Nợ xấu nhóm 3 là gì? Substandard Debt Group 3 NPL | BizLoan Glossary Nợ xấu nhóm 3 là gì? Substandard Debt Group 3 NPL | BizLoan Glossary - BizLoan

Nợ xấu nhóm 3

Nợ xấu nhóm 3 là gì?

Substandard Debt / Group 3 NPL

Tín dụng10 phút đọc43 lượt xem

Nợ xấu nhóm 3 là gì?

Nợ xấu nhóm 3 (Substandard Debt / Group 3 NPL) là khoản nợ được tổ chức tín dụng phân loại vào nhóm 3 - "Nợ dưới tiêu chuẩn" - theo hệ thống phân loại nợ 5 nhóm quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là nhóm nợ đầu tiên trong ba nhóm nợ xấu (nhóm 3, 4, 5).

Thuật ngữ tiếng Anh: Substandard Debt / Group 3 NPL

Lĩnh vực: Tín dụng

Đặc điểm nổi bật

  • Tiêu chí xếp nhóm: Nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày; nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu còn trong hạn; nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ.
  • Tỷ lệ trích lập dự phòng: Tổ chức tín dụng phải trích lập dự phòng cụ thể 20% giá trị khoản nợ sau khi khấu trừ tài sản đảm bảo.
  • Ảnh hưởng đến khách hàng: Bị ghi nhận trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia), khó vay vốn tại bất kỳ tổ chức tín dụng nào trong 5 năm.
  • Khả năng phục hồi: Có thể được chuyển về nhóm nợ tốt hơn (nhóm 1 hoặc 2) nếu khách hàng trả đủ nợ gốc và lãi, đáp ứng điều kiện tại Thông tư 11.
  • So sánh với nhóm 4 và 5: Nhóm 3 ít nghiêm trọng hơn nhóm 4 (nợ nghi ngờ, 181-360 ngày) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn, trên 360 ngày).

Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Substandard Debt / Group 3 NPL
Tiếng Nhật 第三分類不良債権
Tiếng Hàn 부실채권 3등급
Tiếng Trung 次级不良贷款(第三类)
Tiếng Tây Ban Nha Deuda Subestándar / NPL Grupo 3

Bạn đang có khoản nợ xấu và muốn tái cơ cấu tài chính? Liên hệ BizLoan để được tư vấn giải pháp phù hợp và lộ trình phục hồi tín dụng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Substandard Debt là gì?

Substandard Debt (phát âm: /ˌsʌbˈstændərd dɛt/) hay còn gọi là Group 3 NPL (Non-Performing Loan), là thuật ngữ tiếng Anh của nợ xấu nhóm 3 trong phân loại nợ ngân hàng. Đây là nhóm đầu tiên trong ba nhóm nợ xấu theo tiêu chuẩn quốc tế Basel và thông lệ ngân hàng Việt Nam.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
NPL (Non-Performing Loan) Nợ không sinh lời / Nợ xấu
Loan classification Phân loại nợ
Loan loss provision Dự phòng rủi ro tín dụng
Loan restructuring Cơ cấu lại khoản vay
Credit bureau Trung tâm thông tin tín dụng (CIC)

Ví dụ sử dụng

  • "A substandard debt is a loan overdue for 91 to 180 days, requiring a 20% specific provision."
  • "The bank reported an increase in Group 3 NPL due to post-pandemic cash flow difficulties faced by SMEs."
  • "Borrowers with substandard debt history are typically restricted from new credit for up to 5 years."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Substandard Debt tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, Substandard Debt được gọi là 第三分類不良債権(だいさんぶんるいふりょうさいけん), đọc là dai san bunrui furyou saiken. Trong hệ thống phân loại nợ Nhật Bản theo FSA (Cơ quan Dịch vụ Tài chính), tương đương với 危険債権 (kiken saiken - nợ nguy hiểm) trong hệ thống 4 bậc của FSA.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
不良債権 ふりょうさいけん Nợ xấu (NPL)
債権分類 さいけんぶんるい Phân loại nợ
貸倒引当金 かしだおれひきあてきん Dự phòng rủi ro tín dụng
延滞債権 えんたいさいけん Nợ quá hạn
債務再編 さいむさいへん Cơ cấu lại nợ

