Phí cam kết tín dụng là gì? | BizLoan

Phí cam kết tín dụng là gì?

Commitment Fee

Tín dụng7 phút đọc49 lượt xem

Phí cam kết tín dụng là gì?

Phí ngân hàng thu trên phần hạn mức tín dụng chưa sử dụng để bù đắp chi phí duy trì nguồn vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Commitment Fee

Lĩnh vực: Tín dụng

Cách tính phí cam kết tín dụng

Hầu hết các hợp đồng tín dụng doanh nghiệp tại Việt Nam áp dụng công thức:

Phí cam kết = Hạn mức chưa sử dụng × Tỷ lệ phí × Thời gian

Trong đó:

  • Hạn mức chưa sử dụng = Tổng hạn mức được cấp – Số dư vay thực tế (không bao gồm dư nợ thẻ tín dụng hoặc bảo lãnh, tùy thỏa thuận).
  • Tỷ lệ phí thường dao động từ 0,1% – 0,5%/năm trên phần cam kết chưa dùng, hoặc cố định một khoản phí khi hạn mức vượt ngưỡng nhất định.
  • Thời gian tính theo số ngày thực tế trong kỳ (thường là quý hoặc tháng).

Ví dụ minh họa: Doanh nghiệp A được cấp hạn mức tín dụng 10 tỷ đồng, nhưng mới giải ngân 4 tỷ. Phần chưa sử dụng là 6 tỷ. Nếu tỷ lệ phí cam kết là 0,3%/năm, phí phải trả mỗi năm cho phần "treo" này là 18 triệu đồng – một con số đáng kể nếu doanh nghiệp không có kế hoạch sử dụng hạn mức trong tương lai gần.

Đặc điểm thường gặp trong hợp đồng tín dụng doanh nghiệp

  • Ngưỡng miễn phí: Nhiều lender cho phép doanh nghiệp sử dụng một tỷ lệ hạn mức nhất định (ví dụ 50–70%) mà không phải trả phí cam kết. Phí chỉ áp dụng khi vượt ngưỡng.
  • Kỳ thu phí: Phí được thu định kỳ theo quý hoặc theo tháng tùy thỏa thuận, ghi trực tiếp vào sao kê khoản vay.
  • Phân biệt với lãi vay: Phí cam kết tính trên dư nợ tiềm năng (phần chưa giải ngân), trong khi lãi vay tính trên dư nợ thực tế. Hai khoản này cộng lại mới phản ánh đúng chi phí sử dụng vốn.
  • Điều kiện đặc biệt: Trong các gói tín dụng lớn, hợp đồng có thể quy định mức phí tăng dần nếu tỷ lệ sử dụng hạn mức thấp kéo dài – tạo áp lực cho doanh nghiệp phải giải ngân đúng tiến độ cam kết.

Lưu ý cho doanh nghiệp SME khi đàm phán

  1. Xác định nhu cầu thực sự: Chỉ đề nghị hạn mức vừa đủ với kế hoạch giải ngân trong 6–12 tháng tới. Xin hạn mức quá lớn nhưng không dùng sẽ phát sinh phí cam kết lãng phí.
  2. Đàm phán ngưỡng miễn phí hoặc giảm tỷ lệ phí: Đây là điểm thương lượng được khi doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt hoặc doanh thu ổn định.
  3. Theo dõi tỷ lệ sử dụng hạn mức: Nếu tỷ lệ giải ngân thường xuyên dưới 50%, doanh nghiệp nên yêu cầu lender điều chỉnh giảm hạn mức để tối ưu chi phí.
  4. Đọc kỹ phụ lục hợp đồng: Một số hợp đồng ghi phí cam kết dưới dạng phí cố định hàng năm thay vì tính theo tỷ lệ phần trăm – doanh nghiệp cần so sánh để chọn phương án có lợi hơn.
  5. Cân nhắc khi matching qua BizLoan: Khi kết nối với nhiều lender, doanh nghiệp có thể so sánh cách tính phí cam kết của từng bên trước khi chọn đối tác phù hợp với quy mô và tốc độ giải ngân dự kiến.

Thông tin mang tính tham khảo, điều khoản cụ thể tùy thuộc thỏa thuận giữa doanh nghiệp và lender, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Phí cam kết tín dụng có bắt buộc áp dụng cho mọi hợp đồng vay doanh nghiệp không? Không. Phí này thường xuất hiện trong các hợp đồng có hạn mức tín dụng luân chuyển hoặc hạn mức dự phòng, nơi lender phải "giữ" vốn sẵn cho doanh nghiệp. Với khoản vay từng lần có giải ngân một lần, phí cam kết thường không phát sinh.

Phí cam kết và lãi vay có cộng dồn vào cùng một sao kê không? Có thể, tùy lender. Một số ngân hàng tách riêng dòng phí cam kết trên sao kê, số khác gộp vào tổng chi phí vốn. Doanh nghiệp nên yêu cầu lender làm rõ để so sánh tổng chi phí giữa các phương án vay.

Doanh nghiệp có thể đề nghị bỏ hoặc giảm phí cam kết khi đàm phán không? Được, đặc biệt khi doanh nghiệp chứng minh được kế hoạch giải ngân cụ thể, có tài sản đảm bảo giá trị cao hoặc lịch sử tín dụng tốt. Nhiều lender sẵn sàng miễn phí trong kỳ đầu hoặc áp dụng ngưỡng miễn phí để tạo điều kiện cho khách hàng mới.

Nếu giải ngân nhanh hơn dự kiến, phí cam kết có được hoàn lại không? Phần lớn hợp đồng tính phí theo kỳ đã qua nên không hoàn lại, nhưng phí cho kỳ tiếp theo sẽ giảm tương ứng vì hạn mức chưa sử dụng thu hẹp lại. Doanh nghiệp nên ghi rõ điều khoản này trong phụ lục hợp đồng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan