Thẩm định tiếng Hàn là gì?
Thẩm định tiếng Hàn là 심사 (Simsa, phát âm: "sim-sa"). Trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc, 심사 là bước bắt buộc trong quy trình cấp tín dụng, bao gồm việc xem xét tín điểm (신용점수), thu nhập, tài sản và lịch sử giao dịch của khách hàng.
Cách sử dụng trong ngân hàng Hàn Quốc
- 심사 (Simsa) — Thẩm định / xét duyệt
- 대출심사 (Daechul Simsa) — Thẩm định khoản vay
- 신용심사 (Sin'yong Simsa) — Thẩm định tín dụng
- 심사기준 (Simsa Gijun) — Tiêu chuẩn thẩm định
- 심사결과 (Simsa Gyeolgwa) — Kết quả thẩm định
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 심사 | Simsa | Thẩm định |
| 대출심사 | Daechul Simsa | Thẩm định khoản vay |
| 신용점수 | Sin'yong Jeomsu | Điểm tín dụng |
| 승인 | Seung'in | Phê duyệt |
Ví dụ câu
- "대출 심사에는 영업일 기준 3~5일이 소요됩니다." — Thẩm định khoản vay mất từ 3 đến 5 ngày làm việc.
- "심사 결과는 문자로 안내드립니다." — Kết quả thẩm định sẽ được thông báo qua tin nhắn.
Thẩm định trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Appraisal / Credit Assessment |
| Tiếng Nhật | 審査 (Shinsa) |
| Tiếng Trung | 审批 (Shěnpī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.