Ví dụ câu

  • 第三分類不良債権は、91日から180日の延滞がある貸出金を指します。」 (Nợ xấu phân loại 3 chỉ các khoản vay có tình trạng quá hạn từ 91 đến 180 ngày.)
  • 「銀行は不良債権に対して、20%の貸倒引当金を積み立てる必要があります。」 (Ngân hàng phải trích lập 20% dự phòng rủi ro tín dụng cho các khoản nợ xấu.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Substandard Debt tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, Substandard Debt có thể gọi là 부실채권 3등급 (발음: bu-sil-chae-gwon sam-deung-geup) hoặc trong hệ thống phân loại tài sản ngân hàng Hàn Quốc gọi là 고정 (go-jeong - cố định/substandard), là một trong 5 cấp độ phân loại: 정상(bình thường), 요주의(cần chú ý), 고정(cố định), 회수의문(nghi ngờ thu hồi), 추정손실(ước tính tổn thất).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
부실채권 bu-sil-chae-gwon Nợ xấu (NPL)
자산건전성 분류 ja-san-geon-jeon-seong bun-ryu Phân loại chất lượng tài sản
대손충당금 dae-son-chung-dang-geum Dự phòng rủi ro tín dụng
연체 yeon-che Quá hạn
채무재조정 chae-mu-jae-jo-jeong Cơ cấu lại nợ

Ví dụ câu

  • "고정 등급 여신은 91일에서 180일 연체된 대출을 의미합니다." (Nợ phân loại cố định chỉ các khoản vay quá hạn từ 91 đến 180 ngày.)
  • "은행은 부실채권에 대해 20% 이상의 대손충당금을 적립해야 합니다." (Ngân hàng phải trích lập từ 20% dự phòng rủi ro tín dụng cho các khoản nợ xấu.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Substandard Debt tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, Substandard Debt được gọi là 次级不良贷款(拼音:cìjí bùliáng dàikuǎn),hay còn gọi là 次级类贷款 (cìjí lèi dàikuǎn). Tại Trung Quốc, theo quy định của CBIRC (Ủy ban Quản lý Ngân hàng và Bảo hiểm Trung Quốc), hệ thống phân loại nợ 5 cấp là: 正常 (bình thường), 关注 (cần chú ý), 次级 (dưới tiêu chuẩn), 可疑 (nghi ngờ), 损失 (tổn thất).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
不良贷款 bùliáng dàikuǎn Nợ xấu (NPL)
贷款分类 dàikuǎn fēnlèi Phân loại nợ
贷款损失准备金 dàikuǎn sǔnshī zhǔnbèijīn Dự phòng rủi ro tín dụng
逾期贷款 yúqī dàikuǎn Nợ quá hạn
债务重组 zhàiwù chóngzǔ Cơ cấu lại nợ

Ví dụ câu

  • "次级贷款是指逾期90天至180天的贷款,需计提20%的专项拨备。" (Nợ dưới tiêu chuẩn chỉ các khoản vay quá hạn từ 90 đến 180 ngày, phải trích lập 20% dự phòng cụ thể.)
  • "银行通过贷款五级分类管理不良贷款风险,次级类是不良贷款的起始级别。" (Ngân hàng quản lý rủi ro nợ xấu qua phân loại 5 cấp, cấp dưới tiêu chuẩn là mức khởi đầu của nợ xấu.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Substandard Debt tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, Substandard Debt được gọi là Deuda Subestándar hoặc Crédito Subestándar (phát âm: /ˈdew.ða su.bes.ˈtan.daɾ/). Trong bối cảnh ngân hàng Mỹ Latin, còn dùng Cartera Irregular SubestándarNPL Grupo 3 để phân biệt với các nhóm nợ xấu khác theo tiêu chuẩn Basel.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Crédito moroso / NPL Nợ xấu
Clasificación de cartera Phân loại nợ/danh mục cho vay
Provisión para pérdidas crediticias Dự phòng rủi ro tín dụng
Crédito vencido Nợ quá hạn
Reestructuración de deuda Cơ cấu lại nợ

Ví dụ câu

  • "Una deuda subestándar corresponde a préstamos con mora entre 91 y 180 días, que requieren una provisión del 20%." (Nợ dưới tiêu chuẩn là các khoản vay có nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày, yêu cầu trích lập dự phòng 20%.)
  • "El banco central estableció normas estrictas para la clasificación de créditos subestándar y la constitución de provisiones." (Ngân hàng trung ương đã ban hành quy định chặt chẽ về phân loại nợ dưới tiêu chuẩn và trích lập dự phòng.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan