Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Lead Arranger
Ngân hàng chịu trách nhiệm tổ chức, cấu trúc và phân phối khoản vay hợp vốn cho nhóm ngân hàng.
What Banks Check During Loan Approval
Ngân hàng kiểm tra 5 yếu tố (5C): (1) Character — CIC, lịch sử tín dụng chủ DN, (2) Capacity — BCTC, doanh thu, dòng tiền, DSCR, (3) Capital — vốn tự có, D/E ratio, (4) Collateral — TSĐB nếu có, (5) Conditions — ngành nghề, thị trường, mục đích vay.
Mobile Banking Unit
Dịch vụ ngân hàng di động đến vùng nông thôn xa xôi, phục vụ bà con không có chi nhánh gần.
Payment Due Date
Ngày muộn nhất chủ thẻ phải thanh toán ít nhất số dư tối thiểu để tránh phí phạt và lãi phạt.
Contingent Liability
Nghĩa vụ có thể phát sinh trong tương lai tuỳ thuộc vào sự kiện chưa chắc chắn: bảo lãnh, cam kết L/C.
Individual Credit Threshold
Tổng dư nợ tối đa một cá nhân được vay tại một ngân hàng, tính theo % vốn tự có của ngân hàng.
Reasons for Loan Rejection
Nguyên nhân bị từ chối vay ngân hàng là các lý do khiến hồ sơ vay của doanh nghiệp SME không được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phê duyệt.
4F Principle
Financial, Flexibility, Forecast, Family.
4P Principle
People, Purpose, Plan, Payment.
5C Principle
Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions.
5C Credit Analysis Principles
Nguyên tắc 5C trong thẩm định tín dụng gồm Character (tư cách), Capacity (năng lực trả nợ), Capital (vốn), Collateral (tài sản đảm bảo) và Conditions (điều kiện) — khung đánh giá rủi ro tín dụng chuẩn mực quốc tế.
5C's of Credit
5 tiêu chí cơ bản ngân hàng sử dụng để thẩm định khách hàng vay vốn: Character (tư cách), Capacity (năng lực), Capital (vốn), Collateral (TSBĐ), Conditions (điều kiện).
5W Principle
Phương pháp thẩm định tín dụng dựa trên 5 câu hỏi: Who (ai vay), What (vay làm gì), Why (tại sao cần vay), When (khi nào), How (trả nợ bằng cách nào).
Lending Principles
Các nguyên tắc cơ bản mà ngân hàng và khách hàng phải tuân thủ khi thực hiện giao dịch cho vay, theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN: sử dụng đúng mục đích, hoàn trả đầy đủ.
Credit Officer / Loan Officer
Chuyên viên ngân hàng chịu trách nhiệm thẩm định hồ sơ vay, đánh giá khả năng trả nợ, đề xuất phê duyệt khoản vay và giám sát sau giải ngân.
Potential Capital Loss Debt
Khoản nợ được đánh giá có rủi ro rất cao, không thu hồi được, thuộc nhóm 5.
Standard Debt (Group 1)
Khoản nợ trong hạn và được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng thời hạn.
Sub-Standard Debt (Group 3)
Khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày, thuộc diện nợ xấu theo quy định.
Doubtful Debt (Group 4)
Khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày, có nghi ngờ lớn về khả năng thu hồi.
Loss Debt (Group 5)
Khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc được đánh giá không có khả năng thu hồi.
Past Due Loan
Khoản nợ mà khách hàng không trả đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Bad Debt / Non-Performing Loan
Nợ xấu (hay còn gọi là nợ không sinh lời - Non-Performing Loan) là các khoản vay mà người vay đã quá hạn trả nợ gốc và/hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, hoặc được ngân hàng đánh giá là có khả năng mất vốn cao.
Individual Non-Performing Loan
Khoản nợ cá nhân thuộc nhóm 3, 4, 5 do quá hạn trả nợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vay mới.
Substandard Debt / Group 3 NPL
Nợ xấu nhóm 3 là khoản nợ được phân loại ở mức "Dưới tiêu chuẩn" theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, bao gồm các khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày hoặc được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu.
Non-Performing Loans and Resolution
Nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL) là các khoản nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên hoặc được đánh giá không có khả năng thu hồi. Tìm hiểu phân loại nợ xấu và các phương pháp xử lý hiệu quả.
Official Development Assistance
ODA (Official Development Assistance) là nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ chính phủ và tổ chức quốc tế với lãi suất ưu đãi.
Credit Card OTP
Mã xác thực một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng ngân hàng để xác nhận giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến.
Past Due Date
PDD (Past Due Date — Quá hạn thanh toán) là thuật ngữ chỉ trạng thái khoản vay hoặc khoản phải trả đã vượt qua ngày đáo hạn mà chưa được thanh toán, là cơ sở để ngân hàng phân loại nhóm nợ.
Compensating Disbursement
Pencairan kompensasi (Giải ngân bù đắp) adalah metode pencairan pinjaman di mana bank mengganti biaya yang sudah dibayarkan lebih dulu oleh peminjam, dengan mentransfer dana ke rekening peminjam setelah verifikasi dokumen.
Loan Classification and Provisioning
Quy trình ngân hàng phân chia các khoản vay thành 5 nhóm nợ theo mức độ rủi ro, từ đó trích lập quỹ dự phòng để bù đắp tổn thất tín dụng tiềm tàng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7