Đảo nợ là gì?
Đảo nợ là hành vi vay khoản mới để trả khoản vay cũ đã đến hạn, thực chất là gia hạn nghĩa vụ trả nợ thay vì thanh toán bằng nguồn tiền từ hoạt động kinh doanh.
Thuật ngữ tiếng Anh: Debt Rollover / Loan Rollover
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Đảo nợ xảy ra khi khách hàng không có khả năng trả nợ đúng hạn, phải vay khoản mới (cùng hoặc khác ngân hàng) để tất toán khoản cũ. Về bản chất, tổng dư nợ không giảm mà thậm chí có thể tăng (do phí và lãi phạt cộng dồn).
Theo quy định của NHNN Việt Nam, đảo nợ là hành vi bị cấm trong hoạt động tín dụng. Nếu bị phát hiện, ngân hàng phải chuyển nợ sang nhóm 3-5 (nợ dưới chuẩn đến nợ có khả năng mất vốn) và trích lập dự phòng tương ứng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận.
Cần phân biệt đảo nợ với tái cấu trúc nợ hợp pháp (debt restructuring). Tái cấu trúc nợ được NHNN cho phép trong các trường hợp đặc biệt (thiên tai, dịch bệnh, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp) và có quy trình rõ ràng, trong khi đảo nợ là che giấu nợ xấu bằng cách tạo khoản vay mới.
Ứng dụng trong kinh doanh
- Thẩm định tín dụng: Ngân hàng kiểm tra dấu hiệu đảo nợ khi đánh giá hồ sơ vay (lịch sử CIC, dòng tiền)
- Quản lý rủi ro: Đảo nợ làm sai lệch chất lượng danh mục tín dụng, che giấu nợ xấu thực tế
- Doanh nghiệp SME cần tránh đảo nợ vì sẽ bị ghi nhận lịch sử tín dụng xấu tại CIC, ảnh hưởng đến khả năng vay vốn tương lai
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đảo nợ tiếng Anh là gì?
Đảo nợ trong tiếng Anh là Debt Rollover /dɛt ˈroʊloʊvər/ hoặc Debt Restructuring /dɛt ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/. "Debt Rollover" chỉ hành động gia hạn khoản vay khi đến hạn bằng cách vay mới trả nợ cũ, trong khi "Debt Restructuring" mang nghĩa rộng hơn về tái cơ cấu toàn bộ nghĩa vụ nợ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Loan Extension | — | Gia hạn khoản vay |
| Non-Performing Loan | — | Nợ xấu |
| Credit Risk | /ˈkrɛdɪt rɪsk/ | Rủi ro tín dụng |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: The borrower requested a debt rollover as the business cash flow was insufficient to repay the loan at maturity.
Tiếng Việt: Người vay yêu cầu đảo nợ do dòng tiền kinh doanh không đủ để trả khoản vay khi đến hạn.
Đảo nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Debt Rollover / Restructuring | — |
| Tiếng Nhật | 債務ロールオーバー | Saimu rōru ōbā |
| Tiếng Hàn | 채무 차환 | Chae-mu cha-hwan |
| Tiếng Trung | 债务展期 | Zhàiwù zhǎnqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Refinanciación de Deuda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đảo nợ tiếng Nhật là gì?
Đảo nợ trong tiếng Nhật là 債務ロールオーバー (Saimu rōru ōbā) hoặc 債務再編 (Saimu saihen — さいむさいへん). Thuật ngữ 借り換え (Karikae) cũng được dùng phổ biến để chỉ việc vay mới thay thế khoản vay cũ nhằm gia hạn thời gian trả nợ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不良債権 | Furyō saiken | Nợ xấu |
| 借り換え | Karikae | Vay tái cơ cấu / đảo nợ |
| 信用リスク | Shin'yō risuku | Rủi ro tín dụng |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 借り手は、返済期日に十分なキャッシュフローがなかったため、債務のロールオーバーを申請しました。
Tiếng Việt: Người vay đã xin đảo nợ vì không có đủ dòng tiền để trả vào ngày đáo hạn.
Đảo nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Debt Rollover / Restructuring | — |
| Tiếng Nhật | 債務ロールオーバー | Saimu rōru ōbā |
| Tiếng Hàn | 채무 차환 | Chae-mu cha-hwan |
| Tiếng Trung | 债务展期 | Zhàiwù zhǎnqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Refinanciación de Deuda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đảo nợ tiếng Hàn là gì?
Đảo nợ trong tiếng Hàn là 채무 차환 (Chae-mu cha-hwan) hoặc 채무 재조정 (Chae-mu jae-jojeong). Thuật ngữ 대환대출 (Daehwan daechul) cũng được dùng phổ biến để chỉ hình thức vay mới trả nợ cũ nhằm kéo dài thời gian trả nợ hoặc cải thiện điều kiện vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 부실채권 | Bu-sil chaegwon | Nợ xấu |
| 대환대출 | Daehwan daechul | Vay đảo nợ |
| 신용위험 | Sin-yong wi-heom | Rủi ro tín dụng |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 차주는 만기일에 충분한 현금흐름이 없어 채무 차환을 신청했습니다.
Tiếng Việt: Người vay đã xin đảo nợ vì không có đủ dòng tiền vào ngày đáo hạn.
Đảo nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Debt Rollover / Restructuring | — |
| Tiếng Nhật | 債務ロールオーバー | Saimu rōru ōbā |
| Tiếng Hàn | 채무 차환 | Chae-mu cha-hwan |
| Tiếng Trung | 债务展期 | Zhàiwù zhǎnqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Refinanciación de Deuda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đảo nợ tiếng Trung là gì?
Đảo nợ trong tiếng Trung là 债务展期 (Zhàiwù zhǎnqī) — chỉ việc gia hạn khoản nợ, hoặc 债务重组 (Zhàiwù chóngzǔ) — chỉ tái cơ cấu toàn diện nghĩa vụ nợ. Hình thức vay mới trả nợ cũ còn được gọi là 借新还旧 (Jiè xīn huán jiù), rất phổ biến trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不良贷款 | Bùliáng dàikuǎn | Nợ xấu |
| 借新还旧 | Jiè xīn huán jiù | Vay mới trả nợ cũ |
| 信用风险 | Xìnyòng fēngxiǎn | Rủi ro tín dụng |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 由于经营现金流不足以偿还到期贷款,借款人向银行申请了债务展期。
Tiếng Việt: Do dòng tiền kinh doanh không đủ trả khoản vay đến hạn, người vay đã xin ngân hàng gia hạn nợ (đảo nợ).
Đảo nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Debt Rollover / Restructuring | — |
| Tiếng Nhật | 債務ロールオーバー | Saimu rōru ōbā |
| Tiếng Hàn | 채무 차환 | Chae-mu cha-hwan |
| Tiếng Trung | 债务展期 | Zhàiwù zhǎnqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Refinanciación de Deuda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đảo nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Đảo nợ trong tiếng Tây Ban Nha là Refinanciación de Deuda (gia hạn/đảo nợ) hoặc Reestructuración de Deuda (tái cơ cấu nợ). "Refinanciación" chỉ việc thay thế khoản nợ cũ bằng khoản vay mới với điều kiện khác, trong khi "Reestructuración" mang nghĩa tái cơ cấu toàn diện nghĩa vụ nợ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Préstamo en mora | — | Nợ xấu / nợ quá hạn |
| Prórroga de deuda | — | Gia hạn nợ |
| Riesgo crediticio | — | Rủi ro tín dụng |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: El prestatario solicitó una refinanciación de deuda ya que el flujo de caja del negocio era insuficiente para pagar el préstamo al vencimiento.
Tiếng Việt: Người vay yêu cầu đảo nợ vì dòng tiền kinh doanh không đủ để thanh toán khoản vay khi đến hạn.
Đảo nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Debt Rollover / Restructuring | — |
| Tiếng Nhật | 債務ロールオーバー | Saimu rōru ōbā |
| Tiếng Hàn | 채무 차환 | Chae-mu cha-hwan |
| Tiếng Trung | 债务展期 | Zhàiwù zhǎnqī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Refinanciación de Deuda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.