Nợ nhóm 4 là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Nợ nhóm 4 là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Nợ nhóm 4

Nợ nhóm 4 là gì?

Doubtful Debt (Group 4)

Tín dụng3 phút đọc23 lượt xem

Nợ nhóm 4 là gì?

Khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày, có nghi ngờ lớn về khả năng thu hồi.

Thuật ngữ tiếng Anh: Doubtful Debt (Group 4)

Lĩnh vực: Tín dụng

Giải thích chi tiết

Nợ nhóm 4 (Doubtful Debt (Group 4)) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, nợ nhóm 4 được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ nợ nhóm 4 thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp chậm trả gốc và lãi khoản vay lưu động quá 200 ngày sẽ bị ngân hàng phân loại vào nợ nhóm 4 trên hệ thống CIC, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiếp cận các khoản vay mới trong tương lai vì hầu hết lender đều thận trọng với hồ sơ có lịch sử nợ xấu nhóm cao.

Ví dụ tiếng Anh: A business that delays repayment for more than 200 days is classified as Group 4 doubtful debt on the CIC credit system.

Doanh nghiệp cần chủ động cơ cấu lại nợ, đàm phán với bên cho vay hoặc lên phương án trả nợ sớm để tránh rơi vào nhóm nợ xấu, giữ hồ sơ tín dụng sạch cho các lần vay vốn sau này.

Nợ nhóm 4 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Nợ nhóm 4
Tiếng Anh Doubtful Debt (Group 4)
Tiếng Nhật 疑義債権(グループ4)
Tiếng Hàn 회수의문여신(4군)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan