Công nợ phải thu (Accounts Receivable) là gì? | BizLoan Công nợ phải thu (Accounts Receivable) là gì? | BizLoan - BizLoan

Công nợ phải thu

Công nợ phải thu là gì?

Accounts Receivable

Tín dụng11 phút đọc26 lượt xem

Công nợ phải thu là gì?

Công nợ phải thu (Accounts Receivable - AR) là tổng số tiền mà khách hàng, đối tác còn nợ doanh nghiệp từ các giao dịch bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ theo phương thức trả chậm (tín dụng thương mại). Đây là một khoản mục tài sản ngắn hạn quan trọng trên bảng cân đối kế toán.

Thuật ngữ tiếng Anh: Accounts Receivable (AR)

Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp

Phân loại công nợ phải thu

Loại Mô tả Tài khoản kế toán
Phải thu khách hàng Nợ từ bán hàng/dịch vụ TK 131
Phải thu nội bộ Nợ giữa các đơn vị trong cùng tổ chức TK 136
Phải thu khác Tạm ứng, ký cược, bồi thường TK 138

Vai trò trong doanh nghiệp SME

  • Dòng tiền: Công nợ phải thu lớn có thể gây thiếu hụt vốn lưu động
  • Tín dụng thương mại: Cho phép khách hàng mua trước trả sau, tăng doanh số
  • Rủi ro: Nợ xấu, nợ khó đòi ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận
  • Tài sản thế chấp: Có thể dùng công nợ phải thu để vay vốn ngân hàng

Chỉ số quan trọng

Chỉ số Công thức Ý nghĩa
Vòng quay công nợ phải thu Doanh thu / Công nợ phải thu bình quân Tốc độ thu hồi nợ
Số ngày thu tiền bình quân 365 / Vòng quay công nợ phải thu Thời gian trung bình thu hồi
Tỷ lệ nợ xấu Nợ quá hạn / Tổng công nợ phải thu Mức độ rủi ro

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable (AR) /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/
Tiếng Nhật 売掛金 Urikakekin
Tiếng Hàn 매출채권 Maechul chaegwon
Tiếng Trung 应收账款 Yìngshōu zhàngkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Cuentas por cobrar /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Xem thêm: Công nợ phải thu tiếng Anh là gì?, Công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?

Vay vốn từ công nợ phải thu

Doanh nghiệp SME có thể sử dụng công nợ phải thu làm tài sản đảm bảo để vay vốn lưu động. Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn giải pháp tài trợ công nợ phải thu phù hợp.


Công nợ phải thu tiếng Anh là gì?

Công nợ phải thu trong tiếng Anh được gọi là Accounts Receivable, viết tắt là AR.

Phiên âm: /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Trade receivables /treɪd rɪˈsiːvəblz/ Phải thu thương mại
Bad debt /bæd dɛt/ Nợ xấu
Aging report /ˈeɪdʒɪŋ rɪˈpɔːrt/ Báo cáo tuổi nợ
Collection period /kəˈlɛkʃən ˈpɪəriəd/ Kỳ thu tiền
Factoring /ˈfæktərɪŋ/ Bao thanh toán

Ví dụ câu

  • English: "The company's accounts receivable increased by 30% due to extended credit terms offered to key customers."
  • Tiếng Việt: "Công nợ phải thu của công ty tăng 30% do gia hạn điều khoản tín dụng cho khách hàng chính."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 売掛金 Urikakekin
Tiếng Hàn 매출채권 Maechul chaegwon
Tiếng Trung 应收账款 Yìngshōu zhàngkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Cuentas por cobrar /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?

Công nợ phải thu trong tiếng Nhật được gọi là 売掛金 (うりかけきん - Urikakekin). Đây là thuật ngữ kế toán cơ bản trong hệ thống sổ sách doanh nghiệp Nhật Bản.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
未収金 Mishūkin Khoản phải thu chưa thu
貸倒金 Kashidaorekin Nợ xấu
回収期間 Kaishū kikan Kỳ thu hồi
与信管理 Yoshin kanri Quản lý tín dụng
手形 Tegata Thương phiếu

Ví dụ câu

  • 日本語: 「売掛金の回収が遅れると、資金繰りに影響が出ます。」
  • Tiếng Việt: "Việc thu hồi công nợ phải thu bị chậm trễ sẽ ảnh hưởng đến dòng tiền."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable (AR) /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/
Tiếng Hàn 매출채권 Maechul chaegwon
Tiếng Trung 应收账款 Yìngshōu zhàngkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Cuentas por cobrar /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công nợ phải thu tiếng Hàn là gì?

Công nợ phải thu trong tiếng Hàn được gọi là 매출채권 (Maechul chaegwon). Trong kế toán Hàn Quốc, đây là khoản mục tài sản lưu động quan trọng trên bảng cân đối.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
미수금 Misuguem Khoản phải thu khác
대손 Daeson Nợ xấu
회수기간 Hoesu gigan Kỳ thu hồi
신용관리 Sinyong gwanri Quản lý tín dụng
어음 Eoeum Thương phiếu

Ví dụ câu

  • 한국어: "매출채권 회수가 지연되면 운전자본에 영향을 줍니다."
  • Tiếng Việt: "Việc thu hồi công nợ phải thu bị chậm trễ sẽ ảnh hưởng đến vốn lưu động."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable (AR) /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/
Tiếng Nhật 売掛金 Urikakekin
Tiếng Trung 应收账款 Yìngshōu zhàngkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Cuentas por cobrar /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công nợ phải thu tiếng Trung là gì?

Công nợ phải thu trong tiếng Trung được gọi là 应收账款 (應收賬款 - Yìngshōu zhàngkuǎn). Đây là thuật ngữ kế toán tiêu chuẩn trong hệ thống sổ sách doanh nghiệp Trung Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
其他应收款 Qítā yìngshōu kuǎn Phải thu khác
坏账 Huàizhàng Nợ xấu
账龄分析 Zhànglíng fēnxī Phân tích tuổi nợ
信用管理 Xìnyòng guǎnlǐ Quản lý tín dụng
保理 Bǎolǐ Bao thanh toán

Ví dụ câu

  • 中文: "应收账款周转率越高,说明企业收款效率越好。"
  • Tiếng Việt: "Vòng quay công nợ phải thu càng cao, chứng tỏ hiệu quả thu tiền của doanh nghiệp càng tốt."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable (AR) /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/
Tiếng Nhật 売掛金 Urikakekin
Tiếng Hàn 매출채권 Maechul chaegwon
Tiếng Tây Ban Nha Cuentas por cobrar /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công nợ phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Công nợ phải thu trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Cuentas por cobrar (/ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/). Thuật ngữ Deudores comerciales (con nợ thương mại) cũng thường được sử dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Deuda incobrable /ˈdew.ða iŋ.koˈbɾa.ble/ Nợ xấu
Plazo de cobro /ˈpla.θo ðe ˈko.bɾo/ Kỳ thu tiền
Gestión de crédito /xes.ˈtjon ðe ˈkɾe.ði.to/ Quản lý tín dụng
Factoraje /fak.toˈɾa.xe/ Bao thanh toán

Ví dụ câu

  • Español: "Las cuentas por cobrar representan un activo corriente importante para las PYME."
  • Tiếng Việt: "Công nợ phải thu là tài sản ngắn hạn quan trọng đối với doanh nghiệp SME."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable (AR) /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/
Tiếng Nhật 売掛金 Urikakekin
Tiếng Hàn 매출채권 Maechul chaegwon
Tiếng Trung 应收账款 Yìngshōu zhàngkuǎn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan