DPRR cụ thể là gì?
Trích theo từng khoản nợ dựa trên nhóm nợ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Specific provision
Lĩnh vực: Phân loại nợ & Dự phòng rủi ro
Giải thích chi tiết
DPRR cụ thể (Specific provision) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực phân loại nợ & dự phòng rủi ro. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, DPRR cụ thể được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng phải phân loại nợ thành 5 nhóm (nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, nợ có khả năng mất vốn) và trích lập dự phòng rủi ro cụ thể theo tỷ lệ tương ứng với từng nhóm nợ (0%, 5%, 20%, 50%, 100%), sau khi đã trừ giá trị tài sản bảo đảm.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ DPRR cụ thể thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một khoản vay 1 tỷ đồng bị chuyển sang nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn, tỷ lệ trích 20%), sau khi trừ giá trị tài sản bảo đảm còn 600 triệu đồng, ngân hàng phải trích DPRR cụ thể là 120 triệu đồng cho khoản vay này.
English: A loan of VND 1 billion is reclassified to Group 3 (substandard debt, 20% provisioning rate); after deducting the collateral value of VND 600 million, the bank must set aside a specific provision of VND 120 million for this loan.
DPRR cụ thể trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Specific Provision |
| Tiếng Nhật | 個別引当金 |
| Tiếng Hàn | 개별충당금 |
| Tiếng Trung | 专项拨备 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Provisión específica |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.