Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tín dụng

Tín dụng

Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp

905 thuật ngữ trong danh mục này

So sánh vay ngân hàng và vay công ty tài chính

Bank Loan vs Finance Company Loan

So sánh vay ngân hàng và vay công ty tài chính là việc đánh giá ưu nhược điểm giữa hai kênh cấp vốn phổ biến nhất cho doanh nghiệp SME tại Việt Nam.

So sanh vay tin chap cac ngan hang

Compare Unsecured Loans Across Banks

So sanh vay tin chap cac ngan hang la viec doi chieu lai suat, han muc, dieu kien va thoi gian giai ngan cua cac khoan vay khong can tai san dam bao tai nhieu ngan hang.

Sự khác nhau giữa khoanh nợ và gia hạn

Debt Freezing vs Debt Extension

Khoanh nợ tạm dừng tính lãi và nghĩa vụ trả nợ, còn gia hạn chỉ kéo dài thời hạn trả nợ và vẫn tính lãi bình thường.

Syndicated Loan

Syndicated Loan

Syndicated Loan (cho vay hợp vốn) là khoản vay do nhiều ngân hàng cùng tài trợ cho một khách hàng theo một hợp đồng tín dụng chung, được điều phối bởi một ngân hàng đầu mối (lead arranger).

Tái bảo lãnh tín dụng là gì

Credit Re-Guarantee

Tái bảo lãnh tín dụng là cơ chế quỹ bảo lãnh tín dụng quốc gia bảo lãnh cho quỹ bảo lãnh địa phương, giúp SME dễ tiếp cận vốn hơn.

Tài chính bao trùm

Financial Inclusion

Mục tiêu đảm bảo mọi cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ tài chính phù hợp, giá hợp lý.

Tài chính chuỗi cung ứng nông nghiệp

Agricultural Supply Chain Finance

Giải pháp tài chính tối ưu dòng tiền trong chuỗi cung ứng nông sản từ nông trại đến bàn ăn.

Tài chính khí hậu

Climate Finance

Nguồn tài chính hỗ trợ các nước giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu.

Tài chính nông nghiệp kỹ thuật số

Digital Agricultural Finance

Tổng hợp giải pháp tài chính số phục vụ nông nghiệp: thanh toán, vay vốn, bảo hiểm trực tuyến.

Tài chính nông thôn

Rural Finance

Hệ thống dịch vụ tài chính phục vụ cư dân và doanh nghiệp tại khu vực nông thôn.

Tài chính tiêu dùng

Consumer Finance

Lĩnh vực cung cấp tín dụng cho cá nhân mua sắm hàng tiêu dùng thông qua công ty tài chính tiêu dùng hoặc ngân hàng.

Tài chính vi mô

Microfinance

Cung cấp dịch vụ tài chính quy mô nhỏ cho hộ nghèo và doanh nghiệp siêu nhỏ không tiếp cận được ngân hàng.

Tái cơ cấu nợ

Debt Restructuring

Thay đổi điều khoản hợp đồng vay như kéo dài thời hạn, giảm lãi suất để hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn.

Tài sản bảo đảm

Collateral / Security

Tài sản bảo đảm (TSBĐ) là tài sản mà bên vay hoặc bên thứ ba dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ với ngân hàng, có thể là bất động sản, động sản, quyền tài sản hoặc giấy tờ có giá.

Tài sản bảo đảm (TSBĐ)

Collateral

Tài sản KH dùng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.

Tài sản cầm cố

Pledged Asset

Động sản, giấy tờ có giá mà khách hàng giao cho ngân hàng nắm giữ để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.

Tài sản đảm bảo

Collateral

Tài sản đảm bảo (Collateral — viết tắt TSĐB) là tài sản mà bên vay (hoặc bên thứ ba) cam kết dùng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ đối với ngân hàng. Khi người vay không trả được nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi khoản vay.

Tài sản đảm bảo doanh nghiệp

Business Collateral

Tài sản mà doanh nghiệp dùng để thế chấp hoặc cầm cố cho ngân hàng khi vay vốn, bao gồm bất động sản, máy móc, hàng tồn kho, khoản phải thu.

Tài sản hình thành trong tương lai

Future assets

BĐS/tài sản sẽ có sau thời điểm ký HĐ.

Tài sản hình thành từ vốn vay

Assets Formed from Loan Capital

Tài sản hình thành từ vốn vay là tài sản được tạo ra hoặc mua sắm bằng nguồn vốn vay ngân hàng, có thể được dùng làm tài sản bảo đảm cho chính khoản vay đó (thế chấp tài sản hình thành trong tương lai).

Tài sản thế chấp

Collateral / Mortgage Asset

Bất động sản hoặc tài sản có giá trị mà khách hàng dùng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng.

Tái thẩm định

Re-Appraisal

Việc đánh giá lại khoản tín dụng khi có thay đổi về điều kiện vay, tài sản bảo đảm hoặc tình hình khách hàng.

Tái thẩm định tín dụng

Credit Re-Assessment

Đánh giá lại rủi ro tín dụng định kỳ hoặc khi có dấu hiệu thay đổi chất lượng khoản vay.

Tài trợ chuỗi giá trị

Value Chain Financing

Cung cấp tín dụng cho các khâu trong chuỗi giá trị nông sản: sản xuất, chế biến, phân phối.

Tài trợ công nợ phải thu

Accounts Receivable Financing

Tài trợ công nợ phải thu (Accounts Receivable Financing) là hình thức vay vốn sử dụng các khoản phải thu từ khách hàng làm tài sản đảm bảo để tiếp cận nguồn vốn lưu động.

Tài trợ dự án

Project Finance

Hình thức cấp tín dụng dài hạn dựa trên dòng tiền dự kiến của dự án, tài sản dự án là tài sản bảo đảm chính.

Tài trợ hàng tồn kho là gì

Inventory Financing

Tài trợ hàng tồn kho là khoản vay sử dụng hàng tồn kho làm tài sản đảm bảo.

Tập trung tín dụng

Credit Concentration

Tình trạng dư nợ tín dụng tập trung quá mức vào một ngành, lĩnh vực hoặc nhóm khách hàng nhất định.

Tarifa Anual de Tarjeta de Crédito (Phí thường niên thẻ tín dụng)

Annual Credit Card Fee

La tarifa anual de tarjeta de crédito (vietnamita: Phí thường niên thẻ tín dụng) es el cargo fijo que cobra el banco emisor cada año por mantener la cuenta y los beneficios de la tarjeta.

Tarjeta Corporativa (tiếng Tây Ban Nha)

Corporate Card

La Tarjeta Corporativa (Thẻ doanh nghiệp) es un instrumento de pago emitido por un banco a una empresa para gestionar y controlar los gastos de sus empleados de forma centralizada.

Danh mục khác