Thẩm định tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thẩm định tiếng Tây Ban Nha là Evaluación crediticia (phát âm: "e-va-lua-SYON kre-DI-thi-a"). Ngoài ra, thuật ngữ Análisis de crédito (phân tích tín dụng) cũng được dùng rộng rãi trong các ngân hàng tại Tây Ban Nha, Mexico và các quốc gia Mỹ Latinh. Quy trình thẩm định tín dụng tại các nước này thường bao gồm xem xét lịch sử tín dụng, thu nhập và tài sản bảo đảm.
Cách sử dụng trong ngân hàng Tây Ban Nha
- Evaluación crediticia — Thẩm định tín dụng
- Análisis de crédito — Phân tích tín dụng
- Tasación — Thẩm định giá trị tài sản
- Estudio de viabilidad — Nghiên cứu khả thi
- Calificación crediticia — Xếp hạng tín dụng
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Evaluación crediticia | Thẩm định tín dụng |
| Análisis de crédito | Phân tích tín dụng |
| Tasación | Thẩm định giá tài sản |
| Aprobación | Phê duyệt |
Ví dụ câu
- "La evaluación crediticia puede tardar entre tres y cinco días hábiles." — Thẩm định tín dụng có thể mất từ ba đến năm ngày làm việc.
- "El banco realizó un análisis de crédito exhaustivo antes de aprobar el préstamo." — Ngân hàng đã tiến hành phân tích tín dụng toàn diện trước khi phê duyệt khoản vay.
Thẩm định trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Appraisal / Credit Assessment |
| Tiếng Nhật | 審査 (Shinsa) |
| Tiếng Hàn | 심사 (Simsa) |
| Tiếng Trung | 审批 (Shěnpī) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.