Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro là gì?
Phân loại nợ là việc ngân hàng đánh giá và xếp loại từng khoản vay vào 5 nhóm theo mức độ rủi ro. Dựa trên kết quả phân loại, ngân hàng trích lập quỹ dự phòng rủi ro (DPRR) để sẵn sàng bù đắp tổn thất nếu khoản vay không thu hồi được.
Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Classification and Provisioning
Lĩnh vực: Tín dụng
5 nhóm nợ
| Nhóm | Tên gọi | Quá hạn | Tỷ lệ trích DPRR |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | Chưa quá hạn hoặc < 10 ngày | 0% |
| Nhóm 2 | Nợ cần chú ý | 10-90 ngày | 5% |
| Nhóm 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | 91-180 ngày | 20% |
| Nhóm 4 | Nợ nghi ngờ | 181-360 ngày | 50% |
| Nhóm 5 | Nợ có khả năng mất vốn | > 360 ngày | 100% |
Nợ xấu (NPL) = Nhóm 3 + Nhóm 4 + Nhóm 5
Công thức dự phòng cụ thể
DPRR cụ thể = max(0, (Dư nợ gốc - Giá trị TSBĐ khấu trừ) × Tỷ lệ trích)
DPRR chung = 0.75% × Tổng dư nợ (Nhóm 1 đến Nhóm 4)
Ví dụ
Khoản vay 1 tỷ đồng, quá hạn 120 ngày → Nhóm 3 (tỷ lệ 20%). TSBĐ định giá 600 triệu (khấu trừ 70% = 420 triệu). DPRR = (1.000 - 420) × 20% = 116 triệu.
Ảnh hưởng đến SME
- Khoản vay chuyển nhóm nợ xấu → khó vay mới tại mọi ngân hàng (CIC ghi nhận)
- Ngân hàng phải trích DPRR → giảm lợi nhuận → thận trọng hơn khi cho vay
- SME trả nợ đúng hạn → nợ nhóm 1 → CIC tốt → dễ vay lần sau
Câu hỏi thường gặp
Nợ nhóm 2 có phải nợ xấu không?
Không. Nợ xấu bắt đầu từ nhóm 3. Nhóm 2 là "nợ cần chú ý" — cảnh báo sớm nhưng chưa phải nợ xấu.
Chuyển nợ nhóm 2 về nhóm 1 thế nào?
Trả đầy đủ nợ quá hạn, duy trì thanh toán đúng hạn liên tục 3-6 tháng (tuỳ chính sách ngân hàng).
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.