Invoice Factoring là gì? Bao thanh toán | BizLoan Invoice Factoring là gì? Bao thanh toán | BizLoan - BizLoan

Invoice Factoring

Invoice Factoring là gì?

Invoice Factoring

Chuỗi cung ứng & Logistics12 phút đọc37 lượt xem

Invoice Factoring là gì?

Invoice Factoring hay Bao thanh toán là nghiệp vụ tài chính trong đó doanh nghiệp (bên bán hàng) chuyển nhượng quyền đòi nợ từ các hóa đơn chưa thanh toán cho ngân hàng hoặc công ty factoring (gọi là factor). Factor sẽ ứng trước 70-90% giá trị hóa đơn và chịu trách nhiệm thu nợ từ người mua hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Invoice Factoring

Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics

Cách hoạt động

  1. Doanh nghiệp giao hàng và xuất hóa đơn cho người mua (debtor)
  2. Gửi hóa đơn cho factor (ngân hàng hoặc công ty factoring)
  3. Factor thẩm định uy tín người mua và chấp thuận hóa đơn
  4. Nhận ứng trước: Factor chuyển 70-90% giá trị hóa đơn cho doanh nghiệp
  5. Factor thu nợ: Khi đến hạn, factor thu tiền trực tiếp từ người mua
  6. Thanh toán phần còn lại: Factor trả phần 10-30% còn lại sau khi trừ phí dịch vụ

Có hai loại factoring:

  • Factoring có truy đòi (with recourse): Nếu người mua không trả, doanh nghiệp phải hoàn tiền cho factor
  • Factoring không truy đòi (without recourse): Factor chịu rủi ro nợ xấu, phí cao hơn

Lợi ích cho SME Việt Nam

  • Tiền mặt ngay lập tức: Không cần chờ 30-120 ngày theo kỳ hạn thanh toán
  • Outsource thu nợ: Factor chuyên nghiệp trong việc theo dõi và thu hồi công nợ
  • Không tính là vay nợ: Factoring là bán tài sản (khoản phải thu), không làm tăng nợ trên bảng cân đối
  • Dễ tiếp cận hơn vay ngân hàng: Đánh giá dựa trên chất lượng khoản phải thu, không yêu cầu thế chấp

Ví dụ thực tế

Công ty may mặc XYZ có 10 hóa đơn chưa thanh toán từ các chuỗi bán lẻ, tổng trị giá 2 tỷ VND, kỳ hạn 45 ngày. XYZ bán các hóa đơn này cho VPBank Factoring, nhận ngay 1.6 tỷ (80%). Sau 45 ngày, VPBank thu tiền từ các chuỗi bán lẻ và trả lại 340 triệu cho XYZ (trừ phí 60 triệu = 3% giá trị).

Câu hỏi thường gặp

Factoring có hợp pháp ở Việt Nam không? Có. Bao thanh toán được quy định tại Thông tư 02/2023/TT-NHNN và các văn bản liên quan. Nhiều ngân hàng TMCP cung cấp dịch vụ này.

Khách hàng của tôi có biết không? Có. Trong factoring, người mua hàng được thông báo và thanh toán trực tiếp cho factor. Nếu muốn bảo mật, hãy chọn invoice discounting.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bao thanh toán hóa đơn tiếng Anh là gì?

Bao thanh toán hóa đơn trong tiếng Anh là Invoice Factoring, hay còn gọi là Factoring. Đây là hình thức doanh nghiệp bán các hóa đơn chưa thu tiền (outstanding invoices) cho một công ty tài chính (factor) với mức chiết khấu, để nhận tiền mặt ngay thay vì chờ khách hàng thanh toán.

  • Thuật ngữ đầy đủ: Invoice Factoring
  • Tên khác: Accounts Receivable Factoring, Debt Factoring
  • Điểm khác biệt với Invoice Financing: Factoring là BÁN hóa đơn; Financing là THẾ CHẤP hóa đơn

Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Factor Công ty bao thanh toán
Recourse Factoring Bao thanh toán có truy đòi
Non-recourse Factoring Bao thanh toán không truy đòi
Factoring Fee Phí bao thanh toán (0.5–5%)
Debtor Notification Thông báo cho con nợ

Ví dụ câu

  • "The company sold its invoices through invoice factoring to fund its immediate operational costs." — Công ty bán hóa đơn qua bao thanh toán để tài trợ cho chi phí vận hành tức thời.
  • "With non-recourse factoring, the factor assumes the credit risk of the debtor." — Với bao thanh toán không truy đòi, công ty factor gánh chịu rủi ro tín dụng của con nợ.

Bao thanh toán hóa đơn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật ファクタリング (Fakutaringu)
Tiếng Hàn 팩토링 (Paektoring)
Tiếng Trung 保理 (Bǎolǐ)
Tiếng Tây Ban Nha Factoraje / Factoring

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bao thanh toán hóa đơn tiếng Nhật là gì?

Bao thanh toán hóa đơn trong tiếng Nhật là ファクタリング (Fakutaringu).

  • Katakana: ファクタリング
  • Romaji: Fakutaringu

Nhật Bản còn dùng 債権買取 (Saiken kaitori — mua bán khoản phải thu) và 売掛債権担保融資 (Urikake saiken tanpo yūshi) cho các hình thức tương tự. Ở Nhật, factoring đặc biệt phổ biến với doanh nghiệp vừa và nhỏ do điều kiện tiếp cận tín dụng ngân hàng khó khăn.

Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt
ファクター (Fakutā) Factor Công ty bao thanh toán
遡及あり (Sokkyū ari) Recourse Có truy đòi
遡及なし (Sokkyū nashi) Non-recourse Không truy đòi
手数料 (Tesūryō) Factoring Fee Phí bao thanh toán
債権譲渡 (Saiken jōto) Assignment of Receivables Chuyển nhượng khoản phải thu

Ví dụ câu

  • "ファクタリングを利用することで、中小企業は売掛金を即座に現金化できます。" — Nhờ bao thanh toán, doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể chuyển đổi khoản phải thu thành tiền mặt ngay lập tức.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Invoice Factoring
Tiếng Hàn 팩토링 (Paektoring)
Tiếng Trung 保理 (Bǎolǐ)
Tiếng Tây Ban Nha Factoraje / Factoring

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bao thanh toán hóa đơn tiếng Hàn là gì?

Bao thanh toán hóa đơn trong tiếng Hàn là 팩토링 (Paektoring).

  • Hangul: 팩토링
  • Romanization (RR): Paektoring

Hàn Quốc cũng dùng 매출채권 매각 (Maechul chaekwon maegak — bán khoản phải thu) và 구매자 금융 (Gumaeija geumyung — tài trợ bên mua) trong cùng lĩnh vực.

Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiếng Việt
팩터 (Paekteo) Factor Công ty bao thanh toán
상환청구권 있는 (Sanghwan cheonggukwon inneun) Recourse Có truy đòi
상환청구권 없는 (Sanghwan cheonggukwon eomneun) Non-recourse Không truy đòi
수수료 (Susuryo) Factoring Fee Phí bao thanh toán
채권 양도 (Chaekwon yangdo) Assignment of Receivables Chuyển nhượng khoản phải thu

Ví dụ câu

  • "팩토링을 통해 기업은 외상매출금을 즉시 현금으로 전환할 수 있습니다." — Qua bao thanh toán, doanh nghiệp có thể chuyển đổi khoản phải thu thành tiền mặt ngay lập tức.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Invoice Factoring
Tiếng Nhật ファクタリング (Fakutaringu)
Tiếng Trung 保理 (Bǎolǐ)
Tiếng Tây Ban Nha Factoraje / Factoring

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bao thanh toán hóa đơn tiếng Trung là gì?

Bao thanh toán hóa đơn trong tiếng Trung là 保理 (Bǎolǐ).

  • Chữ giản thể: 保理
  • Pinyin: Bǎolǐ
  • Tên đầy đủ: 应收账款保理 (Yīngshōu zhàngkuǎn bǎolǐ — bao thanh toán khoản phải thu)

Trung Quốc là thị trường bao thanh toán lớn nhất thế giới, với doanh số vượt 3 nghìn tỷ USD/năm. Thuật ngữ 保理 phát âm như "bảo lý" theo âm Hán-Việt.

Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt
保理商 (Bǎolǐ shāng) Factor Công ty bao thanh toán
有追索权 (Yǒu zhuīsuǒ quán) Recourse Có truy đòi
无追索权 (Wú zhuīsuǒ quán) Non-recourse Không truy đòi
保理费率 (Bǎolǐ fèilǜ) Factoring Fee Phí bao thanh toán
债权转让 (Zhàiquán zhuǎnràng) Assignment of Receivables Chuyển nhượng khoản phải thu

Ví dụ câu

  • "企业通过保理将应收账款卖给保理商,立即获得现金。" — Doanh nghiệp bán khoản phải thu cho công ty bao thanh toán thông qua bảo lý để nhận tiền mặt ngay lập tức.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Invoice Factoring
Tiếng Nhật ファクタリング (Fakutaringu)
Tiếng Hàn 팩토링 (Paektoring)
Tiếng Tây Ban Nha Factoraje / Factoring

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bao thanh toán hóa đơn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Bao thanh toán hóa đơn trong tiếng Tây Ban Nha là Factoraje (tại Mỹ Latin) hoặc Factoring (tại Tây Ban Nha).

  • Từ: Factoraje / Factoring
  • IPA Factoraje: /fak.to.ˈɾa.xe/
  • Tên đầy đủ: Factoraje de facturas (bao thanh toán hóa đơn)

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Anh Tiếng Việt
Factor / Empresa de factoraje Factor Công ty bao thanh toán
Con recurso Recourse Có truy đòi
Sin recurso Non-recourse Không truy đòi
Comisión de factoraje Factoring Fee Phí bao thanh toán
Cesión de créditos Assignment of Receivables Chuyển nhượng khoản phải thu

Ví dụ câu

  • "A través del factoraje, la empresa vendió sus facturas al factor y recibió el 90% del valor de forma inmediata." — Qua bao thanh toán, doanh nghiệp bán hóa đơn cho công ty factor và nhận ngay 90% giá trị.
  • "El factoraje sin recurso transfiere el riesgo de impago al factor." — Bao thanh toán không truy đòi chuyển rủi ro không thanh toán sang công ty factor.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Invoice Factoring
Tiếng Nhật ファクタリング (Fakutaringu)
Tiếng Hàn 팩토링 (Paektoring)
Tiếng Trung 保理 (Bǎolǐ)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan