng dựa trên mô hình liên kết "4 nhà" trong nông nghiệp Việt Nam, bao gồm: Nhà nông (nông dân/hợp tác xã), Nhà khoa học (viện nghiên cứu/trường đại học), Nhà doanh nghiệp (doanh nghiệp thu mua/chế biến) và Nhà nước (ngân hàng/chính sách hỗ trợ). Mô hình này được Chính phủ đề ra từ Quyết định 80/2002/QĐ-TTg và tiếp tục phát triển qua Nghị định 98/2018/NĐ-CP.

Mô hình liên kết 4 nhà

Nhà Vai trò Đóng góp
Nhà nông Sản xuất Đất đai, lao động, nguyên liệu
Nhà khoa học Chuyển giao công nghệ Giống, kỹ thuật canh tác, quy trình
Nhà doanh nghiệp Thu mua, chế biến Hợp đồng bao tiêu, vốn đối ứng
Nhà nước (Ngân hàng) Tài chính, chính sách Vốn vay ưu đãi, bảo hiểm nông nghiệp

Điều kiện vay vốn liên kết 4 nhà

Tiêu chí Yêu cầu
Đối tượng Hợp tác xã, tổ hợp tác, doanh nghiệp nông nghiệp
Hợp đồng liên kết Có hợp đồng giữa ít nhất 3/4 nhà
Hạn mức 500 triệu - 30 tỷ VND
Lãi suất 5-8%/năm (ưu đãi theo Nghị định 55/2015)
Thời hạn 12-60 tháng theo chu kỳ sản xuất
TSĐB Có thể dùng hợp đồng bao tiêu thay TSĐB

Các ngành áp dụng phổ biến

  • Lúa gạo: Liên kết DN xuất khẩu - HTX - viện lúa
  • Cà phê: Liên kết rang xay - nông hộ - viện KHKT Tây Nguyên
  • Thủy sản: Liên kết nhà máy chế biến - HTX nuôi tôm - đại học Cần Thơ
  • Rau quả: Liên kết siêu thị - HTX - viện rau quả

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Vay vốn liên kết 4 nhà
Tiếng Anh Four-House Linkage Loan /fɔːr haʊs ˈlɪŋkɪdʒ loʊn/
Tiếng Nhật 四者連携融資 Yonsha renkei yūshi
Tiếng Hàn 4자 연계 대출 Sa-ja yeongye daechul
Tiếng Trung 四方联动贷款 Sìfāng liándòng dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de vinculación cuatripartita /ˈpɾestamo ðe βinkulaˈθjon kwatɾipaɾˈtita/

Kết nối qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp nông nghiệp và HTX với nhiều lender có chính sách ưu đãi cho mô hình liên kết 4 nhà. Hệ thống hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ hợp đồng liên kết. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Four-House Linkage Loan là gì?

Four-House Linkage Loan /fɔːr haʊs ˈlɪŋkɪdʒ loʊn/ là thuật ngữ tiếng Anh chỉ mô hình tín dụng nông nghiệp đặc thù của Việt Nam, dựa trên sự liên kết giữa 4 bên: farmer, scientist, enterprise và state (bank).

Đây là thuật ngữ dịch trực tiếp từ tiếng Việt "liên kết 4 nhà", thường xuất hiện trong các báo cáo phát triển nông nghiệp của World Bank và FAO về Việt Nam.

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Agricultural value chain financing Tài trợ chuỗi giá trị nông nghiệp Thuật ngữ quốc tế tương đương
Contract farming finance Tài trợ nông nghiệp hợp đồng Dựa trên hợp đồng bao tiêu
Public-private partnership (PPP) in agriculture PPP nông nghiệp Mô hình hợp tác công-tư

Ví dụ sử dụng

"Vietnam's four-house linkage loan model connects farmers, scientists, enterprises, and banks to create sustainable agricultural supply chains with preferential interest rates of 5-8% per annum."

