Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí là gì?
Ngoài lãi suất, phí vay gồm: phí thẩm định TSĐB (0.1-0.3% giá trị tài sản), phí công chứng hợp đồng thế chấp (0.1%), phí bảo hiểm TSĐB (0.1-0.5%/năm nếu bắt buộc), phí trả nợ trước hạn (1-3%). Tổng phí thêm ≈ 0.5-1.5% giá trị khoản vay.
Thuật ngữ tiếng Anh: Total Costs of Bank Business Loan Lĩnh vực: Tín dụng
Xem thêm: Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí tiếng Anh là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí trong tiếng Anh (English) là Total Costs of Bank Business Loan.
Beyond interest, loan fees include appraisal (0.1-0.3%), notary (0.1%), insurance (0.1-0.5%), prepayment (1-3%).
Xem thêm: Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí tiếng Nhật là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí trong tiếng Nhật (Japanese) là Total Costs of Bank Business Loan.
Beyond interest, loan fees include appraisal (0.1-0.3%), notary (0.1%), insurance (0.1-0.5%), prepayment (1-3%).
Xem thêm: Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí tiếng Hàn là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí trong tiếng Hàn (Korean) là Total Costs of Bank Business Loan.
Beyond interest, loan fees include appraisal (0.1-0.3%), notary (0.1%), insurance (0.1-0.5%), prepayment (1-3%).
Xem thêm: Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí tiếng Trung là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí trong tiếng Trung (Chinese) là Total Costs of Bank Business Loan.
Beyond interest, loan fees include appraisal (0.1-0.3%), notary (0.1%), insurance (0.1-0.5%), prepayment (1-3%).
Xem thêm: Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Total Costs of Bank Business Loan.
Beyond interest, loan fees include appraisal (0.1-0.3%), notary (0.1%), insurance (0.1-0.5%), prepayment (1-3%).
Xem thêm: Vay vốn ngân hàng mất bao nhiêu phí là gì?
Câu hỏi thường gặp
Phí thẩm định tài sản và phí bảo hiểm tài sản khác nhau ở chỗn nào?
Phí thẩm định là chi phí đánh giá giá trị tài sản đảm bảo (thường trả 1 lần khi thẩm định), còn phí bảo hiểm là phí mua bảo hiểm cho chính tài sản đó trong suốt thời gian vay (tính theo năm). Cả hai đều do lender quy định mức cụ thể, không phải do BizLoan.
Có được trả nợ trước hạn để tiết kiệm lãi không?
Được, nhưng nhiều lender áp phí trả nợ trước hạn (thường 1-3% số tiền trả trước) vì họ mất khoản lãi dự kiến. Doanh nghiệp nên đọc kỹ hợp đồng hoặc hỏi trực tiếp lender trước khi quyết định.
Khi nào phí bảo hiểm tài sản là bắt buộc?
Thường bắt buộc khi tài sản đảm bảo là bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn, và phụ thuộc chính sách từng lender. Một số gói vay qua BizLoan có thể không yêu cầu, tùy điều kiện matching với từng lender.
Làm sao ước tính tổng chi phí vay để so giữa các lender?
Cộng tất cả phí (thẩm định, công chứng, bảo hiểm, phí trả nợ trước hạn nếu có) cộng với tổng lãi dự kiến, rồi chia cho số tiền vay để có chi phí thực tế (effective cost). Khi gửi hồ sơ qua BizLoan, doanh nghiệp nên yêu cầu từng lender cung cấp bảng kê phí đầy đủ trước khi ký hợp đồng.