Thẩm định tiếng Nhật là gì?
Thẩm định tiếng Nhật là 審査 (Shinsa, phát âm: "shin-sa"). Đây là thuật ngữ chuẩn trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản chỉ quá trình thẩm định và xét duyệt hồ sơ vay vốn. Ngân hàng Nhật thường có quy trình 審査 rất chặt chẽ, đặc biệt trong việc đánh giá lịch sử tín dụng cá nhân và dòng tiền doanh nghiệp.
Cách sử dụng trong ngân hàng Nhật Bản
- 審査 (Shinsa) — Thẩm định / xét duyệt tín dụng
- ローン審査 (Rōn Shinsa) — Thẩm định khoản vay
- 信用審査 (Shin'yō Shinsa) — Thẩm định tín dụng
- 審査基準 (Shinsa Kijun) — Tiêu chuẩn thẩm định
- 与信審査 (Yoshin Shinsa) — Thẩm định cấp tín dụng
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 審査 | Shinsa | Thẩm định |
| 信用審査 | Shin'yō Shinsa | Thẩm định tín dụng |
| 審査基準 | Shinsa Kijun | Tiêu chuẩn thẩm định |
| 承認 | Shōnin | Phê duyệt |
Ví dụ câu
- 「ローン審査には約一週間かかります。」 — Thẩm định khoản vay mất khoảng một tuần.
- 「審査結果はメールでお知らせします。」 — Kết quả thẩm định sẽ được thông báo qua email.
Thẩm định trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Appraisal / Credit Assessment |
| Tiếng Hàn | 심사 (Simsa) |
| Tiếng Trung | 审批 (Shěnpī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.