Công nợ phải thu là gì?
Công nợ phải thu (Accounts Receivable - AR) là tổng số tiền mà khách hàng, đối tác còn nợ doanh nghiệp từ các giao dịch bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ theo phương thức trả chậm (tín dụng thương mại). Đây là một khoản mục tài sản ngắn hạn quan trọng trên bảng cân đối kế toán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Accounts Receivable (AR)
Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp
Phân loại công nợ phải thu
| Loại | Mô tả | Tài khoản kế toán |
|---|---|---|
| Phải thu khách hàng | Nợ từ bán hàng/dịch vụ | TK 131 |
| Phải thu nội bộ | Nợ giữa các đơn vị trong cùng tổ chức | TK 136 |
| Phải thu khác | Tạm ứng, ký cược, bồi thường | TK 138 |
Vai trò trong doanh nghiệp SME
- Dòng tiền: Công nợ phải thu lớn có thể gây thiếu hụt vốn lưu động
- Tín dụng thương mại: Cho phép khách hàng mua trước trả sau, tăng doanh số
- Rủi ro: Nợ xấu, nợ khó đòi ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận
- Tài sản thế chấp: Có thể dùng công nợ phải thu để vay vốn ngân hàng
Chỉ số quan trọng
| Chỉ số | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vòng quay công nợ phải thu | Doanh thu / Công nợ phải thu bình quân | Tốc độ thu hồi nợ |
| Số ngày thu tiền bình quân | 365 / Vòng quay công nợ phải thu | Thời gian trung bình thu hồi |
| Tỷ lệ nợ xấu | Nợ quá hạn / Tổng công nợ phải thu | Mức độ rủi ro |
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable (AR) | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金 | Urikakekin |
| Tiếng Hàn | 매출채권 | Maechul chaegwon |
| Tiếng Trung | 应收账款 | Yìngshōu zhàngkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuentas por cobrar | /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Xem thêm: Công nợ phải thu tiếng Anh là gì?, Công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?
Vay vốn từ công nợ phải thu
Doanh nghiệp SME có thể sử dụng công nợ phải thu làm tài sản đảm bảo để vay vốn lưu động. Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn giải pháp tài trợ công nợ phải thu phù hợp.
Công nợ phải thu tiếng Anh là gì?
Công nợ phải thu trong tiếng Anh được gọi là Accounts Receivable, viết tắt là AR.
Phiên âm: /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Trade receivables | /treɪd rɪˈsiːvəblz/ | Phải thu thương mại |
| Bad debt | /bæd dɛt/ | Nợ xấu |
| Aging report | /ˈeɪdʒɪŋ rɪˈpɔːrt/ | Báo cáo tuổi nợ |
| Collection period | /kəˈlɛkʃən ˈpɪəriəd/ | Kỳ thu tiền |
| Factoring | /ˈfæktərɪŋ/ | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
- English: "The company's accounts receivable increased by 30% due to extended credit terms offered to key customers."
- Tiếng Việt: "Công nợ phải thu của công ty tăng 30% do gia hạn điều khoản tín dụng cho khách hàng chính."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 売掛金 | Urikakekin |
| Tiếng Hàn | 매출채권 | Maechul chaegwon |
| Tiếng Trung | 应收账款 | Yìngshōu zhàngkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuentas por cobrar | /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?
Công nợ phải thu trong tiếng Nhật được gọi là 売掛金 (うりかけきん - Urikakekin). Đây là thuật ngữ kế toán cơ bản trong hệ thống sổ sách doanh nghiệp Nhật Bản.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 未収金 | Mishūkin | Khoản phải thu chưa thu |
| 貸倒金 | Kashidaorekin | Nợ xấu |
| 回収期間 | Kaishū kikan | Kỳ thu hồi |
| 与信管理 | Yoshin kanri | Quản lý tín dụng |
| 手形 | Tegata | Thương phiếu |
Ví dụ câu
- 日本語: 「売掛金の回収が遅れると、資金繰りに影響が出ます。」
- Tiếng Việt: "Việc thu hồi công nợ phải thu bị chậm trễ sẽ ảnh hưởng đến dòng tiền."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable (AR) | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ |
| Tiếng Hàn | 매출채권 | Maechul chaegwon |
| Tiếng Trung | 应收账款 | Yìngshōu zhàngkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuentas por cobrar | /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công nợ phải thu tiếng Hàn là gì?
Công nợ phải thu trong tiếng Hàn được gọi là 매출채권 (Maechul chaegwon). Trong kế toán Hàn Quốc, đây là khoản mục tài sản lưu động quan trọng trên bảng cân đối.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 미수금 | Misuguem | Khoản phải thu khác |
| 대손 | Daeson | Nợ xấu |
| 회수기간 | Hoesu gigan | Kỳ thu hồi |
| 신용관리 | Sinyong gwanri | Quản lý tín dụng |
| 어음 | Eoeum | Thương phiếu |
Ví dụ câu
- 한국어: "매출채권 회수가 지연되면 운전자본에 영향을 줍니다."
- Tiếng Việt: "Việc thu hồi công nợ phải thu bị chậm trễ sẽ ảnh hưởng đến vốn lưu động."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable (AR) | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金 | Urikakekin |
| Tiếng Trung | 应收账款 | Yìngshōu zhàngkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuentas por cobrar | /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công nợ phải thu tiếng Trung là gì?
Công nợ phải thu trong tiếng Trung được gọi là 应收账款 (應收賬款 - Yìngshōu zhàngkuǎn). Đây là thuật ngữ kế toán tiêu chuẩn trong hệ thống sổ sách doanh nghiệp Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 其他应收款 | Qítā yìngshōu kuǎn | Phải thu khác |
| 坏账 | Huàizhàng | Nợ xấu |
| 账龄分析 | Zhànglíng fēnxī | Phân tích tuổi nợ |
| 信用管理 | Xìnyòng guǎnlǐ | Quản lý tín dụng |
| 保理 | Bǎolǐ | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
- 中文: "应收账款周转率越高,说明企业收款效率越好。"
- Tiếng Việt: "Vòng quay công nợ phải thu càng cao, chứng tỏ hiệu quả thu tiền của doanh nghiệp càng tốt."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable (AR) | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金 | Urikakekin |
| Tiếng Hàn | 매출채권 | Maechul chaegwon |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuentas por cobrar | /ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công nợ phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Công nợ phải thu trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Cuentas por cobrar (/ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/). Thuật ngữ Deudores comerciales (con nợ thương mại) cũng thường được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Deuda incobrable | /ˈdew.ða iŋ.koˈbɾa.ble/ | Nợ xấu |
| Plazo de cobro | /ˈpla.θo ðe ˈko.bɾo/ | Kỳ thu tiền |
| Gestión de crédito | /xes.ˈtjon ðe ˈkɾe.ði.to/ | Quản lý tín dụng |
| Factoraje | /fak.toˈɾa.xe/ | Bao thanh toán |
Ví dụ câu
- Español: "Las cuentas por cobrar representan un activo corriente importante para las PYME."
- Tiếng Việt: "Công nợ phải thu là tài sản ngắn hạn quan trọng đối với doanh nghiệp SME."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable (AR) | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金 | Urikakekin |
| Tiếng Hàn | 매출채권 | Maechul chaegwon |
| Tiếng Trung | 应收账款 | Yìngshōu zhàngkuǎn |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.