Nợ xấu là gì?
Nợ xấu (Bad Debt / Non-Performing Loan - NPL) là các khoản tín dụng mà khách hàng vay đã vi phạm nghĩa vụ trả nợ, thường được xác định khi khoản vay quá hạn từ 90 ngày trở lên. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 11/2021/TT-NHNN), nợ xấu bao gồm nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn).
Phân loại nợ xấu theo NHNN
- Nợ nhóm 3 (Dưới tiêu chuẩn): Quá hạn từ 91 đến 180 ngày
- Nợ nhóm 4 (Nghi ngờ): Quá hạn từ 181 đến 360 ngày
- Nợ nhóm 5 (Có khả năng mất vốn): Quá hạn trên 360 ngày hoặc mất khả năng thu hồi
Tác động của nợ xấu
Nợ xấu làm giảm lợi nhuận ngân hàng do phải trích lập dự phòng rủi ro, giảm khả năng cho vay mới và có thể ảnh hưởng đến thanh khoản. Tỷ lệ nợ xấu cao là dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe của hệ thống ngân hàng.
Xử lý nợ xấu tại Việt Nam
Nợ xấu tại Việt Nam được xử lý thông qua VAMC (Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam), bán đấu giá tài sản đảm bảo, cơ cấu lại nợ, hoặc xóa nợ. Nghị quyết 42/2017/QH14 đã tạo hành lang pháp lý quan trọng để xử lý nợ xấu hiệu quả hơn.
Ảnh hưởng đến doanh nghiệp vay vốn
Doanh nghiệp bị phân loại nợ xấu sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng mới, bị đưa vào danh sách cảnh báo của CIC (Trung tâm thông tin tín dụng quốc gia) và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín tín dụng trong tương lai.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nợ xấu tiếng Anh là gì?
Nợ xấu tiếng Anh là Non-Performing Loan, viết tắt NPL. Đây là thuật ngữ chuẩn quốc tế theo Basel. Cũng dùng Bad Debt trong ngữ cảnh kế toán.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| NPL Ratio | Tỷ lệ nợ xấu |
| Loan Loss Provision | Trích lập dự phòng |
| Write-off | Xóa nợ |
| Debt Recovery | Thu hồi nợ |
| Restructured Loan | Nợ cơ cấu lại |
| Asset Management Company (AMC) | Công ty quản lý tài sản |
Ví dụ câu
- "The bank's NPL ratio decreased to 1.5% in Q2." — Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng giảm xuống 1,5% trong Q2.
- "Non-performing loans must be classified into substandard, doubtful, or loss categories." — Nợ xấu phải phân loại thành dưới chuẩn, nghi ngờ, hoặc mất vốn.
Nợ xấu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 不良債権 (Furyō saiken) |
| Tiếng Hàn | 부실채권 (Busil chaegwon) |
| Tiếng Trung | 不良贷款 (Bùliáng dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo moroso |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nợ xấu tiếng Nhật là gì?
Nợ xấu tiếng Nhật là 不良債権 (ふりょうさいけん — Furyō saiken). 不良 (Furyō) = xấu/không tốt, 債権 (Saiken) = quyền đòi nợ/khoản nợ. Nhật Bản từng trải qua khủng hoảng nợ xấu nghiêm trọng trong thập kỷ 1990 (失われた10年 — Thập kỷ mất mát).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 貸倒引当金 (かしだおれひきあてきん) | Kashidaore hikiate-kin | Dự phòng nợ xấu |
| 債権回収 (さいけんかいしゅう) | Saiken kaishū | Thu hồi nợ |
| 延滞 (えんたい) | Entai | Quá hạn |
| 整理回収機構 (RCC) | Seiri kaishū kikō | Tổ chức thu hồi nợ |
Ví dụ câu
- 銀行の不良債権比率が改善しました。 — Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng đã cải thiện.
Nợ xấu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Non-Performing Loan (NPL) |
| Tiếng Hàn | 부실채권 (Busil chaegwon) |
| Tiếng Trung | 不良贷款 (Bùliáng dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo moroso |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nợ xấu tiếng Hàn là gì?
Nợ xấu tiếng Hàn là 부실채권 (不實債權 — Busil chaegwon). 부실 (Busil) = không đạt chuẩn, 채권 (chaegwon) = khoản nợ. Hàn Quốc có KAMCO (한국자산관리공사) chuyên xử lý nợ xấu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 부실채권 비율 | Busil chaegwon biyul | Tỷ lệ nợ xấu |
| 대손충당금 | Daeson chungdanggeum | Dự phòng nợ xấu |
| 채권 추심 | Chaegwon chusim | Thu hồi nợ |
| 연체 | Yeonche | Quá hạn |
Ví dụ câu
- 부실채권 비율이 감소했습니다. — Tỷ lệ nợ xấu đã giảm.
Nợ xấu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Non-Performing Loan (NPL) |
| Tiếng Nhật | 不良債権 (Furyō saiken) |
| Tiếng Trung | 不良贷款 (Bùliáng dàikuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo moroso |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nợ xấu tiếng Trung là gì?
Nợ xấu tiếng Trung là 不良贷款 (Bùliáng dàikuǎn). 不良 (Bùliáng) = xấu/không tốt, 贷款 (dàikuǎn) = khoản vay. Tỷ lệ nợ xấu: 不良贷款率 (Bùliáng dàikuǎn lǜ).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不良贷款率 | Bùliáng dàikuǎn lǜ | Tỷ lệ nợ xấu |
| 拨备覆盖率 | Bōbèi fùgài lǜ | Tỷ lệ bao phủ dự phòng |
| 核销 | Héxiāo | Xóa nợ |
| 催收 | Cuīshōu | Thu hồi nợ |
| 逾期贷款 | Yúqī dàikuǎn | Nợ quá hạn |
Ví dụ câu
- 该银行的不良贷款率为1.8%。 — Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng là 1,8%.
Nợ xấu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Non-Performing Loan (NPL) |
| Tiếng Nhật | 不良債権 (Furyō saiken) |
| Tiếng Hàn | 부실채권 (Busil chaegwon) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo moroso |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nợ xấu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nợ xấu tiếng Tây Ban Nha là Préstamo moroso (khoản vay quá hạn) hoặc Crédito incobrable (tín dụng không thu hồi được). Tỷ lệ nợ xấu: Tasa de morosidad.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tasa de morosidad | Tỷ lệ nợ xấu |
| Provisión por insolvencias | Dự phòng nợ xấu |
| Recuperación de deuda | Thu hồi nợ |
| Deuda vencida | Nợ quá hạn |
| SAREB | Công ty quản lý tài sản xấu (TBN) |
Ví dụ câu
- "La tasa de morosidad del banco bajó al 3%." — Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng giảm xuống 3%.
Nợ xấu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Non-Performing Loan (NPL) |
| Tiếng Nhật | 不良債権 (Furyō saiken) |
| Tiếng Hàn | 부실채권 (Busil chaegwon) |
| Tiếng Trung | 不良贷款 (Bùliáng dàikuǎn) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.