Phí tài trợ theo ngày là gì?
Phí tài trợ theo ngày (Daily Financing Fee) là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, thay vì tính theo tháng hoặc năm cố định. Phương thức tính phí này phổ biến trong các sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng, chiết khấu hóa đơn và factoring.
Thuật ngữ tiếng Anh: Daily Financing Fee
Lĩnh vực: Tín dụng, Tài trợ thương mại
Đặc điểm chính
- Tính linh hoạt: Phí chỉ tính cho số ngày thực tế sử dụng vốn, tiết kiệm chi phí
- Minh bạch: Doanh nghiệp dễ dàng tính toán và kiểm soát chi phí tài chính
- Công thức: Phí = Giá trị tài trợ × Tỷ lệ phí/ngày × Số ngày sử dụng
- Phạm vi áp dụng: Supply chain finance, invoice discounting, factoring
- So sánh lãi suất: Quy đổi ra lãi suất năm để so sánh: Phí/ngày × 365 = Lãi suất năm tương đương
Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Daily Financing Fee |
| Tiếng Nhật | 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō) |
| Tiếng Hàn | 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo) |
| Tiếng Trung | 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tarifa de financiamiento diario |
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp muốn tìm giải pháp tài trợ với phí theo ngày linh hoạt? Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để được tư vấn sản phẩm phù hợp nhất.
Phí tài trợ theo ngày tiếng Anh là gì?
Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Anh là Daily Financing Fee /ˈdeɪli faɪˈnænsɪŋ fiː/.
Định nghĩa
Daily Financing Fee là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, phổ biến trong supply chain finance và invoice discounting.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Financing Cost | Chi phí tài trợ |
| Discount Rate | Tỷ lệ chiết khấu |
| Invoice Factoring Fee | Phí factoring hóa đơn |
| Annualized Rate | Lãi suất quy đổi năm |
Ví dụ câu
English: "The daily financing fee for this supply chain finance product is 0.04% per day, equivalent to an annualized rate of 14.6%."
Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."
Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō) |
| Tiếng Hàn | 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo) |
| Tiếng Trung | 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tarifa de financiamiento diario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phí tài trợ theo ngày tiếng Nhật là gì?
Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Nhật là 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō / にちじゆうしてすうりょう).
Định nghĩa
日次融資手数料 là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ tại Nhật Bản, phổ biến trong サプライチェーンファイナンス (supply chain finance).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 融資コスト (Yūshi kosuto) | Chi phí tài trợ |
| 割引率 (Waribikiritsu) | Tỷ lệ chiết khấu |
| ファクタリング手数料 (Fakutaringu tesūryō) | Phí factoring |
| 年利換算 (Nenri kansan) | Lãi suất quy đổi năm |
Ví dụ câu
日本語: 「このサプライチェーンファイナンス商品の日次融資手数料は1日あたり0.04%で、年率14.6%に相当します。」
Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."
Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Daily Financing Fee |
| Tiếng Hàn | 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo) |
| Tiếng Trung | 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tarifa de financiamiento diario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phí tài trợ theo ngày tiếng Hàn là gì?
Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Hàn là 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo).
Định nghĩa
일일 금융 수수료 là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ tại Hàn Quốc, phổ biến trong 공급망 금융 (supply chain finance).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 금융 비용 (Geum-yung biyong) | Chi phí tài trợ |
| 할인율 (Halin-yul) | Tỷ lệ chiết khấu |
| 팩토링 수수료 (Paekteoring susuryo) | Phí factoring |
| 연이율 환산 (Yeon-iyul hwansan) | Lãi suất quy đổi năm |
Ví dụ câu
한국어: "이 공급망 금융 상품의 일일 금융 수수료는 하루 0.04%로, 연환산 14.6%에 해당합니다."
Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."
Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Daily Financing Fee |
| Tiếng Nhật | 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō) |
| Tiếng Trung | 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tarifa de financiamiento diario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phí tài trợ theo ngày tiếng Trung là gì?
Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Trung là 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng).
Định nghĩa
日融资费用 là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, phổ biến trong 供应链金融 (supply chain finance) và 发票贴现 (chiết khấu hóa đơn).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 融资成本 (Róngzī chéngběn) | Chi phí tài trợ |
| 贴现率 (Tiēxiàn lǜ) | Tỷ lệ chiết khấu |
| 保理费 (Bǎolǐ fèi) | Phí factoring |
| 年化利率 (Niánhuà lìlǜ) | Lãi suất quy đổi năm |
Ví dụ câu
中文: "该供应链金融产品的日融资费用为每天0.04%,折合年化利率约14.6%。"
Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."
Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Daily Financing Fee |
| Tiếng Nhật | 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō) |
| Tiếng Hàn | 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tarifa de financiamiento diario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phí tài trợ theo ngày tiếng Tây Ban Nha là gì?
Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Tây Ban Nha là Tarifa de financiamiento diario /taˈɾifa de finansjaˈmjento ˈdjaɾjo/.
Định nghĩa
Tarifa de financiamiento diario là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, phổ biến trong financiamiento de cadena de suministro (supply chain finance).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Costo de financiamiento | Chi phí tài trợ |
| Tasa de descuento | Tỷ lệ chiết khấu |
| Comisión de factoraje | Phí factoring |
| Tasa anualizada | Lãi suất quy đổi năm |
Ví dụ câu
Español: "La tarifa de financiamiento diario de este producto de financiamiento de cadena de suministro es del 0,04% por día, equivalente a una tasa anualizada del 14,6%."
Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."
Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Daily Financing Fee |
| Tiếng Nhật | 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō) |
| Tiếng Hàn | 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo) |
| Tiếng Trung | 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.