Chiết khấu thương phiếu là gì? | BizLoan Chiết khấu thương phiếu là gì? | BizLoan - BizLoan

Chiết khấu thương phiếu

Chiết khấu thương phiếu là gì?

Commercial Paper Discount

Nghiệp vụ ngân hàng8 phút đọc30 lượt xem

Chiết khấu thương phiếu là gì?

Chiết khấu thương phiếu (tiếng Anh: Commercial Paper Discount) là nghiệp vụ tín dụng ngắn hạn trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng mua lại các thương phiếu (hối phiếu, lệnh phiếu) chưa đến hạn thanh toán từ người thụ hưởng với giá thấp hơn mệnh giá. Phần chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua được gọi là chiết khấu — đây chính là lãi suất ngân hàng thu được.

Đặc điểm nổi bật

  • Thu tiền trước hạn: Doanh nghiệp không cần chờ đến ngày đáo hạn của thương phiếu.
  • Chi phí rõ ràng: Phí chiết khấu được tính dựa trên lãi suất chiết khấu và số ngày còn lại đến hạn.
  • Thương phiếu hợp lệ: Phải là thương phiếu hợp pháp, có chữ ký đầy đủ và không có tranh chấp.
  • Quyền truy đòi: Ngân hàng có quyền đòi người nộp thương phiếu nếu người chấp nhận không thanh toán.

Công thức tính chiết khấu

Số tiền chiết khấu = Mệnh giá × Lãi suất chiết khấu × Số ngày còn lại / 365

Tiền thực nhận = Mệnh giá – Số tiền chiết khấu – Phí dịch vụ

Quy trình cơ bản

  1. Doanh nghiệp nộp thương phiếu và hồ sơ liên quan cho ngân hàng.
  2. Ngân hàng thẩm định tính hợp pháp và khả năng thanh toán của thương phiếu.
  3. Ngân hàng thông báo số tiền chiết khấu và phí dịch vụ.
  4. Doanh nghiệp đồng ý, ngân hàng giải ngân số tiền thực nhận.
  5. Đến ngày đáo hạn, người chấp nhận thanh toán toàn bộ mệnh giá cho ngân hàng.

Chiết khấu thương phiếu trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Commercial Paper Discount
Tiếng Nhật 手形割引
Tiếng Hàn 상업어음 할인
Tiếng Trung 商业票据贴现
Tiếng Tây Ban Nha Descuento de pagaré

BizLoan giúp doanh nghiệp SME tiếp cận dịch vụ ngân hàng nhanh chóng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Commercial Paper Discount tiếng Anh là gì?

Commercial Paper Discount là thuật ngữ tiếng Anh của chiết khấu thương phiếunghiệp vụ ngân hàng trong đó ngân hàng mua lại thương phiếu chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, cung cấp tiền mặt ngay lập tức cho doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan

  • Bill of Exchange: Hối phiếu — loại thương phiếu phổ biến nhất.
  • Promissory Note: Lệnh phiếu — cam kết trả tiền từ người lập phiếu.
  • Discount Rate: Lãi suất chiết khấu — tỷ lệ phần trăm dùng để tính chiết khấu.
  • Face Value (Par Value): Mệnh giá — giá trị ghi trên thương phiếu.
  • Maturity Date: Ngày đáo hạn — ngày thương phiếu phải được thanh toán đầy đủ.
  • Recourse: Quyền truy đòi — quyền của ngân hàng đòi người nộp thương phiếu nếu bên thanh toán mất khả năng.

Ví dụ câu sử dụng

  • "The exporter used commercial paper discount to receive payment 60 days before the bill of exchange matured."
  • "The bank applied a commercial paper discount rate of 8% per annum on the 90-day bill."
  • "Commercial paper discounting is a common short-term financing tool for Vietnamese manufacturing SMEs."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


手形割引(Chiết khấu thương phiếu)tiếng Nhật là gì?

手形割引(てがたわりびき)はベトナム語で chiết khấu thương phiếu と呼ばれ、銀行が満期前の手形(為替手形・約束手形)を額面より低い価格で買い取り、企業に即時資金を提供する短期資金調達手法です。

関連用語

  • 為替手形: Hối phiếu — 支払いを指図する有価証券
  • 約束手形: Lệnh phiếu — 支払いを約束する有価証券
  • 割引率: Lãi suất chiết khấu — 割引計算に使用する利率
  • 額面金額: Mệnh giá — 手形に記載された金額
  • 満期日: Ngày đáo hạn — 手形が全額支払われるべき日

例文

  • 「輸出業者は手形割引を利用して、為替手形の満期60日前に代金を受け取った。」
  • 「銀行は90日手形に対して年率8%の手形割引レートを適用した。」
  • 手形割引はベトナムの製造業中小企業に広く利用されている短期資金調達手段である。」

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


상업어음 할인(Chiết khấu thương phiếu)tiếng Hàn là gì?

상업어음 할인은 베트남어로 chiết khấu thương phiếu이며, 은행이 만기 전의 어음(환어음·약속어음)을 액면가보다 낮은 가격에 매입하여 기업에 즉각적인 자금을 제공하는 단기 자금 조달 방법입니다.

관련 용어

  • 환어음: Hối phiếu — 지급을 지시하는 유가증권
  • 약속어음: Lệnh phiếu — 지급을 약속하는 유가증권
  • 할인율: Lãi suất chiết khấu — 할인 계산에 사용하는 이율
  • 액면가: Mệnh giá — 어음에 기재된 금액
  • 만기일: Ngày đáo hạn — 어음이 전액 지급되어야 하는 날

예문

  • "수출업자는 상업어음 할인을 통해 환어음 만기 60일 전에 대금을 수령했다."
  • "은행은 90일 어음에 연 8%의 상업어음 할인율을 적용했다."
  • "상업어음 할인은 베트남 제조업 중소기업에 널리 이용되는 단기 자금 조달 수단이다."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


商业票据贴现(Chiết khấu thương phiếu)tiếng Trung là gì?

商业票据贴现(shāngyè piàojù tiēxiàn)越南语为 chiết khấu thương phiếu,是指银行以低于票面价值的价格购买未到期的商业票据(汇票、本票),为企业提供即时资金的短期融资方式。

相关术语

  • 汇票: Hối phiếu — 要求付款的有价证券
  • 本票: Lệnh phiếu — 承诺付款的有价证券
  • 贴现率: Lãi suất chiết khấu — 用于计算贴现额的利率
  • 票面价值: Mệnh giá — 票据上记载的金额
  • 到期日: Ngày đáo hạn — 票据须全额付款的日期

例句

  • "出口商通过商业票据贴现在汇票到期前60天提前获得货款。"
  • "银行对90天汇票按年利率8%进行商业票据贴现。"
  • "商业票据贴现是越南制造业中小企业广泛使用的短期融资工具。"

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Descuento de pagaré(Chiết khấu thương phiếu)tiếng Tây Ban Nha là gì?

Descuento de pagaré es la traducción al español de chiết khấu thương phiếu en vietnamita. Es una operación bancaria de financiamiento a corto plazo en la que un banco compra letras de cambio o pagarés no vencidos a un precio inferior a su valor nominal, proporcionando liquidez inmediata a la empresa.

Términos relacionados

  • Letra de cambio: Hối phiếu — instrumento que ordena el pago
  • Pagaré: Lệnh phiếu — instrumento que promete el pago
  • Tasa de descuento: Lãi suất chiết khấu — tasa utilizada para calcular el descuento
  • Valor nominal: Mệnh giá — importe indicado en el instrumento
  • Fecha de vencimiento: Ngày đáo hạn — fecha en que debe pagarse el instrumento íntegramente

Ejemplos de uso

  • "El exportador utilizó el descuento de pagaré para recibir el pago 60 días antes del vencimiento de la letra de cambio."
  • "El banco aplicó una tasa de descuento de pagaré del 8% anual sobre el documento a 90 días."
  • "El descuento de pagaré es un instrumento de financiamiento a corto plazo ampliamente utilizado por las PYME manufactureras en Vietnam."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan