Bảo lưu quyền sở hữu là gì? | BizLoan Bảo lưu quyền sở hữu là gì? | BizLoan - BizLoan

Bảo lưu quyền sở hữu là gì?

Bảo lưu quyền sở hữu là gì? là gì?

Retention of Title

Tín dụng11 phút đọc29 lượt xem

Bảo lưu quyền sở hữu là gì?

Bảo lưu quyền sở hữu (tiếng Anh: Retention of Title, viết tắt: RoT) là điều khoản pháp lý trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo đó quyền sở hữu tài sản không được chuyển sang người mua cho đến khi người mua đã thanh toán đầy đủ số tiền mua hàng. Đây là công cụ bảo vệ quan trọng cho người bán trong các giao dịch thương mại có kỳ hạn thanh toán.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, bảo lưu quyền sở hữu được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 331) và Luật Thương mại 2005. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa thương mại, điều khoản này đặc biệt phổ biến trong giao dịch mua máy móc, thiết bị, xe cơ giới trả góp giữa các doanh nghiệp.

Đặc điểm nổi bật

  • Người bán vẫn là chủ sở hữu hàng hóa cho đến khi được thanh toán đầy đủ
  • Người mua có quyền sử dụng, chiếm hữu nhưng chưa có quyền định đoạt
  • Nếu người mua phá sản, người bán có quyền đòi lại hàng hóa
  • Cần đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để có hiệu lực với bên thứ ba
  • Áp dụng phổ biến trong mua bán máy móc, thiết bị, hàng hóa giá trị cao

Phân biệt bảo lưu quyền sở hữu với cầm cố, thế chấp

Tiêu chíBảo lưu quyền sở hữuThế chấpCầm cố
Bản chấtNgười bán giữ sở hữuNgười vay thế chấp tài sảnNgười vay giao tài sản
Ai nắm quyền sở hữuNgười bánNgười vayNgười vay
Chiếm hữu thực tếNgười muaNgười vayNgười cho vay
Khi vỡ nợLấy lại hàng hóaPhát mãi tài sảnXử lý tài sản cầm cố

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữThuật ngữ
Tiếng AnhRetention of Title
Tiếng Nhật所有権留保
Tiếng Hàn소유권 유보
Tiếng Trung所有权保留
Tiếng Tây Ban NhaReserva de Dominio

Cần tư vấn về điều khoản bảo lưu quyền sở hữu trong hợp đồng vay vốn? Liên hệ BizLoan để được hỗ trợ giải pháp tài chính phù hợp cho doanh nghiệp của bạn.


Retention of Title trong tiếng Anh

Retention of Title (phát âm: /rɪˈtenʃən əv ˈtaɪtəl/, viết tắt: RoT) là thuật ngữ pháp lý tiếng Anh chỉ điều khoản bảo lưu quyền sở hữu trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Tại Anh và các nước thông luật (common law), RoT được gọi là Romalpa clause (theo vụ án Aluminium Industrie Vaassen BV v Romalpa Aluminium Ltd [1976]).

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Thuật ngữ tiếng AnhTiếng Việt
Romalpa ClauseĐiều khoản bảo lưu quyền sở hữu (thông luật Anh)
Title TransferChuyển nhượng quyền sở hữu
Possession vs OwnershipChiếm hữu vs Sở hữu
Insolvency ProtectionBảo vệ khi phá sản
Trade CreditTín dụng thương mại

Ví dụ câu sử dụng

  • "The supplier included a retention of title clause in the contract to protect against buyer insolvency." — Nhà cung cấp đưa điều khoản bảo lưu quyền sở hữu vào hợp đồng để bảo vệ trước rủi ro người mua phá sản.
  • "Under the RoT clause, goods remain the seller's property until full payment is received." — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, hàng hóa vẫn là tài sản của người bán cho đến khi nhận đủ thanh toán.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Retention of Title trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, Retention of Title được gọi là 所有権留保 (phiên âm: Shoyūken ryūho — bảo lưu quyền sở hữu). Đây là điều khoản phổ biến trong các hợp đồng mua bán máy móc, thiết bị theo phương thức trả góp (割賦販売 — Kappu hanbai) tại Nhật Bản.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng NhậtRomajiTiếng Việt
所有権移転Shoyūken itenChuyển nhượng quyền sở hữu
割賦販売Kappu hanbaiMua bán trả góp
占有と所有Sen'yū to shoyūChiếm hữu và sở hữu
倒産保護Tōsan hogoBảo vệ khi phá sản

Ví dụ câu sử dụng

  • 「所有権留保条項により、代金が完済されるまで商品の所有権は売主に留まります。」 — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu hàng hóa thuộc về người bán cho đến khi thanh toán đầy đủ.
  • 「買主が破産した場合、売主は所有権留保に基づき商品の返還を請求できます。」 — Khi người mua phá sản, người bán có thể yêu cầu trả lại hàng hóa dựa trên điều khoản bảo lưu quyền sở hữu.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Retention of Title trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, Retention of Title được gọi là 소유권 유보 (phiên âm: Soyugwŏn yubo — bảo lưu quyền sở hữu). Điều khoản này được quy định trong Bộ luật Dân sự Hàn Quốc và phổ biến trong các giao dịch mua bán trả chậm (할부 매매 — Halbu maemae) giữa các doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng HànRomajiTiếng Việt
소유권 이전Soyugwŏn ijŏnChuyển nhượng quyền sở hữu
할부 매매Halbu maemaeMua bán trả góp
점유와 소유Chŏmyu wa soyuChiếm hữu và sở hữu
파산 보호P'asan bohoBảo vệ khi phá sản

Ví dụ câu sử dụng

  • 「소유권 유보 조항에 따라 대금이 완납될 때까지 상품의 소유권은 판매자에게 있습니다.」 — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu hàng hóa thuộc về người bán cho đến khi thanh toán đầy đủ.
  • 「매수인이 파산한 경우, 판매자는 소유권 유보에 근거하여 상품 반환을 청구할 수 있습니다.」 — Khi người mua phá sản, người bán có thể yêu cầu trả lại hàng hóa dựa trên điều khoản bảo lưu quyền sở hữu.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Retention of Title trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, Retention of Title được gọi là 所有权保留 (phiên âm: Suǒyǒuquán bǎoliú — bảo lưu quyền sở hữu). Điều khoản này được quy định trong Bộ luật Dân sự Trung Quốc 2020 (Điều 641) và áp dụng rộng rãi trong giao dịch mua bán trả chậm (分期付款 — Fēnqī fùkuǎn) giữa các doanh nghiệp.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
所有权转让Suǒyǒuquán zhuǎnràngChuyển nhượng quyền sở hữu
分期付款Fēnqī fùkuǎnTrả góp theo kỳ
占有与所有Zhànyǒu yǔ suǒyǒuChiếm hữu và sở hữu
破产保护Pòchǎn bǎohùBảo vệ khi phá sản

Ví dụ câu sử dụng

  • 「根据所有权保留条款,在买方付清全款之前,货物所有权仍属卖方。」 — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc về người bán cho đến khi người mua thanh toán đầy đủ.
  • 「若买方破产,卖方可依据所有权保留主张取回货物。」 — Nếu người mua phá sản, người bán có thể dựa vào điều khoản bảo lưu quyền sở hữu để đòi lại hàng hóa.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Retention of Title trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, Retention of Title được gọi là Reserva de Dominio hoặc Pacto de Retención de la Propiedad — bảo lưu quyền sở hữu, điều khoản pháp lý bảo vệ người bán trong giao dịch thương mại trả chậm. Tại Tây Ban Nha, điều khoản này được điều chỉnh bởi Ley de Venta a Plazos de Bienes Muebles (Luật mua bán trả góp tài sản động sản).

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
Transmisión de la PropiedadChuyển nhượng quyền sở hữu
Venta a PlazosMua bán trả góp
Posesión vs PropiedadChiếm hữu vs Sở hữu
Protección ante InsolvenciaBảo vệ khi phá sản/mất khả năng thanh toán

Ví dụ câu sử dụng

  • "La cláusula de reserva de dominio permite al vendedor recuperar los bienes si el comprador no paga." — Điều khoản bảo lưu quyền sở hữu cho phép người bán lấy lại hàng hóa nếu người mua không thanh toán.
  • "Según el pacto de retención de la propiedad, la titularidad no se transfiere hasta el pago total del precio." — Theo thỏa thuận bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu không được chuyển giao cho đến khi thanh toán đầy đủ giá trị hợp đồng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan