Thẩm định tiếng Anh là gì?
Thẩm định tiếng Anh là Appraisal hoặc Credit Assessment. Trong ngữ cảnh ngân hàng, "Credit Assessment" được dùng phổ biến hơn để chỉ quá trình phân tích toàn diện hồ sơ khách hàng — bao gồm tài chính, tài sản bảo đảm và lịch sử tín dụng — nhằm quyết định cấp hoặc từ chối khoản vay.
Cách sử dụng trong ngân hàng quốc tế
- Credit Assessment — Thẩm định tín dụng tổng thể
- Loan Appraisal — Thẩm định khoản vay
- Due Diligence — Thẩm định chuyên sâu (thường dùng trong M&A hoặc tín dụng lớn)
- Creditworthiness Evaluation — Đánh giá mức độ tín nhiệm
- Underwriting — Bảo lãnh phát hành / thẩm định rủi ro bảo hiểm và tín dụng
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit Assessment | Thẩm định tín dụng |
| Loan Appraisal | Thẩm định khoản vay |
| Underwriting | Thẩm định bảo lãnh |
| Due Diligence | Thẩm định chuyên sâu |
Ví dụ câu
- "The bank completed the credit assessment within five business days." — Ngân hàng hoàn thành thẩm định tín dụng trong vòng năm ngày làm việc.
- "A thorough loan appraisal is required before disbursement." — Cần thẩm định khoản vay kỹ lưỡng trước khi giải ngân.
Thẩm định trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 審査 (Shinsa) |
| Tiếng Hàn | 심사 (Simsa) |
| Tiếng Trung | 审批 / 审查 (Shěnpī / Shěnchá) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.