Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Hybrid Rate
Cố định một thời gian, sau đó thả nổi.
Flat Rate vs Reducing Balance Rate
Lãi suất phẳng (Flat Rate) và lãi suất dư nợ giảm dần (Reducing Balance Rate) là hai phương pháp tính lãi vay phổ biến, khác nhau về cách tính gốc lãi và tổng chi phí khoản vay.
Floating Interest Rate
Lãi suất thay đổi theo biến động thị trường, thường gắn với lãi suất tham chiếu cộng biên độ.
Reference Interest Rate
Lãi suất tham chiếu (Reference Interest Rate) là mức lãi suất cơ sở được ngân hàng dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.
Credit Card Interest Rate
Lãi suất thẻ tín dụng là mức lãi áp dụng trên số dư nợ chưa thanh toán của thẻ tín dụng sau ngày đến hạn thanh toán tối thiểu, thường dao động từ 2-3,5%/tháng tại Việt Nam.
Daily vs Monthly Business Loan Interest
Lãi suất ngân hàng niêm yết theo năm (VD: 10%/năm).
Average Business Loan Rate in Vietnam
Lai suat vay kinh doanh trung binh tai Viet Nam la muc lai suat pho bien ma cac ngan hang thuong mai ap dung cho khoan vay doanh nghiep SME.
Suspended Interest / Accrued Interest on NPL
Lãi treo là khoản lãi vay phát sinh trên các khoản nợ xấu (nhóm 2-5) mà ngân hàng không được ghi nhận vào thu nhập, phải theo dõi ngoại bảng cho đến khi khách hàng thực tế thanh toán.
Credit History
Hồ sơ ghi nhận tất cả các khoản vay và lịch sử trả nợ của cá nhân từ trước đến nay tại các tổ chức tín dụng.
CIC Credit History
Lịch sử tín dụng CIC là bản ghi toàn bộ quá trình vay, trả nợ của cá nhân hoặc doanh nghiệp do Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) quản lý.
Loan Repayment Schedule
Lịch trả nợ vay ngân hàng (Loan Repayment Schedule) là bảng chi tiết các kỳ thanh toán gốc và lãi theo thời gian, giúp người vay biết chính xác số tiền và thời điểm phải trả.
Country Credit Limit
Límite de crédito por país là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của Hạn mức tín dụng quốc gia, giới hạn tổng tín dụng tối đa một tổ chức tài chính cấp cho một quốc gia.
Credit Facility / Credit Line
Línea de crédito (hạn mức tín dụng) trong tiếng Tây Ban Nha là thỏa thuận cho vay linh hoạt cho phép doanh nghiệp rút vốn và trả nợ nhiều lần trong giới hạn được phê duyệt.
Framework Credit Facility
La Línea de Crédito Marco (Framework Credit Facility) es un acuerdo de crédito en el que el banco y el prestatario acuerdan un límite de crédito global y condiciones generales, permitiendo múltiples disposiciones sin necesidad de firmar contratos de préstamo individuales cada vez.
Loan Guarantee
A Loan Guarantee is a commitment by a third party (bank, credit guarantee fund, or individual) to a lender that it will fulfil the borrower's repayment obligations if the borrower defaults. It is a key credit enhancement tool for SMEs lacking sufficient collateral.
Loan Syndication and Credit Scoring
LSCS là viết tắt thường gặp trong ngân hàng, có thể chỉ Loan Syndication & Credit Scoring hoặc Large-value Settlement & Clearing System tùy ngữ cảnh.
Loan-to-Value
Tỷ lệ cho vay trên giá trị TSBĐ; tối đa 70-85%.
One-Time Password (OTP)
Mã số dùng một lần gửi qua SMS hoặc ứng dụng để xác thực giao dịch trực tuyến hoặc chuyển khoản.
QR Code Card Payment
Hình thức thanh toán bằng cách quét mã QR liên kết với thẻ hoặc tài khoản ngân hàng tại điểm bán lẻ.
Credit Approval Authority Matrix
Bảng quy định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo cấp quản lý và giá trị khoản vay.
Matching Lender
Matching lender là quy trình tự động kết nối hồ sơ vay vốn của doanh nghiệp với các ngân hàng/tổ chức tín dụng phù hợp nhất.
Point of Sale Terminal
Thiết bị đọc thẻ tại điểm bán hàng, xử lý giao dịch thanh toán thẻ không tiền mặt.
Agricultural Micro-Insurance
Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.
5C's of Credit
Mô hình 5C là phương pháp thẩm định tín dụng truyền thống đánh giá khách hàng vay qua 5 yếu tố: Character (Tư cách), Capacity (Năng lực trả nợ), Capital (Vốn tự có), Collateral (Tài sản bảo đảm), và Conditions (Điều kiện kinh doanh).
Altman Z-Score Model
Mô hình dự báo phá sản doanh nghiệp dựa trên 5 tỷ số tài chính kết hợp, điểm Z dưới 1.81 cảnh báo phá sản.
Credit Scoring
Phương pháp thẩm định đơn giản cho vay giá trị nhỏ.
Merton Model
Mô hình cấu trúc đo lường rủi ro tín dụng doanh nghiệp dựa trên giá trị tài sản và biến động vốn cổ phần.
Debt Purchase
Hoạt động của tổ chức (thường là VAMC hoặc AMC) mua lại các khoản nợ xấu từ ngân hàng.
Unsecured vs Secured Loan Decision
Nên vay tín chấp hay thế chấp là câu hỏi quan trọng của SME, phụ thuộc vào tài sản đảm bảo, số tiền cần vay, lãi suất chấp nhận được và tốc độ giải ngân mong muốn.
Vietnam Bank for Social Policies (VBSP)
Ngân hàng chuyên cung cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo, cận nghèo và đối tượng chính sách.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7