Límite de crédito por país — Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Tây Ban Nha
Límite de crédito por país (hoặc Límite país) là cách nói hạn mức tín dụng quốc gia trong tiếng Tây Ban Nha. Tại Tây Ban Nha, CESCE (Compañía Española de Seguros de Crédito a la Exportación) quản lý hạn mức tín dụng theo quốc gia trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, tương tự như COFACE (Pháp) hay Atradius.
Thuật ngữ liên quan:
- Riesgo país — Rủi ro quốc gia
- Calificación soberana — Xếp hạng tín nhiệm quốc gia
- Límite de exposición — Hạn mức rủi ro
- Seguro de crédito a la exportación — Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
Ví dụ sử dụng
- "CESCE ha aumentado el límite de crédito por país para Vietnam debido a su mejora en la calificación soberana." (CESCE đã tăng hạn mức tín dụng quốc gia cho Việt Nam do cải thiện xếp hạng tín nhiệm.)
- "Los exportadores deben verificar si hay límite país disponible antes de conceder crédito a compradores extranjeros." (Các nhà xuất khẩu cần kiểm tra hạn mức tín dụng quốc gia còn trống trước khi cấp tín dụng cho người mua nước ngoài.)
Hạn mức tín dụng quốc gia tiếng Tây Ban Nha là Límite de crédito por país hoặc Límite país.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.