Lãi suất thẻ tín dụng là gì? | BizLoan Lãi suất thẻ tín dụng là gì? | BizLoan - BizLoan

Lãi suất thẻ tín dụng

Lãi suất thẻ tín dụng là gì?

Credit Card Interest Rate

Tín dụng9 phút đọc41 lượt xem

Lãi suất thẻ tín dụng là gì?

Lãi suất thẻ tín dụng (Credit Card Interest Rate) là mức lãi suất mà ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ áp dụng trên số dư nợ thẻ tín dụng chưa được thanh toán đầy đủ sau kỳ sao kê. Đây là một trong những loại lãi suất cao nhất trong các sản phẩm tín dụng tiêu dùng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Card Interest Rate

Lĩnh vực: Tín dụng

Đặc điểm nổi bật

  • Mức lãi suất: Tại Việt Nam thường từ 24% - 42%/năm (2% - 3,5%/tháng), cao hơn nhiều so với vay tín chấp thông thường.
  • Miễn lãi: Chủ thẻ được miễn lãi từ 45-55 ngày nếu thanh toán toàn bộ dư nợ trước ngày đến hạn.
  • Tính lãi ngày: Lãi được tính theo ngày trên số dư nợ thực tế, tính từ ngày phát sinh giao dịch nếu không thanh toán đúng hạn.
  • Lãi rút tiền mặt: Áp dụng ngay từ ngày rút, không có kỳ miễn lãi.
  • APR (Annual Percentage Rate): Tỷ lệ lãi suất hàng năm thực tế bao gồm cả phí, thường cao hơn lãi suất danh nghĩa.

Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Credit Card Interest Rate
Tiếng Nhật クレジットカード金利
Tiếng Hàn 신용카드 이자율
Tiếng Trung 信用卡利率
Tiếng Tây Ban Nha Tasa de Interés de Tarjeta de Crédito

Bạn đang so sánh lãi suất thẻ tín dụng với các sản phẩm vay khác? Xem bảng lãi suất ngân hàng cập nhật tại BizLoan để đưa ra quyết định tài chính tối ưu.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Interest Rate là gì?

Credit Card Interest Rate (phát âm: /ˈkrɛdɪt kɑːrd ˈɪntrəst reɪt/) là thuật ngữ tiếng Anh của lãi suất thẻ tín dụng. Trong tài chính tiêu dùng quốc tế, còn được biểu thị qua APR (Annual Percentage Rate) - tỷ lệ phần trăm hàng năm phản ánh chi phí vay thực tế bao gồm lãi và phí.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
APR (Annual Percentage Rate) Lãi suất hàng năm thực tế
Grace period Kỳ miễn lãi
Minimum payment Thanh toán tối thiểu
Balance transfer rate Lãi suất chuyển dư nợ
Cash advance rate Lãi suất rút tiền mặt

Ví dụ sử dụng

  • "The credit card interest rate in Vietnam ranges from 24% to 42% per annum."
  • "If you pay the full balance before the due date, you avoid the credit card interest rate entirely."
  • "The APR on this card is 36%, which means daily interest of 0.1% on unpaid balances."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Interest Rate tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, Credit Card Interest Rate được gọi là クレジットカード金利(くれじっとかーどきんり), đọc là kurejitto kaado kinri. Cũng có thể gọi là カード利息 (kaado risoku) hoặc 実質年率 (jisshitsu nenritsu - lãi suất hàng năm thực tế, tương đương APR).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
金利 きんり Lãi suất
実質年率 じっしつねんりつ Lãi suất năm thực tế (APR)
無利息期間 むりそくきかん Kỳ miễn lãi
最低返済額 さいていへんさいがく Thanh toán tối thiểu
利息計算 りそくけいさん Tính lãi

Ví dụ câu

  • 「クレジットカードの金利は年率15〜18%が一般的です。」 (Lãi suất thẻ tín dụng thường là 15-18%/năm.)
  • 「毎月の請求額を全額返済すれば、金利は発生しません。」 (Nếu thanh toán toàn bộ số tiền hóa đơn hàng tháng, sẽ không phát sinh lãi suất.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Interest Rate tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, Credit Card Interest Rate được gọi là 신용카드 이자율 (발음: sin-yong-ka-deu i-ja-yul). Cũng dùng 신용카드 금리 (sin-yong-ka-deu geum-ri) trong ngữ cảnh tài chính chính thức. Hàn Quốc quy định trần lãi suất thẻ tín dụng tối đa theo Luật Cho vay (대부업법).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
이자율 i-ja-yul Lãi suất
연이율 yeon-i-yul Lãi suất hàng năm
무이자 기간 mu-i-ja gi-gan Kỳ miễn lãi
최소결제금액 choe-so-gyeol-je-geum-aek Thanh toán tối thiểu
연체이자 yeon-che-i-ja Lãi suất nợ quá hạn

Ví dụ câu

  • "이 신용카드의 이자율은 연 20%입니다." (Lãi suất của thẻ tín dụng này là 20%/năm.)
  • "결제일에 전액 납부하면 카드 이자가 발생하지 않습니다." (Nếu thanh toán toàn bộ vào ngày đến hạn, sẽ không phát sinh lãi thẻ.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Interest Rate tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, Credit Card Interest Rate được gọi là 信用卡利率(拼音:xìnyòng kǎ lìlǜ). Cũng có thể gọi là 信用卡计息利率 (xìnyòng kǎ jìxī lìlǜ - lãi suất tính lãi thẻ tín dụng). Tại Trung Quốc, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) quy định khung lãi suất thẻ tín dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
年利率 niánlìlǜ Lãi suất hàng năm
免息期 miǎnxīqī Kỳ miễn lãi
最低还款额 zuìdī huánkuǎn é Thanh toán tối thiểu
逾期利率 yúqī lìlǜ Lãi suất nợ quá hạn
日利率 rì lìlǜ Lãi suất ngày

Ví dụ câu

  • "该信用卡的利率为年化18%。" (Lãi suất của thẻ tín dụng này là 18%/năm.)
  • "在免息期内全额还款,无需支付任何利息。" (Thanh toán toàn bộ trong kỳ miễn lãi sẽ không phải trả bất kỳ lãi nào.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Credit Card Interest Rate tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, Credit Card Interest Rate được gọi là Tasa de Interés de Tarjeta de Crédito (phát âm: /ˈta.sa ðe inˈte.ɾes ðe taɾˈxe.ta ðe ˈkɾe.ði.to/). Cũng dùng ngắn gọn là TAE (Tasa Anual Equivalente) - tương đương APR trong tiếng Anh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Tasa de interés anual Lãi suất hàng năm
Período sin intereses Kỳ miễn lãi
Pago mínimo Thanh toán tối thiểu
TAE (Tasa Anual Equivalente) Lãi suất năm tương đương (APR)
Interés por mora Lãi suất nợ quá hạn

Ví dụ câu

  • "La tasa de interés de esta tarjeta de crédito es del 24% anual." (Lãi suất của thẻ tín dụng này là 24%/năm.)
  • "Si pagas el saldo total antes de la fecha límite, no se cobran intereses." (Nếu thanh toán toàn bộ dư nợ trước ngày đến hạn, sẽ không bị tính lãi.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan