Nợ nhóm 4 là gì?
Khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày, có nghi ngờ lớn về khả năng thu hồi.
Thuật ngữ tiếng Anh: Doubtful Debt (Group 4)
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Nợ nhóm 4 (Doubtful Debt (Group 4)) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, nợ nhóm 4 được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ nợ nhóm 4 thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp chậm trả gốc và lãi khoản vay lưu động quá 200 ngày sẽ bị ngân hàng phân loại vào nợ nhóm 4 trên hệ thống CIC, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiếp cận các khoản vay mới trong tương lai vì hầu hết lender đều thận trọng với hồ sơ có lịch sử nợ xấu nhóm cao.
Ví dụ tiếng Anh: A business that delays repayment for more than 200 days is classified as Group 4 doubtful debt on the CIC credit system.
Doanh nghiệp cần chủ động cơ cấu lại nợ, đàm phán với bên cho vay hoặc lên phương án trả nợ sớm để tránh rơi vào nhóm nợ xấu, giữ hồ sơ tín dụng sạch cho các lần vay vốn sau này.
Nợ nhóm 4 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Nợ nhóm 4 |
| Tiếng Anh | Doubtful Debt (Group 4) |
| Tiếng Nhật | 疑義債権(グループ4) |
| Tiếng Hàn | 회수의문여신(4군) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.