Lãi suất thẻ tín dụng là gì?
Lãi suất thẻ tín dụng (Credit Card Interest Rate) là mức lãi suất mà ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ áp dụng trên số dư nợ thẻ tín dụng chưa được thanh toán đầy đủ sau kỳ sao kê. Đây là một trong những loại lãi suất cao nhất trong các sản phẩm tín dụng tiêu dùng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Card Interest Rate
Lĩnh vực: Tín dụng
Đặc điểm nổi bật
- Mức lãi suất: Tại Việt Nam thường từ 24% - 42%/năm (2% - 3,5%/tháng), cao hơn nhiều so với vay tín chấp thông thường.
- Miễn lãi: Chủ thẻ được miễn lãi từ 45-55 ngày nếu thanh toán toàn bộ dư nợ trước ngày đến hạn.
- Tính lãi ngày: Lãi được tính theo ngày trên số dư nợ thực tế, tính từ ngày phát sinh giao dịch nếu không thanh toán đúng hạn.
- Lãi rút tiền mặt: Áp dụng ngay từ ngày rút, không có kỳ miễn lãi.
- APR (Annual Percentage Rate): Tỷ lệ lãi suất hàng năm thực tế bao gồm cả phí, thường cao hơn lãi suất danh nghĩa.
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Card Interest Rate |
| Tiếng Nhật | クレジットカード金利 |
| Tiếng Hàn | 신용카드 이자율 |
| Tiếng Trung | 信用卡利率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de Interés de Tarjeta de Crédito |
Bạn đang so sánh lãi suất thẻ tín dụng với các sản phẩm vay khác? Xem bảng lãi suất ngân hàng cập nhật tại BizLoan để đưa ra quyết định tài chính tối ưu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Interest Rate là gì?
Credit Card Interest Rate (phát âm: /ˈkrɛdɪt kɑːrd ˈɪntrəst reɪt/) là thuật ngữ tiếng Anh của lãi suất thẻ tín dụng. Trong tài chính tiêu dùng quốc tế, còn được biểu thị qua APR (Annual Percentage Rate) - tỷ lệ phần trăm hàng năm phản ánh chi phí vay thực tế bao gồm lãi và phí.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| APR (Annual Percentage Rate) | Lãi suất hàng năm thực tế |
| Grace period | Kỳ miễn lãi |
| Minimum payment | Thanh toán tối thiểu |
| Balance transfer rate | Lãi suất chuyển dư nợ |
| Cash advance rate | Lãi suất rút tiền mặt |
Ví dụ sử dụng
- "The credit card interest rate in Vietnam ranges from 24% to 42% per annum."
- "If you pay the full balance before the due date, you avoid the credit card interest rate entirely."
- "The APR on this card is 36%, which means daily interest of 0.1% on unpaid balances."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Interest Rate tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Credit Card Interest Rate được gọi là クレジットカード金利(くれじっとかーどきんり), đọc là kurejitto kaado kinri. Cũng có thể gọi là カード利息 (kaado risoku) hoặc 実質年率 (jisshitsu nenritsu - lãi suất hàng năm thực tế, tương đương APR).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 金利 | きんり | Lãi suất |
| 実質年率 | じっしつねんりつ | Lãi suất năm thực tế (APR) |
| 無利息期間 | むりそくきかん | Kỳ miễn lãi |
| 最低返済額 | さいていへんさいがく | Thanh toán tối thiểu |
| 利息計算 | りそくけいさん | Tính lãi |
Ví dụ câu
- 「クレジットカードの金利は年率15〜18%が一般的です。」 (Lãi suất thẻ tín dụng thường là 15-18%/năm.)
- 「毎月の請求額を全額返済すれば、金利は発生しません。」 (Nếu thanh toán toàn bộ số tiền hóa đơn hàng tháng, sẽ không phát sinh lãi suất.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Interest Rate tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Credit Card Interest Rate được gọi là 신용카드 이자율 (발음: sin-yong-ka-deu i-ja-yul). Cũng dùng 신용카드 금리 (sin-yong-ka-deu geum-ri) trong ngữ cảnh tài chính chính thức. Hàn Quốc quy định trần lãi suất thẻ tín dụng tối đa theo Luật Cho vay (대부업법).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 이자율 | i-ja-yul | Lãi suất |
| 연이율 | yeon-i-yul | Lãi suất hàng năm |
| 무이자 기간 | mu-i-ja gi-gan | Kỳ miễn lãi |
| 최소결제금액 | choe-so-gyeol-je-geum-aek | Thanh toán tối thiểu |
| 연체이자 | yeon-che-i-ja | Lãi suất nợ quá hạn |
Ví dụ câu
- "이 신용카드의 이자율은 연 20%입니다." (Lãi suất của thẻ tín dụng này là 20%/năm.)
- "결제일에 전액 납부하면 카드 이자가 발생하지 않습니다." (Nếu thanh toán toàn bộ vào ngày đến hạn, sẽ không phát sinh lãi thẻ.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Interest Rate tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Credit Card Interest Rate được gọi là 信用卡利率(拼音:xìnyòng kǎ lìlǜ). Cũng có thể gọi là 信用卡计息利率 (xìnyòng kǎ jìxī lìlǜ - lãi suất tính lãi thẻ tín dụng). Tại Trung Quốc, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) quy định khung lãi suất thẻ tín dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 年利率 | niánlìlǜ | Lãi suất hàng năm |
| 免息期 | miǎnxīqī | Kỳ miễn lãi |
| 最低还款额 | zuìdī huánkuǎn é | Thanh toán tối thiểu |
| 逾期利率 | yúqī lìlǜ | Lãi suất nợ quá hạn |
| 日利率 | rì lìlǜ | Lãi suất ngày |
Ví dụ câu
- "该信用卡的利率为年化18%。" (Lãi suất của thẻ tín dụng này là 18%/năm.)
- "在免息期内全额还款,无需支付任何利息。" (Thanh toán toàn bộ trong kỳ miễn lãi sẽ không phải trả bất kỳ lãi nào.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Interest Rate tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Credit Card Interest Rate được gọi là Tasa de Interés de Tarjeta de Crédito (phát âm: /ˈta.sa ðe inˈte.ɾes ðe taɾˈxe.ta ðe ˈkɾe.ði.to/). Cũng dùng ngắn gọn là TAE (Tasa Anual Equivalente) - tương đương APR trong tiếng Anh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tasa de interés anual | Lãi suất hàng năm |
| Período sin intereses | Kỳ miễn lãi |
| Pago mínimo | Thanh toán tối thiểu |
| TAE (Tasa Anual Equivalente) | Lãi suất năm tương đương (APR) |
| Interés por mora | Lãi suất nợ quá hạn |
Ví dụ câu
- "La tasa de interés de esta tarjeta de crédito es del 24% anual." (Lãi suất của thẻ tín dụng này là 24%/năm.)
- "Si pagas el saldo total antes de la fecha límite, no se cobran intereses." (Nếu thanh toán toàn bộ dư nợ trước ngày đến hạn, sẽ không bị tính lãi.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.