Thẩm định tiếng Anh là gì? Appraisal Credit Assessment | BizLoan Thẩm định tiếng Anh là gì? Appraisal Credit Assessment | BizLoan - BizLoan

Thẩm định tiếng Anh

Thẩm định tiếng Anh là gì?

Appraisal / Credit Assessment (English)

Tín dụng3 phút đọc49 lượt xem

Thẩm định tiếng Anh là gì?

Thẩm định tiếng Anh là Appraisal hoặc Credit Assessment. Trong ngữ cảnh ngân hàng, "Credit Assessment" được dùng phổ biến hơn để chỉ quá trình phân tích toàn diện hồ sơ khách hàng — bao gồm tài chính, tài sản bảo đảmlịch sử tín dụng — nhằm quyết định cấp hoặc từ chối khoản vay.

Cách sử dụng trong ngân hàng quốc tế

  • Credit AssessmentThẩm định tín dụng tổng thể
  • Loan Appraisal — Thẩm định khoản vay
  • Due Diligence — Thẩm định chuyên sâu (thường dùng trong M&A hoặc tín dụng lớn)
  • Creditworthiness Evaluation — Đánh giá mức độ tín nhiệm
  • UnderwritingBảo lãnh phát hành / thẩm định rủi ro bảo hiểm và tín dụng

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Credit Assessment Thẩm định tín dụng
Loan Appraisal Thẩm định khoản vay
Underwriting Thẩm định bảo lãnh
Due Diligence Thẩm định chuyên sâu

Ví dụ câu

  • "The bank completed the credit assessment within five business days." — Ngân hàng hoàn thành thẩm định tín dụng trong vòng năm ngày làm việc.
  • "A thorough loan appraisal is required before disbursement." — Cần thẩm định khoản vay kỹ lưỡng trước khi giải ngân.

Thẩm định trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 審査 (Shinsa)
Tiếng Hàn 심사 (Simsa)
Tiếng Trung 审批 / 审查 (Shěnpī / Shěnchá)
Tiếng Tây Ban Nha Evaluación crediticia

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan