Nợ nhóm 1 là gì?
Khoản nợ trong hạn và được đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng thời hạn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Standard Debt (Group 1)
Lĩnh vực: Tín dụng
Giải thích chi tiết
Nợ nhóm 1 (Standard Debt (Group 1)) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, nợ nhóm 1 được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Đây là nhóm nợ tốt nhất trong hệ thống phân loại nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, gồm 5 nhóm từ nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1) đến nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5).
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ nợ nhóm 1 thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp SME vay 2 tỷ đồng tại một ngân hàng, trả gốc và lãi đúng hạn liên tục trong suốt thời gian vay, không có kỳ nào bị chậm trả quá hạn. Khoản vay này được ngân hàng xếp vào nợ nhóm 1 trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia). Lịch sử nợ nhóm 1 sạch sẽ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp dễ dàng được các lender khác phê duyệt khoản vay mới trong tương lai, vì đây là bằng chứng về uy tín tín dụng tốt.
Nợ nhóm 1 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Standard Debt (Group 1) |
| Tiếng Nhật | 正常債権(グループ1) |
| Tiếng Hàn | 정상여신 (1군) |
| Tiếng Trung | 正常类贷款(第1组) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Deuda Estándar (Grupo 1) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.