Vay vốn không có BCTC kiểm toán là gì? | BizLoan Vay vốn không có BCTC kiểm toán là gì? | BizLoan - BizLoan

Vay vốn không có báo cáo tài chính kiểm toán

Vay vốn không có báo cáo tài chính kiểm toán là gì?

Loan Without Audited Financials

Tín dụng12 phút đọc23 lượt xem

Vay vốn không có báo cáo tài chính kiểm toán là gì?

Vay vốn không có báo cáo tài chính kiểm toán (Loan Without Audited Financials) là hình thức cấp tín dụng cho doanh nghiệp SME không có báo cáo tài chính được kiểm toán bởi công ty kiểm toán độc lập. Theo thống kê, hơn 80% doanh nghiệp SME tại Việt Nam không bắt buộc phải kiểm toán BCTC theo Nghị định 17/2012/NĐ-CP.

Ai bắt buộc kiểm toán BCTC?

Theo Luật Kiểm toán độc lập 2011 và các văn bản hướng dẫn:

Loại doanh nghiệp Bắt buộc kiểm toán Ghi chú
Doanh nghiệp niêm yết Hàng năm
DN có vốn đầu tư nước ngoài Theo Luật DN
TCTD, bảo hiểm, chứng khoán Quy định riêng
DN nhà nước Kiểm toán NN
SME vốn < 10 tỷ, DT < 50 tỷ Không bắt buộc Phần lớn SME

Giải pháp thay thế BCTC kiểm toán

Khi không có BCTC kiểm toán, lender có thể chấp nhận:

  1. BCTC nội bộ + tờ khai thuế GTGT 12 tháng
  2. Sao kê ngân hàng 6-12 tháng gần nhất
  3. Hóa đơn đầu ra/đầu vào chứng minh doanh thu thực tế
  4. Hợp đồng kinh tế đang thực hiện
  5. Tờ khai quyết toán thuế TNDN năm gần nhất

Lãi suất và hạn mức

Tiêu chí Có BCTC kiểm toán Không có BCTC kiểm toán
Lãi suất 8-12%/năm 10-18%/năm
Hạn mức Lên đến 30 tỷ Thường 500 triệu - 5 tỷ
Thời gian duyệt 7-15 ngày 3-7 ngày
TSĐB yêu cầu Có thể tín chấp Thường yêu cầu TSĐB

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Vay vốn không có BCTC kiểm toán
Tiếng Anh Loan Without Audited Financials /loʊn wɪˈðaʊt ˈɔːdɪtɪd faɪˈnænʃəlz/
Tiếng Nhật 監査済み財務諸表なしの融資 Kansa-zumi zaimu shohyō nashi no yūshi
Tiếng Hàn 감사받지 않은 재무제표로 대출 Gamsabatji anheun jaemu jepyo-ro daechul
Tiếng Trung 无审计财务报表贷款 Wú shěnjì cáiwù bàobiǎo dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo sin estados financieros auditados

Kết nối qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều lender có chính sách linh hoạt, chấp nhận hồ sơ thay thế BCTC kiểm toán. Tỷ lệ duyệt lên đến 65% cho hồ sơ không có kiểm toán. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Loan Without Audited Financials là gì?

Loan Without Audited Financials /loʊn wɪˈðaʊt ˈɔːdɪtɪd faɪˈnænʃəlz/ là thuật ngữ tiếng Anh chỉ khoản vay được cấp cho doanh nghiệp không có báo cáo tài chính được kiểm toán bởi bên thứ ba độc lập. Đây là thực tế phổ biến cho SME trên toàn cầu.

Trong tài liệu ngân hàng quốc tế, thuật ngữ này thường đi kèm với "alternative documentation" hoặc "bank statement lending".

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Bank statement loan Vay dựa trên sao kê NH Thay thế BCTC
No-doc loan Vay không cần hồ sơ đầy đủ Rủi ro cao, lãi cao
Alternative lending Cho vay phi truyền thống Fintech, P2P

Ví dụ sử dụng

"Many SME lenders now offer loans without audited financials, accepting bank statements and tax returns as alternative documentation."

(Nhiều lender SME hiện cung cấp khoản vay không cần BCTC kiểm toán, chấp nhận sao kê ngân hàng và tờ khai thuế làm hồ sơ thay thế.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Without Audited Financials /loʊn wɪˈðaʊt ˈɔːdɪtɪd faɪˈnænʃəlz/
Tiếng Nhật 監査済み財務諸表なしの融資 Kansa-zumi zaimu shohyō nashi no yūshi
Tiếng Hàn 감사받지 않은 재무제표로 대출 Gamsabatji anheun jaemu jepyo-ro daechul
Tiếng Trung 无审计财务报表贷款 Wú shěnjì cáiwù bàobiǎo dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo sin estados financieros auditados

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender linh hoạt về hồ sơ. Đăng ký.


監査済み財務諸表なしの融資 là gì?

監査済み財務諸表なしの融資 (Kansa-zumi zaimu shohyō nashi no yūshi) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ khoản vay được cấp mà không yêu cầu báo cáo tài chính đã được kiểm toán. Tại Nhật, nhiều SME sử dụng dịch vụ của Shoko Chukin Bank mà không cần BCTC kiểm toán đầy đủ.

Phân tích Kanji

  • 監査済み (Kansa-zumi): Đã kiểm toán
  • 財務諸表 (Zaimu shohyō): Báo cáo tài chính
  • なし (Nashi): Không có
  • 融資 (Yūshi): Cho vay, tài trợ

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
決算書不要融資 Kessansho fuyō yūshi Vay không cần quyết toán
確定申告書融資 Kakutei shinkokusho yūshi Vay dựa trên tờ khai thuế
簡易審査融資 Kan'i shinsa yūshi Vay thẩm định đơn giản

Ví dụ câu

「当社は監査済み財務諸表なしの融資を利用し、確定申告書と通帳のコピーで審査を通過しました。」

(Công ty chúng tôi sử dụng khoản vay không cần BCTC kiểm toán, vượt qua thẩm định bằng tờ khai thuế và bản sao sổ ngân hàng.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 監査済み財務諸表なしの融資 Kansa-zumi zaimu shohyō nashi no yūshi
Tiếng Việt Vay vốn không có BCTC kiểm toán
Tiếng Anh Loan Without Audited Financials
Tiếng Hàn 감사받지 않은 재무제표로 대출 Gamsabatji anheun jaemu jepyo-ro daechul
Tiếng Trung 无审计财务报表贷款 Wú shěnjì cáiwù bàobiǎo dàikuǎn

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender linh hoạt. Đăng ký.


감사받지 않은 재무제표로 대출 là gì?

감사받지 않은 재무제표로 대출 (Gamsabatji anheun jaemu jepyo-ro daechul) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ khoản vay doanh nghiệp mà không yêu cầu báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập. Tại Hàn Quốc, các chương trình của Small & Medium Business Administration (SBA) hỗ trợ SME với hồ sơ đơn giản hóa.

Phân tích từ vựng

  • 감사받지 않은 (Gamsabatji anheun): Chưa được kiểm toán
  • 재무제표 (Jaemu jepyo): Báo cáo tài chính
  • 대출 (Daechul): Khoản vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
간편심사 대출 Ganpyeon simsa daechul Vay thẩm định đơn giản
세금신고서 기반 대출 Segeum singoseo giban daechul Vay dựa trên tờ khai thuế
소액대출 Soaek daechul Vay nhỏ (micro loan)

Ví dụ câu

"우리 회사는 감사받지 않은 재무제표로 대출을 받아 사업자등록증과 부가세 신고서만으로 승인되었습니다."

(Công ty chúng tôi đã nhận khoản vay không cần BCTC kiểm toán, được duyệt chỉ với giấy đăng ký kinh doanh và tờ khai thuế GTGT.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Hàn 감사받지 않은 재무제표로 대출 Gamsabatji anheun jaemu jepyo-ro daechul
Tiếng Việt Vay vốn không có BCTC kiểm toán
Tiếng Anh Loan Without Audited Financials
Tiếng Nhật 監査済み財務諸表なしの融資 Kansa-zumi zaimu shohyō nashi no yūshi
Tiếng Trung 无审计财务报表贷款 Wú shěnjì cáiwù bàobiǎo dàikuǎn

BizLoan kết nối SME với nhiều lender linh hoạt về hồ sơ. Đăng ký ngay.


无审计财务报表贷款 là gì?

无审计财务报表贷款 (Wú shěnjì cáiwù bàobiǎo dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ khoản vay dành cho doanh nghiệp không có báo cáo tài chính được kiểm toán. Tại Trung Quốc, nhiều ngân hàng thương mại và nền tảng fintech cung cấp sản phẩm vay dựa trên dữ liệu thuế và giao dịch ngân hàng.

Phân tích chữ Hán (Pinyin)

  • 无 (Wú): Không có
  • 审计 (Shěnjì): Kiểm toán
  • 财务报表 (Cáiwù bàobiǎo): Báo cáo tài chính
  • 贷款 (Dàikuǎn): Khoản vay

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
税票贷 Shuì piào dài Vay dựa trên hóa đơn thuế
流水贷 Liúshuǐ dài Vay dựa trên sao kê
免审计贷款 Miǎn shěnjì dàikuǎn Vay miễn kiểm toán

Ví dụ câu

"中小企业可以申请无审计财务报表贷款,仅凭纳税证明和银行流水即可获批。"

(Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể xin vay không cần BCTC kiểm toán, chỉ cần chứng nhận nộp thuế và sao kê ngân hàng là được duyệt.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Trung 无审计财务报表贷款 Wú shěnjì cáiwù bàobiǎo dàikuǎn
Tiếng Việt Vay vốn không có BCTC kiểm toán
Tiếng Anh Loan Without Audited Financials
Tiếng Nhật 監査済み財務諸表なしの融資 Kansa-zumi zaimu shohyō nashi no yūshi
Tiếng Hàn 감사받지 않은 재무제표로 대출 Gamsabatji anheun jaemu jepyo-ro daechul

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender. Tư vấn miễn phí.


Préstamo sin estados financieros auditados là gì?

Préstamo sin estados financieros auditados là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha trong lĩnh vực ngân hàng, chỉ khoản vay doanh nghiệp mà không yêu cầu báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập. Đây là sản phẩm phổ biến cho PYME (SME) tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

Phân tích từ vựng

  • Préstamo: Khoản vay
  • Sin: Không có
  • Estados financieros: Báo cáo tài chính
  • Auditados: Đã được kiểm toán

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Crédito simplificado Tín dụng đơn giản hóa Hồ sơ tối thiểu
Préstamo con declaración jurada Vay với bản khai có tuyên thệ Tự khai tài chính
Microcrédito empresarial Vi tín dụng doanh nghiệp Hạn mức nhỏ

Ví dụ câu

"Las PYMES pueden acceder a un préstamo sin estados financieros auditados presentando solo sus declaraciones de impuestos y extractos bancarios."

(Các SME có thể tiếp cận khoản vay không cần BCTC kiểm toán bằng cách chỉ xuất trình tờ khai thuế và sao kê ngân hàng.)

Bảng đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo sin estados financieros auditados
Tiếng Việt Vay vốn không có BCTC kiểm toán
Tiếng Anh Loan Without Audited Financials
Tiếng Nhật 監査済み財務諸表なしの融資 Kansa-zumi zaimu shohyō nashi no yūshi
Tiếng Trung 无审计财务报表贷款 Wú shěnjì cáiwù bàobiǎo dàikuǎn

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME Việt Nam với nhiều lender. Đăng ký.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan