Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Floating Interest Rate
Tasa de interés variable (lãi suất thả nổi) trong tiếng Tây Ban Nha là lãi suất điều chỉnh theo chỉ số tham chiếu như Euribor tại châu Âu hoặc TIIE tại Mexico, thường dùng cho vay mua nhà và vay doanh nghiệp.
Project Appraisal
Thẩm định dự án là quá trình ngân hàng đánh giá toàn diện tính khả thi về kỹ thuật, tài chính, thị trường, pháp lý và môi trường của dự án xin vay vốn, làm cơ sở quyết định cho vay.
Investment Project Appraisal
Quy trình ngân hàng đánh giá tính khả thi về kỹ thuật, tài chính, thị trường và pháp lý của dự án đầu tư trước khi quyết định cho vay vốn dài hạn.
Asset Appraisal
Thẩm định tài sản là quá trình đánh giá giá trị thị trường của tài sản (bất động sản, máy móc, phương tiện) để phục vụ thế chấp vay vốn, mua bán, bảo hiểm, hoặc báo cáo tài chính.
Appraisal / Credit Assessment (English)
Thẩm định tiếng Anh là Appraisal hoặc Credit Assessment, dùng để chỉ quá trình đánh giá năng lực tài chính và khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cấp tín dụng trong hệ thống ngân hàng quốc tế.
Appraisal / Credit Assessment (Korean)
Thẩm định tiếng Hàn là 심사 (Simsa), phát âm là "sim-sa", là thuật ngữ ngân hàng Hàn Quốc dùng để chỉ quá trình thẩm định hồ sơ tín dụng và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cấp vay.
Appraisal / Credit Assessment (Japanese)
Thẩm định tiếng Nhật là 審査 (Shinsa), phát âm là "shin-sa", dùng để chỉ quá trình xem xét và đánh giá hồ sơ tín dụng của khách hàng tại các ngân hàng Nhật Bản trước khi phê duyệt khoản vay.
Appraisal / Credit Assessment (Spanish)
Thẩm định tiếng Tây Ban Nha là Evaluación crediticia, dùng để chỉ quá trình đánh giá tín dụng và thẩm định khả năng trả nợ của khách hàng trong hệ thống ngân hàng các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Appraisal / Credit Assessment (Chinese)
Thẩm định tiếng Trung là 审批 (Shěnpī) hoặc 审查 (Shěnchá), dùng để chỉ quá trình xem xét, đánh giá và phê duyệt hồ sơ tín dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc và các thị trường nói tiếng Hoa.
Credit Appraisal
Thẩm định tín dụng là quá trình ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, uy tín và khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cấp tín dụng.
Retail Credit Appraisal
Quy trình đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng.
Business Credit Appraisal
Thẩm định tín dụng doanh nghiệp là quy trình đánh giá toàn diện năng lực tài chính, khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của doanh nghiệp trước khi ngân hàng quyết định cấp tín dụng.
Credit Approval Authority
Thẩm quyền phê duyệt tín dụng là quy định về cấp bậc quản lý được phép phê duyệt khoản vay theo hạn mức, với các mức phân quyền từ giám đốc chi nhánh, hội đồng tín dụng cơ sở đến hội đồng tín dụng hội sở.
Credit liquidation
Chấm dứt hợp đồng tín dụng.
Rural Mobile Payment
Dịch vụ thanh toán qua điện thoại di động cho vùng nông thôn chưa có hạ tầng ngân hàng.
Cashless Payment
Thanh toán qua thẻ, ví điện tử, QR code, chuyển khoản thay thế tiền mặt vật lý.
Apple Pay Banking Integration
Tích hợp thẻ ngân hàng vào ví Apple Pay, cho phép thanh toán bằng iPhone hoặc Apple Watch tại điểm bán.
Cashback Card
Thẻ cashback là loại thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ hoàn tiền một phần (%) cho chủ thẻ sau mỗi giao dịch chi tiêu, thay vì tích lũy điểm thưởng như thẻ thông thường.
Mortgage
Thế chấp là biện pháp bảo đảm trong đó bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ mà không chuyển giao tài sản cho bên nhận thế chấp (ngân hàng).
Real Estate Mortgage
Thế chấp bất động sản là biện pháp bảo đảm tiền vay phổ biến nhất tại Việt Nam, trong đó bên vay dùng quyền sử dụng đất, nhà ở, công trình xây dựng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ với ngân hàng.
Mortgage
Dùng tài sản bảo đảm mà không giao tài sản.
Corporate Card
Thẻ doanh nghiệp là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành cho tổ chức, giúp quản lý chi tiêu doanh nghiệp, kiểm soát ngân sách và tối ưu dòng tiền.
Co-Branded Card
Thẻ tín dụng phát hành kết hợp giữa ngân hàng và đối tác thương mại, tích luỹ điểm thưởng dành riêng cho nhãn hàng.
Fleet Card
Thẻ thanh toán doanh nghiệp chuyên dùng để quản lý chi phí phương tiện vận tải như xăng dầu, sửa chữa, phí đường bộ.
JCB Bank Card
Thẻ thanh toán mang thương hiệu JCB của Nhật Bản, được chấp nhận tại mạng lưới đối tác JCB toàn cầu.
Payroll Card
Thẻ ghi nợ gắn với tài khoản nhận lương, cho phép nhân viên rút tiền mặt và thanh toán qua POS.
Mastercard Gold Card
Dòng thẻ tín dụng hoặc ghi nợ hạng vàng thương hiệu Mastercard với hạn mức và quyền lợi cao hơn thẻ chuẩn.
Student Card
Thẻ ngân hàng dành riêng cho sinh viên với phí ưu đãi, hạn mức phù hợp và các tính năng quản lý chi tiêu cá nhân.
Corporate Card
Thẻ tín dụng cấp cho doanh nghiệp để nhân viên thanh toán chi phí công tác, giao dịch kinh doanh.
Black Credit Card
Thẻ tín dụng đẳng cấp nhất với hạn mức không giới hạn, quyền lợi VIP và dành riêng cho khách hàng siêu VIP.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7