Phí tài trợ theo ngày là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Phí tài trợ theo ngày là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Phí tài trợ theo ngày

Phí tài trợ theo ngày là gì?

Daily Financing Fee

Tín dụng10 phút đọc20 lượt xem

Phí tài trợ theo ngày là gì?

Phí tài trợ theo ngày (Daily Financing Fee) là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, thay vì tính theo tháng hoặc năm cố định. Phương thức tính phí này phổ biến trong các sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng, chiết khấu hóa đơn và factoring.

Thuật ngữ tiếng Anh: Daily Financing Fee

Lĩnh vực: Tín dụng, Tài trợ thương mại

Đặc điểm chính

  • Tính linh hoạt: Phí chỉ tính cho số ngày thực tế sử dụng vốn, tiết kiệm chi phí
  • Minh bạch: Doanh nghiệp dễ dàng tính toán và kiểm soát chi phí tài chính
  • Công thức: Phí = Giá trị tài trợ × Tỷ lệ phí/ngày × Số ngày sử dụng
  • Phạm vi áp dụng: Supply chain finance, invoice discounting, factoring
  • So sánh lãi suất: Quy đổi ra lãi suất năm để so sánh: Phí/ngày × 365 = Lãi suất năm tương đương

Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Daily Financing Fee
Tiếng Nhật 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō)
Tiếng Hàn 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo)
Tiếng Trung 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng)
Tiếng Tây Ban Nha Tarifa de financiamiento diario

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp muốn tìm giải pháp tài trợ với phí theo ngày linh hoạt? Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để được tư vấn sản phẩm phù hợp nhất.


Phí tài trợ theo ngày tiếng Anh là gì?

Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Anh là Daily Financing Fee /ˈdeɪli faɪˈnænsɪŋ fiː/.

Định nghĩa

Daily Financing Fee là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, phổ biến trong supply chain finance và invoice discounting.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Financing Cost Chi phí tài trợ
Discount Rate Tỷ lệ chiết khấu
Invoice Factoring Fee Phí factoring hóa đơn
Annualized Rate Lãi suất quy đổi năm

Ví dụ câu

English: "The daily financing fee for this supply chain finance product is 0.04% per day, equivalent to an annualized rate of 14.6%."

Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."

Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō)
Tiếng Hàn 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo)
Tiếng Trung 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng)
Tiếng Tây Ban Nha Tarifa de financiamiento diario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phí tài trợ theo ngày tiếng Nhật là gì?

Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Nhật là 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō / にちじゆうしてすうりょう).

Định nghĩa

日次融資手数料 là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ tại Nhật Bản, phổ biến trong サプライチェーンファイナンス (supply chain finance).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
融資コスト (Yūshi kosuto) Chi phí tài trợ
割引率 (Waribikiritsu) Tỷ lệ chiết khấu
ファクタリング手数料 (Fakutaringu tesūryō) Phí factoring
年利換算 (Nenri kansan) Lãi suất quy đổi năm

Ví dụ câu

日本語: 「このサプライチェーンファイナンス商品の日次融資手数料は1日あたり0.04%で、年率14.6%に相当します。」

Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."

Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Daily Financing Fee
Tiếng Hàn 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo)
Tiếng Trung 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng)
Tiếng Tây Ban Nha Tarifa de financiamiento diario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phí tài trợ theo ngày tiếng Hàn là gì?

Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Hàn là 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo).

Định nghĩa

일일 금융 수수료 là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ tại Hàn Quốc, phổ biến trong 공급망 금융 (supply chain finance).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
금융 비용 (Geum-yung biyong) Chi phí tài trợ
할인율 (Halin-yul) Tỷ lệ chiết khấu
팩토링 수수료 (Paekteoring susuryo) Phí factoring
연이율 환산 (Yeon-iyul hwansan) Lãi suất quy đổi năm

Ví dụ câu

한국어: "이 공급망 금융 상품의 일일 금융 수수료는 하루 0.04%로, 연환산 14.6%에 해당합니다."

Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."

Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Daily Financing Fee
Tiếng Nhật 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō)
Tiếng Trung 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng)
Tiếng Tây Ban Nha Tarifa de financiamiento diario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phí tài trợ theo ngày tiếng Trung là gì?

Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Trung là 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng).

Định nghĩa

日融资费用 là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, phổ biến trong 供应链金融 (supply chain finance) và 发票贴现 (chiết khấu hóa đơn).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
融资成本 (Róngzī chéngběn) Chi phí tài trợ
贴现率 (Tiēxiàn lǜ) Tỷ lệ chiết khấu
保理费 (Bǎolǐ fèi) Phí factoring
年化利率 (Niánhuà lìlǜ) Lãi suất quy đổi năm

Ví dụ câu

中文: "该供应链金融产品的日融资费用为每天0.04%,折合年化利率约14.6%。"

Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."

Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Daily Financing Fee
Tiếng Nhật 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō)
Tiếng Hàn 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo)
Tiếng Tây Ban Nha Tarifa de financiamiento diario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phí tài trợ theo ngày tiếng Tây Ban Nha là gì?

Phí tài trợ theo ngày trong tiếng Tây Ban Nha là Tarifa de financiamiento diario /taˈɾifa de finansjaˈmjento ˈdjaɾjo/.

Định nghĩa

Tarifa de financiamiento diario là khoản phí được tính dựa trên số ngày thực tế sử dụng vốn tài trợ, phổ biến trong financiamiento de cadena de suministro (supply chain finance).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Costo de financiamiento Chi phí tài trợ
Tasa de descuento Tỷ lệ chiết khấu
Comisión de factoraje Phí factoring
Tasa anualizada Lãi suất quy đổi năm

Ví dụ câu

Español: "La tarifa de financiamiento diario de este producto de financiamiento de cadena de suministro es del 0,04% por día, equivalente a una tasa anualizada del 14,6%."

Tiếng Việt: "Phí tài trợ theo ngày cho sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng này là 0,04%/ngày, tương đương lãi suất quy đổi 14,6%/năm."

Phí tài trợ theo ngày trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Daily Financing Fee
Tiếng Nhật 日次融資手数料 (Nichiji yūshi tesūryō)
Tiếng Hàn 일일 금융 수수료 (Ilil geum-yung susuryo)
Tiếng Trung 日融资费用 (Rì róngzī fèiyòng)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan