Bảo lưu quyền sở hữu là gì?
Bảo lưu quyền sở hữu (tiếng Anh: Retention of Title, viết tắt: RoT) là điều khoản pháp lý trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo đó quyền sở hữu tài sản không được chuyển sang người mua cho đến khi người mua đã thanh toán đầy đủ số tiền mua hàng. Đây là công cụ bảo vệ quan trọng cho người bán trong các giao dịch thương mại có kỳ hạn thanh toán.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, bảo lưu quyền sở hữu được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 331) và Luật Thương mại 2005. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa thương mại, điều khoản này đặc biệt phổ biến trong giao dịch mua máy móc, thiết bị, xe cơ giới trả góp giữa các doanh nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Người bán vẫn là chủ sở hữu hàng hóa cho đến khi được thanh toán đầy đủ
- Người mua có quyền sử dụng, chiếm hữu nhưng chưa có quyền định đoạt
- Nếu người mua phá sản, người bán có quyền đòi lại hàng hóa
- Cần đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để có hiệu lực với bên thứ ba
- Áp dụng phổ biến trong mua bán máy móc, thiết bị, hàng hóa giá trị cao
Phân biệt bảo lưu quyền sở hữu với cầm cố, thế chấp
| Tiêu chí | Bảo lưu quyền sở hữu | Thế chấp | Cầm cố |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Người bán giữ sở hữu | Người vay thế chấp tài sản | Người vay giao tài sản |
| Ai nắm quyền sở hữu | Người bán | Người vay | Người vay |
| Chiếm hữu thực tế | Người mua | Người vay | Người cho vay |
| Khi vỡ nợ | Lấy lại hàng hóa | Phát mãi tài sản | Xử lý tài sản cầm cố |
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Retention of Title |
| Tiếng Nhật | 所有権留保 |
| Tiếng Hàn | 소유권 유보 |
| Tiếng Trung | 所有权保留 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reserva de Dominio |
Cần tư vấn về điều khoản bảo lưu quyền sở hữu trong hợp đồng vay vốn? Liên hệ BizLoan để được hỗ trợ giải pháp tài chính phù hợp cho doanh nghiệp của bạn.
Retention of Title trong tiếng Anh
Retention of Title (phát âm: /rɪˈtenʃən əv ˈtaɪtəl/, viết tắt: RoT) là thuật ngữ pháp lý tiếng Anh chỉ điều khoản bảo lưu quyền sở hữu trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Tại Anh và các nước thông luật (common law), RoT được gọi là Romalpa clause (theo vụ án Aluminium Industrie Vaassen BV v Romalpa Aluminium Ltd [1976]).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Romalpa Clause | Điều khoản bảo lưu quyền sở hữu (thông luật Anh) |
| Title Transfer | Chuyển nhượng quyền sở hữu |
| Possession vs Ownership | Chiếm hữu vs Sở hữu |
| Insolvency Protection | Bảo vệ khi phá sản |
| Trade Credit | Tín dụng thương mại |
Ví dụ câu sử dụng
- "The supplier included a retention of title clause in the contract to protect against buyer insolvency." — Nhà cung cấp đưa điều khoản bảo lưu quyền sở hữu vào hợp đồng để bảo vệ trước rủi ro người mua phá sản.
- "Under the RoT clause, goods remain the seller's property until full payment is received." — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, hàng hóa vẫn là tài sản của người bán cho đến khi nhận đủ thanh toán.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Retention of Title trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, Retention of Title được gọi là 所有権留保 (phiên âm: Shoyūken ryūho — bảo lưu quyền sở hữu). Đây là điều khoản phổ biến trong các hợp đồng mua bán máy móc, thiết bị theo phương thức trả góp (割賦販売 — Kappu hanbai) tại Nhật Bản.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 所有権移転 | Shoyūken iten | Chuyển nhượng quyền sở hữu |
| 割賦販売 | Kappu hanbai | Mua bán trả góp |
| 占有と所有 | Sen'yū to shoyū | Chiếm hữu và sở hữu |
| 倒産保護 | Tōsan hogo | Bảo vệ khi phá sản |
Ví dụ câu sử dụng
- 「所有権留保条項により、代金が完済されるまで商品の所有権は売主に留まります。」 — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu hàng hóa thuộc về người bán cho đến khi thanh toán đầy đủ.
- 「買主が破産した場合、売主は所有権留保に基づき商品の返還を請求できます。」 — Khi người mua phá sản, người bán có thể yêu cầu trả lại hàng hóa dựa trên điều khoản bảo lưu quyền sở hữu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Retention of Title trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, Retention of Title được gọi là 소유권 유보 (phiên âm: Soyugwŏn yubo — bảo lưu quyền sở hữu). Điều khoản này được quy định trong Bộ luật Dân sự Hàn Quốc và phổ biến trong các giao dịch mua bán trả chậm (할부 매매 — Halbu maemae) giữa các doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 소유권 이전 | Soyugwŏn ijŏn | Chuyển nhượng quyền sở hữu |
| 할부 매매 | Halbu maemae | Mua bán trả góp |
| 점유와 소유 | Chŏmyu wa soyu | Chiếm hữu và sở hữu |
| 파산 보호 | P'asan boho | Bảo vệ khi phá sản |
Ví dụ câu sử dụng
- 「소유권 유보 조항에 따라 대금이 완납될 때까지 상품의 소유권은 판매자에게 있습니다.」 — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu hàng hóa thuộc về người bán cho đến khi thanh toán đầy đủ.
- 「매수인이 파산한 경우, 판매자는 소유권 유보에 근거하여 상품 반환을 청구할 수 있습니다.」 — Khi người mua phá sản, người bán có thể yêu cầu trả lại hàng hóa dựa trên điều khoản bảo lưu quyền sở hữu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Retention of Title trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, Retention of Title được gọi là 所有权保留 (phiên âm: Suǒyǒuquán bǎoliú — bảo lưu quyền sở hữu). Điều khoản này được quy định trong Bộ luật Dân sự Trung Quốc 2020 (Điều 641) và áp dụng rộng rãi trong giao dịch mua bán trả chậm (分期付款 — Fēnqī fùkuǎn) giữa các doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 所有权转让 | Suǒyǒuquán zhuǎnràng | Chuyển nhượng quyền sở hữu |
| 分期付款 | Fēnqī fùkuǎn | Trả góp theo kỳ |
| 占有与所有 | Zhànyǒu yǔ suǒyǒu | Chiếm hữu và sở hữu |
| 破产保护 | Pòchǎn bǎohù | Bảo vệ khi phá sản |
Ví dụ câu sử dụng
- 「根据所有权保留条款,在买方付清全款之前,货物所有权仍属卖方。」 — Theo điều khoản bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc về người bán cho đến khi người mua thanh toán đầy đủ.
- 「若买方破产,卖方可依据所有权保留主张取回货物。」 — Nếu người mua phá sản, người bán có thể dựa vào điều khoản bảo lưu quyền sở hữu để đòi lại hàng hóa.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Retention of Title trong tiếng Tây Ban Nha
Trong tiếng Tây Ban Nha, Retention of Title được gọi là Reserva de Dominio hoặc Pacto de Retención de la Propiedad — bảo lưu quyền sở hữu, điều khoản pháp lý bảo vệ người bán trong giao dịch thương mại trả chậm. Tại Tây Ban Nha, điều khoản này được điều chỉnh bởi Ley de Venta a Plazos de Bienes Muebles (Luật mua bán trả góp tài sản động sản).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Transmisión de la Propiedad | Chuyển nhượng quyền sở hữu |
| Venta a Plazos | Mua bán trả góp |
| Posesión vs Propiedad | Chiếm hữu vs Sở hữu |
| Protección ante Insolvencia | Bảo vệ khi phá sản/mất khả năng thanh toán |
Ví dụ câu sử dụng
- "La cláusula de reserva de dominio permite al vendedor recuperar los bienes si el comprador no paga." — Điều khoản bảo lưu quyền sở hữu cho phép người bán lấy lại hàng hóa nếu người mua không thanh toán.
- "Según el pacto de retención de la propiedad, la titularidad no se transfiere hasta el pago total del precio." — Theo thỏa thuận bảo lưu quyền sở hữu, quyền sở hữu không được chuyển giao cho đến khi thanh toán đầy đủ giá trị hợp đồng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.