Chiết khấu hóa đơn là gì?
Chiết khấu hóa đơn (Invoice Discounting) là hình thức tài trợ thương mại cho phép doanh nghiệp nhận ứng trước một phần giá trị (thường 75-90%) của các hóa đơn bán hàng chưa được thanh toán. Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính sẽ giữ lại phần chênh lệch làm phí chiết khấu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Invoice Discounting
Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp
Quy trình chiết khấu hóa đơn
| Bước | Nội dung | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Doanh nghiệp xuất hóa đơn cho khách hàng | Ngày bán hàng |
| 2 | Nộp hóa đơn cho ngân hàng/tổ chức tài chính | 1-2 ngày |
| 3 | Nhận ứng trước 75-90% giá trị hóa đơn | 1-3 ngày làm việc |
| 4 | Khách hàng thanh toán hóa đơn cho ngân hàng | Theo kỳ hạn |
| 5 | Nhận phần còn lại trừ phí chiết khấu | Sau khi thu tiền |
So sánh với bao thanh toán (Factoring)
| Tiêu chí | Chiết khấu hóa đơn | Bao thanh toán |
|---|---|---|
| Quyền thu nợ | Doanh nghiệp tự thu | Bên mua nợ thu |
| Bảo mật | Khách hàng không biết | Khách hàng biết |
| Kiểm soát | DN kiểm soát quan hệ khách hàng | Bên thứ ba quản lý |
| Phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Yêu cầu | DN có hệ thống kế toán tốt | Linh hoạt hơn |
Ưu điểm cho doanh nghiệp SME
- Bảo mật: Khách hàng không biết doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ chiết khấu
- Kiểm soát: Doanh nghiệp vẫn quản lý việc thu nợ
- Linh hoạt: Chọn hóa đơn cần chiết khấu theo nhu cầu
- Nhanh chóng: Giải ngân trong 1-3 ngày làm việc
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Invoice Discounting | /ˈɪnvɔɪs ˈdɪskaʊntɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 手形割引 | Tegata waribiki |
| Tiếng Hàn | 어음할인 | Eoeum halin |
| Tiếng Trung | 发票贴现 | Fāpiào tiēxiàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de facturas | /des.ˈkwen.to ðe fak.ˈtu.ɾas/ |
Xem thêm: Chiết khấu hóa đơn tiếng Anh là gì?, Chiết khấu hóa đơn tiếng Nhật là gì?
Vay vốn chiết khấu hóa đơn
Bạn có hóa đơn chưa thanh toán và cần vốn lưu động? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn giải pháp chiết khấu hóa đơn phù hợp với doanh nghiệp.
Chiết khấu hóa đơn tiếng Anh là gì?
Chiết khấu hóa đơn trong tiếng Anh được gọi là Invoice Discounting. Thuật ngữ Confidential Invoice Discounting (chiết khấu hóa đơn bảo mật) cũng phổ biến vì khách hàng thường không biết doanh nghiệp sử dụng dịch vụ này.
Phiên âm: /ˈɪnvɔɪs ˈdɪskaʊntɪŋ/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Invoice financing | /ˈɪnvɔɪs faɪˈnænsɪŋ/ | Tài trợ hóa đơn |
| Factoring | /ˈfæktərɪŋ/ | Bao thanh toán |
| Discount rate | /ˈdɪskaʊnt reɪt/ | Tỷ lệ chiết khấu |
| Advance payment | /ədˈvæns ˈpeɪmənt/ | Ứng trước |
| Confidential | /ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/ | Bảo mật |
Ví dụ câu
- English: "Invoice discounting is ideal for businesses that want to maintain control over their sales ledger while accessing early payment."
- Tiếng Việt: "Chiết khấu hóa đơn phù hợp cho doanh nghiệp muốn duy trì quyền kiểm soát sổ cái bán hàng trong khi nhận thanh toán sớm."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 手形割引 | Tegata waribiki |
| Tiếng Hàn | 어음할인 | Eoeum halin |
| Tiếng Trung | 发票贴现 | Fāpiào tiēxiàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de facturas | /des.ˈkwen.to ðe fak.ˈtu.ɾas/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu hóa đơn tiếng Nhật là gì?
Chiết khấu hóa đơn trong tiếng Nhật được gọi là 手形割引 (てがたわりびき - Tegata waribiki). Thuật ngữ 請求書ファイナンス (Seikyūsho fainansu - tài trợ hóa đơn) cũng ngày càng phổ biến với sự phát triển của fintech.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 約束手形 | Yakusoku tegata | Hối phiếu |
| 割引率 | Waribiki-ritsu | Tỷ lệ chiết khấu |
| 前払い | Maebarai | Ứng trước |
| 売掛金 | Urikakekin | Công nợ phải thu |
Ví dụ câu
- 日本語: 「手形割引を利用すれば、手形の期日前に資金を調達できます。」
- Tiếng Việt: "Nếu sử dụng chiết khấu hóa đơn, doanh nghiệp có thể huy động vốn trước ngày đáo hạn thương phiếu."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Invoice Discounting | /ˈɪnvɔɪs ˈdɪskaʊntɪŋ/ |
| Tiếng Hàn | 어음할인 | Eoeum halin |
| Tiếng Trung | 发票贴现 | Fāpiào tiēxiàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de facturas | /des.ˈkwen.to ðe fak.ˈtu.ɾas/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu hóa đơn tiếng Hàn là gì?
Chiết khấu hóa đơn trong tiếng Hàn được gọi là 어음할인 (Eoeum halin). Thuật ngữ 매출채권할인 (Maechul chaegwon halin - chiết khấu công nợ phải thu) cũng được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 약속어음 | Yaksok eoeum | Hối phiếu |
| 할인율 | Halin-yul | Tỷ lệ chiết khấu |
| 선지급 | Seonjigeum | Ứng trước |
| 만기일 | Mangi-il | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
- 한국어: "어음할인을 통해 만기 전에 자금을 조달할 수 있습니다."
- Tiếng Việt: "Thông qua chiết khấu hóa đơn, doanh nghiệp có thể huy động vốn trước ngày đáo hạn."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Invoice Discounting | /ˈɪnvɔɪs ˈdɪskaʊntɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 手形割引 | Tegata waribiki |
| Tiếng Trung | 发票贴现 | Fāpiào tiēxiàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de facturas | /des.ˈkwen.to ðe fak.ˈtu.ɾas/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu hóa đơn tiếng Trung là gì?
Chiết khấu hóa đơn trong tiếng Trung được gọi là 发票贴现 (發票貼現 - Fāpiào tiēxiàn). Thuật ngữ 票据贴现 (Piàojù tiēxiàn - chiết khấu thương phiếu) cũng rất phổ biến trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 商业汇票 | Shāngyè huìpiào | Thương phiếu |
| 贴现率 | Tiēxiàn lǜ | Tỷ lệ chiết khấu |
| 预付款 | Yùfù kuǎn | Ứng trước |
| 到期日 | Dàoqī rì | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
- 中文: "企业可以将未到期的商业汇票向银行申请贴现,提前获得资金。"
- Tiếng Việt: "Doanh nghiệp có thể nộp thương phiếu chưa đáo hạn cho ngân hàng để chiết khấu, nhận vốn sớm hơn."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Invoice Discounting | /ˈɪnvɔɪs ˈdɪskaʊntɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 手形割引 | Tegata waribiki |
| Tiếng Hàn | 어음할인 | Eoeum halin |
| Tiếng Tây Ban Nha | Descuento de facturas | /des.ˈkwen.to ðe fak.ˈtu.ɾas/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chiết khấu hóa đơn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chiết khấu hóa đơn trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Descuento de facturas (/des.ˈkwen.to ðe fak.ˈtu.ɾas/). Thuật ngữ Descuento comercial (chiết khấu thương mại) cũng thường được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Pagaré | /pa.ɣaˈɾe/ | Hối phiếu |
| Tasa de descuento | /ˈta.sa ðe des.ˈkwen.to/ | Tỷ lệ chiết khấu |
| Anticipo | /an.ˈti.θi.po/ | Ứng trước |
| Vencimiento | /ben.θi.ˈmjen.to/ | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
- Español: "El descuento de facturas permite a las empresas obtener liquidez inmediata a partir de sus ventas a crédito."
- Tiếng Việt: "Chiết khấu hóa đơn cho phép doanh nghiệp có được thanh khoản ngay lập tức từ các giao dịch bán hàng trả chậm."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Invoice Discounting | /ˈɪnvɔɪs ˈdɪskaʊntɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 手形割引 | Tegata waribiki |
| Tiếng Hàn | 어음할인 | Eoeum halin |
| Tiếng Trung | 发票贴现 | Fāpiào tiēxiàn |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.