Phí cam kết là gì?
Phí trên phần hạn mức chưa sử dụng, 0.1-0.5%/năm.
Thuật ngữ tiếng Anh: Commitment Fee
Lĩnh vực: Tín dụng & Cho vay
Giải thích chi tiết
Phí cam kết (Commitment Fee) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng & cho vay. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, phí cam kết được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ phí cam kết thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp được cấp hạn mức tín dụng 5 tỷ đồng nhưng trong quý chỉ giải ngân 3 tỷ đồng. Với mức phí cam kết 0.3%/năm áp dụng trên phần 2 tỷ đồng chưa sử dụng, doanh nghiệp phải trả thêm khoảng 6 triệu đồng/năm cho phần hạn mức dự phòng này, dù chưa thực sự rút vốn.
English: A company is granted a 5-billion-VND credit line but only draws down 3 billion VND during the quarter. With a commitment fee of 0.3% per year applied to the unused 2 billion VND, the company pays roughly 6 million VND per year for this standby facility, even though the funds were never actually drawn.