(Mô hình vay liên kết 4 nhà của Việt Nam kết nối nông dân, nhà khoa học, doanh nghiệp và ngân hàng để tạo chuỗi cung ứng nông nghiệp bền vững với lãi suất ưu đãi 5-8%/năm.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Four-House Linkage Loan /fɔːr haʊs ˈlɪŋkɪdʒ loʊn/
Tiếng Nhật 四者連携融資 Yonsha renkei yūshi
Tiếng Hàn 4자 연계 대출 Sa-ja yeongye daechul
Tiếng Trung 四方联动贷款 Sìfāng liándòng dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de vinculación cuatripartita

Kết nối qua BizLoan để tìm lender cho nông nghiệp liên kết. Đăng ký.


四者連携融資 là gì?

四者連携融資 (Yonsha renkei yūshi) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ mô hình tín dụng nông nghiệp dựa trên liên kết 4 bên. Tại Nhật Bản, mô hình tương tự là 六次産業化 (Rokujisangyōka - Công nghiệp hóa lần thứ 6), kết hợp sản xuất (1), chế biến (2) và phân phối (3) nông nghiệp.

Phân tích Kanji

  • 四者 (Yonsha): Bốn bên
  • 連携 (Renkei): Liên kết, hợp tác
  • 融資 (Yūshi): Cho vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
農業協同組合融資 Nōgyō kyōdō kumiai yūshi Vay qua HTX nông nghiệp
産学連携融資 Sangaku renkei yūshi Vay liên kết sản xuất-học thuật
アグリビジネスローン Aguri bijinesu rōn Vay kinh doanh nông nghiệp

Ví dụ câu

「ベトナムの四者連携融資モデルは、農家・研究者・企業・銀行が協力して農業サプライチェーンを構築する仕組みです。」

(Mô hình vay liên kết 4 nhà của Việt Nam là cơ chế nông dân, nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và ngân hàng hợp tác xây dựng chuỗi cung ứng nông nghiệp.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 四者連携融資 Yonsha renkei yūshi
Tiếng Việt Vay vốn liên kết 4 nhà
Tiếng Anh Four-House Linkage Loan
Tiếng Hàn 4자 연계 대출 Sa-ja yeongye daechul
Tiếng Trung 四方联动贷款 Sìfāng liándòng dàikuǎn

BizLoan kết nối doanh nghiệp nông nghiệp với nhiều lender. Đăng ký tư vấn.


4자 연계 대출 là gì?

4자 연계 대출 (Sa-ja yeongye daechul) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ mô hình tín dụng nông nghiệp dựa trên liên kết 4 bên. Tại Hàn Quốc, mô hình tương tự là 농산물 산지유통센터 (APC - Agricultural Products Processing Center) liên kết nông dân, nghiên cứu, DN và NH Nông nghiệp (농협).

Phân tích từ vựng

  • 4자 (Sa-ja): Bốn bên
  • 연계 (Yeongye): Liên kết
  • 대출 (Daechul): Khoản vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
농업금융 Nong-eop geumyung Tài chính nông nghiệp
농협 대출 Nonghyeop daechul Vay qua NH Nông nghiệp
산학협력 Sanhak hyeomnyeok Hợp tác sản xuất-học thuật

Ví dụ câu

"베트남의 4자 연계 대출 모델은 농민, 과학자, 기업, 은행이 협력하여 농업 가치사슬을 구축하는 시스템입니다."

(Mô hình vay liên kết 4 nhà của Việt Nam là hệ thống nông dân, nhà khoa học, doanh nghiệp và ngân hàng hợp tác xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Hàn 4자 연계 대출 Sa-ja yeongye daechul
Tiếng Việt Vay vốn liên kết 4 nhà
Tiếng Anh Four-House Linkage Loan
Tiếng Nhật 四者連携融資 Yonsha renkei yūshi
Tiếng Trung 四方联动贷款 Sìfāng liándòng dàikuǎn

BizLoan giúp doanh nghiệp nông nghiệp tìm lender phù hợp. Đăng ký.


四方联动贷款 là gì?

四方联动贷款 (Sìfāng liándòng dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ mô hình tín dụng nông nghiệp dựa trên liên kết 4 bên. Tại Trung Quốc, mô hình 农业产业化联合体 (Nông nghiệp công nghiệp hóa liên hợp) được Bộ Nông nghiệp thúc đẩy từ 2017, kết nối nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp và ngân hàng chính sách (农业发展银行).

Phân tích chữ Hán (Pinyin)

  • 四方 (Sìfāng): Bốn bên, bốn phía
  • 联动 (Liándòng): Liên kết hoạt động
  • 贷款 (Dàikuǎn): Khoản vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
农业产业链金融 Nóngyè chǎnyè liàn jīnróng Tài chính chuỗi nông nghiệp
订单农业贷款 Dìngdān nóngyè dàikuǎn Vay nông nghiệp theo đơn hàng
银政企农合作 Yín zhèng qǐ nóng hézuò Hợp tác ngân hàng-chính quyền-DN-nông dân

Ví dụ câu

"通过四方联动贷款模式,农户与龙头企业签订收购合同,银行据此发放优惠贷款,利率低至4.35%。"

(Qua mô hình vay liên kết 4 bên, nông hộ ký hợp đồng thu mua với DN đầu tàu, ngân hàng dựa vào đó cấp vay ưu đãi lãi suất thấp nhất 4.35%.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Trung 四方联动贷款 Sìfāng liándòng dàikuǎn
Tiếng Việt Vay vốn liên kết 4 nhà
Tiếng Anh Four-House Linkage Loan
Tiếng Nhật 四者連携融資 Yonsha renkei yūshi
Tiếng Hàn 4자 연계 대출 Sa-ja yeongye daechul

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender nông nghiệp. Tư vấn miễn phí.


Préstamo de vinculación cuatripartita là gì?

Préstamo de vinculación cuatripartita /ˈpɾestamo ðe βinkulaˈθjon kwatɾipaɾˈtita/ là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ mô hình tín dụng nông nghiệp dựa trên liên kết 4 bên. Tại các nước Mỹ Latinh, mô hình tương tự là cadena productiva (chuỗi sản xuất) được triển khai tại Colombia, Peru và Mexico với sự hỗ trợ của FIDA (Fondo Internacional de Desarrollo Agrícola).

Phân tích từ vựng

  • Préstamo: Khoản vay
  • Vinculación: Liên kết
  • Cuatripartita: Bốn bên (cuatri = bốn, partita = bên)

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Cadena productiva agrícola Chuỗi sản xuất nông nghiệp Mô hình Mỹ Latinh
Financiamiento de cadena de valor Tài trợ chuỗi giá trị Thuật ngữ quốc tế
Agricultura por contrato Nông nghiệp hợp đồng Dựa trên hợp đồng bao tiêu

Ví dụ câu

"El modelo vietnamita de préstamo de vinculación cuatripartita conecta agricultores, científicos, empresas y bancos para financiar cadenas agrícolas con tasas del 5-8% anual."

(Mô hình vay liên kết 4 nhà Việt Nam kết nối nông dân, nhà khoa học, DN và ngân hàng để tài trợ chuỗi nông nghiệp với lãi suất 5-8%/năm.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de vinculación cuatripartita /ˈpɾestamo ðe βinkulaˈθjon/
Tiếng Việt Vay vốn liên kết 4 nhà
Tiếng Anh Four-House Linkage Loan
Tiếng Nhật 四者連携融資 Yonsha renkei yūshi
Tiếng Trung 四方联动贷款 Sìfāng liándòng dàikuǎn

BizLoan kết nối doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam với nhiều lender. Đăng ký tư vấn.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan