TSDB là gì? Tài Sản Đảm Bảo trong vay ngân hàng | BizLoan Glossary TSDB là gì? Tài Sản Đảm Bảo trong vay ngân hàng | BizLoan Glossary - BizLoan

TSDB là gì?

TSDB là gì? là gì?

TSDB / TSBĐ (Collateral / Tài Sản Đảm Bảo)

Tín dụng13 phút đọc25 lượt xem

TSDB là gì?

TSDB (viết tắt của Tài Sản Đảm Bảo, đôi khi viết là TSBĐ) là tài sản mà bên vay (cá nhân hoặc doanh nghiệp) dùng để thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh nhằm đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ đối với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Trong tiếng Anh, TSBĐ tương đương với Collateral hoặc Security.

Khi người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản đảm bảo theo quy định pháp luật để thu hồi khoản nợ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Collateral / Security / Pledged Asset

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng, Cho vay có bảo đảm, Quản lý rủi ro

Các loại tài sản đảm bảo phổ biến

Loại TSBĐ Ví dụ cụ thể Tỷ lệ cho vay (LTV)
Bất động sản Nhà ở, đất nền, nhà xưởng 50–70% giá trị định giá
Phương tiện Ô tô, xe tải, máy móc 60–75% giá trị
Hàng tồn kho Nguyên vật liệu, thành phẩm 30–50% giá trị
Số dư tiền gửi Sổ tiết kiệm, tiền gửi CKH 90–100% mệnh giá
Khoản phải thu Hóa đơn, hợp đồng khách hàng 60–80% giá trị
Chứng khoán Cổ phiếu, trái phiếu 50–70% giá trị thị trường

Quy trình định giá và xử lý TSBĐ

  1. Định giá: Ngân hàng thuê đơn vị thẩm định độc lập hoặc tự định giá theo quy định nội bộ
  2. Ký kết hợp đồng: Hợp đồng thế chấp/cầm cố được công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm
  3. Đăng ký: Tại Trung tâm Đăng ký Giao dịch Bảo đảm (Cục Đăng ký Quốc gia Giao dịch Bảo đảm)
  4. Giám sát: Ngân hàng định kỳ tái định giá TSBĐ trong suốt thời hạn vay
  5. Xử lý: Bán đấu giá, chuyển nhượng, hoặc nhận tài sản trực tiếp khi nợ xấu

Xem thêm: LTV (Loan-to-Value), Thế chấp, Cầm cố, Tín chấp, Nợ xấu, VAMC

Doanh nghiệp SME cần tư vấn về phương án vay có TSBĐ hoặc vay tín chấp phù hợp? BizLoan kết nối bạn với các ngân hàng và tổ chức tài chính uy tín. Đăng ký tư vấn ngay


TSDB tiếng Anh là gì?

TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Anh chủ yếu được gọi là Collateral hoặc Security. Ngoài ra, một số thuật ngữ tiếng Anh khác cũng được dùng tùy ngữ cảnh:

Ví dụ: "The SME pledged its factory building as collateral to secure a VND 5 billion working capital loan from Vietcombank."

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
Collateral / Security Tài sản đảm bảo
Loan-to-Value (LTV) Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Secured Loan Vay có tài sản đảm bảo
Unsecured Loan Vay tín chấp (không có TSBĐ)

TSDB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 担保 (Tanpo)
Tiếng Hàn 담보 (Dambo)
Tiếng Trung 抵押物 / 担保物 (Dǐyā wù / Dānbǎo wù)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía / Colateral

Xem thêm: LTV, Thế chấp, Cầm cố, Vay tín chấp, Bất động sản thế chấp

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


TSDB tiếng Nhật là gì?

TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Nhật là 担保:

  • Kanji: 担保
  • Hiragana: たんぽ
  • Romaji: Tanpo
  • Nghĩa: Bảo đảm, tài sản thế chấp (Collateral / Security)

Tuỳ theo loại tài sản, tiếng Nhật còn sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn:

  • 不動産担保 (Fudōsan tanpo): Thế chấp bất động sản
  • 動産担保 (Dōsan tanpo): Cầm cố động sản
  • 保証 (Hoshō): Bảo lãnh (bên thứ ba)

Tại Nhật Bản, các ngân hàng như 三菱UFJ銀行 (MUFG), みずほ銀行 (Mizuho) và 三井住友銀行 (SMBC) đều yêu cầu 担保 (tanpo) cho phần lớn các khoản vay doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Ví dụ câu: 「中小企業は銀行融資を受けるために、工場や土地を担保として提供することが多い。」"Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường cung cấp nhà xưởng hoặc đất đai làm tài sản đảm bảo để nhận vốn vay ngân hàng."

Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
担保物権 Tanpo bukken Quyền bảo đảm tài sản
抵当権 Teitō-ken Quyền thế chấp (mortgage)
質権 Shichi-ken Quyền cầm cố
保証人 Hoshō-nin Người bảo lãnh

TSDB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Collateral / Security
Tiếng Hàn 담보 (Dambo)
Tiếng Trung 抵押物 (Dǐyā wù)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía / Colateral

Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Ngân hàng Nhật Bản

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


TSDB tiếng Hàn là gì?

TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Hàn là 담보:

  • Hangul: 담보
  • Romanization (RR): Dambo
  • Nghĩa: Bảo đảm, tài sản thế chấp (Collateral / Security)

Tiếng Hàn còn sử dụng một số thuật ngữ cụ thể hơn:

  • 부동산 담보 (Budongsan dambo): Thế chấp bất động sản
  • 동산 담보 (Dongsan dambo): Cầm cố động sản
  • 보증 (Bojeung): Bảo lãnh
  • 담보 대출 (Dambo daechul): Vay có tài sản đảm bảo

Tại Hàn Quốc, KB국민은행 (Kookmin Bank), 신한은행 (Shinhan Bank) và 우리은행 (Woori Bank) đều yêu cầu 담보 (dambo) cho các khoản vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, với tỷ lệ LTV thường dao động 60–70% đối với bất động sản thương mại.

Ví dụ câu: "중소기업 대출을 받으려면 공장이나 토지를 담보로 제공해야 하는 경우가 많습니다.""Để vay vốn SME, doanh nghiệp thường phải cung cấp nhà xưởng hoặc đất đai làm tài sản đảm bảo."

Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
담보 대출 Dambo daechul Vay có tài sản đảm bảo
신용 대출 Sinyong daechul Vay tín chấp
근저당 Geunjeodan Thế chấp theo giới hạn tối đa
보증인 Bojeung-in Người bảo lãnh

TSDB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Collateral / Security
Tiếng Nhật 担保 (Tanpo)
Tiếng Trung 抵押物 (Dǐyā wù)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía / Colateral

Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Ngân hàng Hàn Quốc

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


TSDB tiếng Trung là gì?

TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Trung (giản thể) có thể là 抵押物 hoặc 担保物:

  • Chữ giản thể (1): 抵押物 — Pinyin: Dǐyā wù — Nghĩa: Tài sản thế chấp (Pledged/Mortgaged Asset)
  • Chữ giản thể (2): 担保物 — Pinyin: Dānbǎo wù — Nghĩa: Tài sản bảo đảm (Collateral/Security)
  • Từ rút gọn: 担保 (Dānbǎo) — Bảo đảm, thế chấp

Tiếng Trung còn phân biệt:

  • 抵押贷款 (Dǐyā dàikuǎn): Vay thế chấp (có bất động sản làm TSBĐ)
  • 质押 (Zhìyā): Cầm cố (tài sản động sản, chứng khoán)
  • 保证 (Bǎozhèng): Bảo lãnh (bên thứ ba)

Tại Trung Quốc, 中国工商银行 (ICBC), 中国建设银行 (CCB) và 中国银行 (BOC) đều có yêu cầu 担保物 (dānbǎo wù) cho các khoản vay doanh nghiệp theo 担保法 (Luật Bảo đảm của Trung Quốc).

Ví dụ câu: "越南中小企业通常以工厂或土地作为抵押物向银行申请营运资金贷款。""Các SME Việt Nam thường dùng nhà xưởng hoặc đất đai làm tài sản thế chấp để vay vốn lưu động từ ngân hàng."

Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Trung)

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
抵押贷款 Dǐyā dàikuǎn Vay thế chấp
信用贷款 Xìnyòng dàikuǎn Vay tín chấp
质押 Zhìyā Cầm cố
贷款价值比 Dàikuǎn jiàzhí bǐ Tỷ lệ LTV

TSDB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Collateral / Security
Tiếng Nhật 担保 (Tanpo)
Tiếng Hàn 담보 (Dambo)
Tiếng Tây Ban Nha Garantía / Colateral

Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Luật Bảo đảm Trung Quốc

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


TSDB tiếng Tây Ban Nha là gì?

TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Tây Ban Nha có hai cách diễn đạt chính:

Cách 1: Garantía

  • Từ: Garantía
  • IPA: /ɡaɾanˈti.a/
  • Nghĩa: Bảo đảm, tài sản đảm bảo (phổ biến nhất tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh)

Cách 2: Colateral

  • Từ: Colateral
  • IPA: /kolaˈteɾal/
  • Nghĩa: Tài sản thế chấp (từ mượn từ tiếng Anh "Collateral", phổ biến trong ngân hàng quốc tế)

Một số thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan:

  • Hipoteca (/ipoˈteka/): Thế chấp bất động sản (mortgage)
  • Prenda (/ˈpɾenda/): Cầm cố động sản
  • Aval (/aˈβal/): Bảo lãnh ngân hàng
  • Préstamo garantizado (/ˈpɾestamo/): Vay có tài sản đảm bảo

Ví dụ câu: "La empresa vietnamita ofreció su fábrica como garantía colateral para obtener un préstamo de capital de trabajo de 5.000 millones de VND del banco.""Doanh nghiệp Việt Nam đề xuất nhà xưởng làm tài sản đảm bảo để vay 5 tỷ VND vốn lưu động từ ngân hàng."

Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha IPA Nghĩa tiếng Việt
Préstamo garantizado /ˈpɾestamo ɡaɾantiˈθaðo/ Vay có tài sản đảm bảo
Préstamo sin garantía /sin ɡaɾanˈti.a/ Vay tín chấp
Hipoteca /ipoˈteka/ Thế chấp bất động sản
Relación préstamo-valor /relaˈθjon/ Tỷ lệ LTV

TSDB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Collateral / Security
Tiếng Nhật 担保 (Tanpo)
Tiếng Hàn 담보 (Dambo)
Tiếng Trung 抵押物 (Dǐyā wù)

Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Hipoteca

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan