TSDB là gì?
TSDB (viết tắt của Tài Sản Đảm Bảo, đôi khi viết là TSBĐ) là tài sản mà bên vay (cá nhân hoặc doanh nghiệp) dùng để thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh nhằm đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ đối với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Trong tiếng Anh, TSBĐ tương đương với Collateral hoặc Security.
Khi người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản đảm bảo theo quy định pháp luật để thu hồi khoản nợ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Collateral / Security / Pledged Asset
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng, Cho vay có bảo đảm, Quản lý rủi ro
Các loại tài sản đảm bảo phổ biến
| Loại TSBĐ | Ví dụ cụ thể | Tỷ lệ cho vay (LTV) |
|---|---|---|
| Bất động sản | Nhà ở, đất nền, nhà xưởng | 50–70% giá trị định giá |
| Phương tiện | Ô tô, xe tải, máy móc | 60–75% giá trị |
| Hàng tồn kho | Nguyên vật liệu, thành phẩm | 30–50% giá trị |
| Số dư tiền gửi | Sổ tiết kiệm, tiền gửi CKH | 90–100% mệnh giá |
| Khoản phải thu | Hóa đơn, hợp đồng khách hàng | 60–80% giá trị |
| Chứng khoán | Cổ phiếu, trái phiếu | 50–70% giá trị thị trường |
Quy trình định giá và xử lý TSBĐ
- Định giá: Ngân hàng thuê đơn vị thẩm định độc lập hoặc tự định giá theo quy định nội bộ
- Ký kết hợp đồng: Hợp đồng thế chấp/cầm cố được công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm
- Đăng ký: Tại Trung tâm Đăng ký Giao dịch Bảo đảm (Cục Đăng ký Quốc gia Giao dịch Bảo đảm)
- Giám sát: Ngân hàng định kỳ tái định giá TSBĐ trong suốt thời hạn vay
- Xử lý: Bán đấu giá, chuyển nhượng, hoặc nhận tài sản trực tiếp khi nợ xấu
Xem thêm: LTV (Loan-to-Value), Thế chấp, Cầm cố, Tín chấp, Nợ xấu, VAMC
Doanh nghiệp SME cần tư vấn về phương án vay có TSBĐ hoặc vay tín chấp phù hợp? BizLoan kết nối bạn với các ngân hàng và tổ chức tài chính uy tín. Đăng ký tư vấn ngay
TSDB tiếng Anh là gì?
TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Anh chủ yếu được gọi là Collateral hoặc Security. Ngoài ra, một số thuật ngữ tiếng Anh khác cũng được dùng tùy ngữ cảnh:
- Collateral: Thuật ngữ phổ biến nhất trong ngân hàng thương mại và cho vay doanh nghiệp
- Security: Dùng phổ biến tại Anh và các nước theo hệ thống pháp luật Common Law
- Pledged Asset: Tài sản cầm cố cụ thể
- Mortgage: Thế chấp bất động sản
- Lien: Quyền cầm giữ tài sản của chủ nợ
Ví dụ: "The SME pledged its factory building as collateral to secure a VND 5 billion working capital loan from Vietcombank."
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Collateral / Security | Tài sản đảm bảo |
| Loan-to-Value (LTV) | Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản |
| Secured Loan | Vay có tài sản đảm bảo |
| Unsecured Loan | Vay tín chấp (không có TSBĐ) |
TSDB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Trung | 抵押物 / 担保物 (Dǐyā wù / Dānbǎo wù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Xem thêm: LTV, Thế chấp, Cầm cố, Vay tín chấp, Bất động sản thế chấp
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSDB tiếng Nhật là gì?
TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Nhật là 担保:
- Kanji: 担保
- Hiragana: たんぽ
- Romaji: Tanpo
- Nghĩa: Bảo đảm, tài sản thế chấp (Collateral / Security)
Tuỳ theo loại tài sản, tiếng Nhật còn sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn:
- 不動産担保 (Fudōsan tanpo): Thế chấp bất động sản
- 動産担保 (Dōsan tanpo): Cầm cố động sản
- 保証 (Hoshō): Bảo lãnh (bên thứ ba)
Tại Nhật Bản, các ngân hàng như 三菱UFJ銀行 (MUFG), みずほ銀行 (Mizuho) và 三井住友銀行 (SMBC) đều yêu cầu 担保 (tanpo) cho phần lớn các khoản vay doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Ví dụ câu: 「中小企業は銀行融資を受けるために、工場や土地を担保として提供することが多い。」 — "Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường cung cấp nhà xưởng hoặc đất đai làm tài sản đảm bảo để nhận vốn vay ngân hàng."
Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Nhật)
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 担保物権 | Tanpo bukken | Quyền bảo đảm tài sản |
| 抵当権 | Teitō-ken | Quyền thế chấp (mortgage) |
| 質権 | Shichi-ken | Quyền cầm cố |
| 保証人 | Hoshō-nin | Người bảo lãnh |
TSDB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Trung | 抵押物 (Dǐyā wù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Ngân hàng Nhật Bản
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSDB tiếng Hàn là gì?
TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Hàn là 담보:
- Hangul: 담보
- Romanization (RR): Dambo
- Nghĩa: Bảo đảm, tài sản thế chấp (Collateral / Security)
Tiếng Hàn còn sử dụng một số thuật ngữ cụ thể hơn:
- 부동산 담보 (Budongsan dambo): Thế chấp bất động sản
- 동산 담보 (Dongsan dambo): Cầm cố động sản
- 보증 (Bojeung): Bảo lãnh
- 담보 대출 (Dambo daechul): Vay có tài sản đảm bảo
Tại Hàn Quốc, KB국민은행 (Kookmin Bank), 신한은행 (Shinhan Bank) và 우리은행 (Woori Bank) đều yêu cầu 담보 (dambo) cho các khoản vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, với tỷ lệ LTV thường dao động 60–70% đối với bất động sản thương mại.
Ví dụ câu: "중소기업 대출을 받으려면 공장이나 토지를 담보로 제공해야 하는 경우가 많습니다." — "Để vay vốn SME, doanh nghiệp thường phải cung cấp nhà xưởng hoặc đất đai làm tài sản đảm bảo."
Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Hàn)
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 담보 대출 | Dambo daechul | Vay có tài sản đảm bảo |
| 신용 대출 | Sinyong daechul | Vay tín chấp |
| 근저당 | Geunjeodan | Thế chấp theo giới hạn tối đa |
| 보증인 | Bojeung-in | Người bảo lãnh |
TSDB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Trung | 抵押物 (Dǐyā wù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Ngân hàng Hàn Quốc
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSDB tiếng Trung là gì?
TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Trung (giản thể) có thể là 抵押物 hoặc 担保物:
- Chữ giản thể (1): 抵押物 — Pinyin: Dǐyā wù — Nghĩa: Tài sản thế chấp (Pledged/Mortgaged Asset)
- Chữ giản thể (2): 担保物 — Pinyin: Dānbǎo wù — Nghĩa: Tài sản bảo đảm (Collateral/Security)
- Từ rút gọn: 担保 (Dānbǎo) — Bảo đảm, thế chấp
Tiếng Trung còn phân biệt:
- 抵押贷款 (Dǐyā dàikuǎn): Vay thế chấp (có bất động sản làm TSBĐ)
- 质押 (Zhìyā): Cầm cố (tài sản động sản, chứng khoán)
- 保证 (Bǎozhèng): Bảo lãnh (bên thứ ba)
Tại Trung Quốc, 中国工商银行 (ICBC), 中国建设银行 (CCB) và 中国银行 (BOC) đều có yêu cầu 担保物 (dānbǎo wù) cho các khoản vay doanh nghiệp theo 担保法 (Luật Bảo đảm của Trung Quốc).
Ví dụ câu: "越南中小企业通常以工厂或土地作为抵押物向银行申请营运资金贷款。" — "Các SME Việt Nam thường dùng nhà xưởng hoặc đất đai làm tài sản thế chấp để vay vốn lưu động từ ngân hàng."
Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Trung)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 抵押贷款 | Dǐyā dàikuǎn | Vay thế chấp |
| 信用贷款 | Xìnyòng dàikuǎn | Vay tín chấp |
| 质押 | Zhìyā | Cầm cố |
| 贷款价值比 | Dàikuǎn jiàzhí bǐ | Tỷ lệ LTV |
TSDB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía / Colateral |
Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Luật Bảo đảm Trung Quốc
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSDB tiếng Tây Ban Nha là gì?
TSDB (Tài Sản Đảm Bảo) trong tiếng Tây Ban Nha có hai cách diễn đạt chính:
Cách 1: Garantía
- Từ: Garantía
- IPA: /ɡaɾanˈti.a/
- Nghĩa: Bảo đảm, tài sản đảm bảo (phổ biến nhất tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh)
Cách 2: Colateral
- Từ: Colateral
- IPA: /kolaˈteɾal/
- Nghĩa: Tài sản thế chấp (từ mượn từ tiếng Anh "Collateral", phổ biến trong ngân hàng quốc tế)
Một số thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan:
- Hipoteca (/ipoˈteka/): Thế chấp bất động sản (mortgage)
- Prenda (/ˈpɾenda/): Cầm cố động sản
- Aval (/aˈβal/): Bảo lãnh ngân hàng
- Préstamo garantizado (/ˈpɾestamo/): Vay có tài sản đảm bảo
Ví dụ câu: "La empresa vietnamita ofreció su fábrica como garantía colateral para obtener un préstamo de capital de trabajo de 5.000 millones de VND del banco." — "Doanh nghiệp Việt Nam đề xuất nhà xưởng làm tài sản đảm bảo để vay 5 tỷ VND vốn lưu động từ ngân hàng."
Các thuật ngữ tín dụng liên quan (tiếng Tây Ban Nha)
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Préstamo garantizado | /ˈpɾestamo ɡaɾantiˈθaðo/ | Vay có tài sản đảm bảo |
| Préstamo sin garantía | /sin ɡaɾanˈti.a/ | Vay tín chấp |
| Hipoteca | /ipoˈteka/ | Thế chấp bất động sản |
| Relación préstamo-valor | /relaˈθjon/ | Tỷ lệ LTV |
TSDB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Nhật | 担保 (Tanpo) |
| Tiếng Hàn | 담보 (Dambo) |
| Tiếng Trung | 抵押物 (Dǐyā wù) |
Xem thêm: Thế chấp, Cầm cố, LTV, Vay có bảo đảm, Hipoteca
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.